Đội chủ nhà
Zamalek SC
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Petrojet
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài
Adham Hamed Yellow Card
Petrojet
■
Hossam Ashraf Normal Goal · Kiến tạo: Chico Banza
Zamalek SC
●
Mahmoud Hamdi Yellow Card
Zamalek SC
■
Badr Mousa Yellow Card
Petrojet
■
Adam Kaied Substitution 1 · Kiến tạo: Mohamed El Sayed
Zamalek SC
↔
Mostafa El-Badry Substitution 1 · Kiến tạo: Kgaogelo Sekgota
Petrojet
↔
Mohamed Ibrahim Dodo Substitution 2 · Kiến tạo: Abubakar Liday
Petrojet
↔
Omar Diyaa Substitution 3 · Kiến tạo: Godwin Okwara
Petrojet
↔
Mohamed El Sayed Normal Goal · Kiến tạo: Oday Dabbagh
Zamalek SC
●
Youssef Abdel-Tawab Substitution 4 · Kiến tạo: Freddy Kouablan
Petrojet
↔
Oday Dabbagh Substitution 2 · Kiến tạo: Ahmed Esho
Zamalek SC
↔
Chico Banza Substitution 3 · Kiến tạo: Naser Mansi
Zamalek SC
↔
Adham Hamed Substitution 5 · Kiến tạo: Abdelrahman Ramadan
Petrojet
↔
Mohamed El Sayed Substitution 4 · Kiến tạo: Abdallah El-Said
Zamalek SC
↔
Hossam Ashraf Substitution 5 · Kiến tạo: Mostafa El Zenary
Zamalek SC
↔
Badr Mousa Penalty
Petrojet
●
364 Tổng đường chuyền 330
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.72 Bàn thắng kỳ vọng 2.65
-1.44 Bàn thua ngăn chặn -1.44
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Zamalek SC
Petrojet
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.15
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
AH
H +0.5 1.15 A -0.5 1.62
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 13 1-0 6 0-2 26 1-1 7.5 2-0 7 0-3 51 1-2 19 2-1 9 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 21 3-1 15 4-0 23 1-4 101 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 41 2-4 126 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 4-3 126 5-2 101 6-1 126
Zamalek SC 20 cầu thủ
Mahdi Soliman 37 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Gaber 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ismail 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Hamdi 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Bentayg 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Shehata 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Rabia 12 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oday Dabbagh 98 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Kaied 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chico Banza 81 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hossam Ashraf 7 · F
Số phút 85 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed El Sayed 39 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Esho 11 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naser Mansi 9 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdallah El-Said 19 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa El Zenary 20 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Awad 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ibrahim 52 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Khodari 97 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Sherif 31 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petrojet 20 cầu thủ
Omar Salah 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Diyaa 22 · D
Số phút 62 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barakat Haggag 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Abdel-Tawab 40 · D
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim El Deeb 7 · D
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ibrahim Dodo 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Okasha 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adham Hamed 17 · M
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Badr Mousa 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa El-Badry 19 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Bahbah 15 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abubakar Liday 21 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Godwin Okwara 30 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kgaogelo Sekgota 27 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Freddy Kouablan 13 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdelrahman Ramadan 12 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Khalifa 77 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Yassin 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amadou Bah 2 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed El Beblawy 32 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0