VĐQG Ai Cập Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Zamalek SC
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Petrojet
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

4 Zamalek SC 2 trận 4 điểm
14 Petrojet 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Zamalek SC 2 - 1 Petrojet
VĐQG Ai Cập Zamalek SC 2 - 0 Petrojet
VĐQG Ai Cập Petrojet 1 - 3 Zamalek SC
League Cup Petrojet 2 - 1 Zamalek SC
VĐQG Ai Cập Zamalek SC 1 - 1 Petrojet
Adham Hamed Yellow Card Petrojet
Hossam Ashraf Normal Goal · Kiến tạo: Chico Banza Zamalek SC
Mahmoud Hamdi Yellow Card Zamalek SC
Badr Mousa Yellow Card Petrojet
Adam Kaied Substitution 1 · Kiến tạo: Mohamed El Sayed Zamalek SC
Mostafa El-Badry Substitution 1 · Kiến tạo: Kgaogelo Sekgota Petrojet
Mohamed Ibrahim Dodo Substitution 2 · Kiến tạo: Abubakar Liday Petrojet
Omar Diyaa Substitution 3 · Kiến tạo: Godwin Okwara Petrojet
Mohamed El Sayed Normal Goal · Kiến tạo: Oday Dabbagh Zamalek SC
Youssef Abdel-Tawab Substitution 4 · Kiến tạo: Freddy Kouablan Petrojet
Oday Dabbagh Substitution 2 · Kiến tạo: Ahmed Esho Zamalek SC
Chico Banza Substitution 3 · Kiến tạo: Naser Mansi Zamalek SC
Adham Hamed Substitution 5 · Kiến tạo: Abdelrahman Ramadan Petrojet
Mohamed El Sayed Substitution 4 · Kiến tạo: Abdallah El-Said Zamalek SC
Hossam Ashraf Substitution 5 · Kiến tạo: Mostafa El Zenary Zamalek SC
Badr Mousa Penalty Petrojet

Zamalek SC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Motamed Gamal

Đội hình xuất phát

  • 37 Mahdi Soliman G
  • 4 Omar Gaber D
  • 24 Mohamed Ismail D
  • 28 Mahmoud Hamdi D
  • 3 Mahmoud Bentayg D
  • 17 Mohamed Shehata M
  • 12 Ahmed Rabia M
  • 98 Oday Dabbagh M
  • 18 Adam Kaied M
  • 81 Chico Banza M
  • 7 Hossam Ashraf F

Cầu thủ dự bị

  • 39 Mohamed El Sayed M
  • 11 Ahmed Esho M
  • 9 Naser Mansi F
  • 19 Abdallah El-Said M
  • 20 Mostafa El Zenary D
  • 99 Mohamed Awad G
  • 52 Mohamed Ibrahim D
  • 97 Ahmed Khodari D
  • 31 Ahmed Sherif F

Petrojet

4-4-2

Huấn luyện viên Sayed Eid

Đội hình xuất phát

  • 1 Omar Salah G
  • 22 Omar Diyaa D
  • 25 Barakat Haggag D
  • 40 Youssef Abdel-Tawab D
  • 7 Karim El Deeb D
  • 11 Mohamed Ibrahim Dodo M
  • 8 Mohamed Okasha M
  • 17 Adham Hamed M
  • 9 Badr Mousa M
  • 19 Mostafa El-Badry F
  • 15 Ahmed Bahbah F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Abubakar Liday F
  • 30 Godwin Okwara F
  • 27 Kgaogelo Sekgota M
  • 13 Freddy Kouablan F
  • 12 Abdelrahman Ramadan M
  • 77 Mohamed Khalifa G
  • 29 Ahmed Yassin D
  • 2 Amadou Bah M
  • 32 Ahmed El Beblawy M
Zamalek SC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Petrojet
4 Sút trúng mục tiêu 5
4 Sút chệch mục tiêu 13
12 Tổng cú sút 23
4 Sút bị chặn 5
10 Sút trong vòng cấm 16
2 Sút ngoài vòng cấm 7
16 Phạm lỗi 14
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
51% Kiểm soát bóng 49%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
364 Tổng đường chuyền 330
287 Chuyền chính xác 246
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.72 Bàn thắng kỳ vọng 2.65
-1.44 Bàn thua ngăn chặn -1.44
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Zamalek SC Petrojet

1X2

1 1.48 X 3.9 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.15

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.1 X 2.2 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.62

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 13 1-0 6 0-2 26 1-1 7.5 2-0 7 0-3 51 1-2 19 2-1 9 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 21 3-1 15 4-0 23 1-4 101 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 41 2-4 126 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 4-3 126 5-2 101 6-1 126

Zamalek SC 20 cầu thủ

Mahdi Soliman 37 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Gaber 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ismail 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Hamdi 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
45
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Bentayg 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Shehata 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Rabia 12 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
5
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oday Dabbagh 98 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Kaied 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chico Banza 81 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Ashraf 7 · F
Số phút 85 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Sayed 39 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Esho 11 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naser Mansi 9 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah El-Said 19 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa El Zenary 20 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Awad 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ibrahim 52 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Khodari 97 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Sherif 31 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Petrojet 20 cầu thủ

Omar Salah 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Diyaa 22 · D
Số phút 62 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barakat Haggag 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef Abdel-Tawab 40 · D
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim El Deeb 7 · D
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ibrahim Dodo 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Okasha 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adham Hamed 17 · M
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Badr Mousa 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mostafa El-Badry 19 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Bahbah 15 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abubakar Liday 21 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Godwin Okwara 30 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kgaogelo Sekgota 27 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddy Kouablan 13 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdelrahman Ramadan 12 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Khalifa 77 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Yassin 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Bah 2 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed El Beblawy 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0