Đội chủ nhà
Union La Calera
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
D. La Serena
Ngày 05:15 · 01/09
Sân đấu Municipal Nicolas Chahuan · La Calera
Trọng tài Cristian Garay, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 01/09
Sân đấu Municipal Nicolas Chahuan · La Calera
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Cristian Garay, Chile
Yerko Leiva Penalty confirmed
Union La Calera
•
Felipe Chamorro Yellow Card
D. La Serena
■
J. Vargas Normal Goal · Kiến tạo: M. Pinto
D. La Serena
●
Matías Marín Yellow Card
D. La Serena
■
Y. Leiva Substitution 1 · Kiến tạo: C. Villanueva
Union La Calera
↔
F. Chamorro Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Salazar
D. La Serena
↔
F. Pozzo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Campos
Union La Calera
↔
A. Henriquez Substitution 2 · Kiến tạo: L. Alarcon
D. La Serena
↔
M. Pinto Substitution 3 · Kiến tạo: G. Escalante
D. La Serena
↔
Carlo Villanueva Yellow Card
Union La Calera
■
V. Lavin Substitution 3 · Kiến tạo: K. Mendez
Union La Calera
↔
J. Soto Substitution 4 · Kiến tạo: B. Ferreyra
Union La Calera
↔
B. Gutierrez Substitution 4 · Kiến tạo: M. Perez
D. La Serena
↔
J. Vargas Substitution 5 · Kiến tạo: D. Rubio
D. La Serena
↔
Cristián Gutiérrez Yellow Card
Union La Calera
■
Gonzalo Escalante Yellow Card
D. La Serena
■
456 Tổng đường chuyền 320
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
VĐQG Chile Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Union La Calera
D. La Serena
AH
H +1.5 1.12 A -1.5 1.21
O/U
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
AH
H +0.75 1.18 A -0.75 1.25
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 11 1-0 8.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 201 3-5 301 4-4 151 5-3 201 6-2 301
Union La Calera 20 cầu thủ
Nicolás Avellaneda 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Díaz 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Salomoni 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Lavín 6 · D
Số phút 70 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristián Gutiérrez 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Pérez 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Jose Pozzo 9 · M
Số phút 61 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yerko Leiva 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Soto 29 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bayron Oyarzo 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Sáez 11 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlo Villanueva 14 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Campos López 19 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Méndez 10 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Nicolas Ferreyra 32 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nelson Espinoza 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Gutiérrez 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yonathan Andía 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Camilo Moya 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Hiriart 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. La Serena 20 cầu thủ
José Tapia 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Gutiérrez 21 · D
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Rasso 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Delgado 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Dinamarca 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francis Mac Allister 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Marín 23 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Pinto 29 · M
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeisson Vargas 10 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Chamorro 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ángelo Henríquez 9 · F
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yahir Salazar 17 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Alarcón 5 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Escalante 8 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Pérez 3 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Rubio 11 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Sáez 38 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Gutiérrez 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Díaz 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joan Orellana 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0