VĐQG Chile Regular Season - 21 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Union La Calera
0 - 1 H1 0-1
Đội khách D. La Serena
Ngày 05:15 · 01/09
Sân đấu Municipal Nicolas Chahuan · La Calera
Trọng tài Cristian Garay, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 01/09
Sân đấu Municipal Nicolas Chahuan · La Calera
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Cristian Garay, Chile

Bảng xếp hạng · 2026

16 Union La Calera 20 trận 14 điểm
10 D. La Serena 20 trận 24 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile Union La Calera 0 - 1 D. La Serena
Cúp Liên đoàn Chile D. La Serena 0 - 2 Union La Calera
Cúp Liên đoàn Chile Union La Calera 2 - 1 D. La Serena
VĐQG Chile D. La Serena 3 - 0 Union La Calera
VĐQG Chile Union La Calera 1 - 1 D. La Serena
Yerko Leiva Penalty confirmed Union La Calera
Felipe Chamorro Yellow Card D. La Serena
J. Vargas Normal Goal · Kiến tạo: M. Pinto D. La Serena
Matías Marín Yellow Card D. La Serena
Y. Leiva Substitution 1 · Kiến tạo: C. Villanueva Union La Calera
F. Chamorro Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Salazar D. La Serena
F. Pozzo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Campos Union La Calera
A. Henriquez Substitution 2 · Kiến tạo: L. Alarcon D. La Serena
M. Pinto Substitution 3 · Kiến tạo: G. Escalante D. La Serena
Carlo Villanueva Yellow Card Union La Calera
V. Lavin Substitution 3 · Kiến tạo: K. Mendez Union La Calera
J. Soto Substitution 4 · Kiến tạo: B. Ferreyra Union La Calera
B. Gutierrez Substitution 4 · Kiến tạo: M. Perez D. La Serena
J. Vargas Substitution 5 · Kiến tạo: D. Rubio D. La Serena
Cristián Gutiérrez Yellow Card Union La Calera
Gonzalo Escalante Yellow Card D. La Serena

Union La Calera

4-1-4-1

Huấn luyện viên Martin Cicotello

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Avellaneda G
  • 25 C. Diaz
  • 15 J. Salomoni D
  • 6 V. Lavin D
  • 4 C. Gutierrez D
  • 23 R. Perez M
  • 9 F. Pozzo M
  • 8 Y. Leiva M
  • 29 J. Soto
  • 7 B. Oyarzo Munoz M
  • 11 S. Saez F

Cầu thủ dự bị

  • 12 N. Espinoza G
  • 2 Y. W. Andia Leon D
  • 27 D. Gutierrez D
  • 5 C. Moya M
  • 14 C. Villanueva M
  • 32 B. Ferreyra F
  • 17 M. Hiriart F
  • 10 K. Mendez F
  • 19 M. Campos F

D. La Serena

4-2-3-1

Huấn luyện viên Francisco Bozan

Đội hình xuất phát

  • 31 J. Tapia
  • 21 B. Gutierrez D
  • 34 I. Rasso D
  • 33 R. Delgado D
  • 26 F. Dinamarca D
  • 4 F. Mac Allister M
  • 23 M. Marin M
  • 29 M. Pinto M
  • 10 J. Vargas M
  • 14 F. Chamorro M
  • 9 A. Henriquez F

Cầu thủ dự bị

  • 38 I. Saez G
  • 16 J. Gutierrez D
  • 5 L. Alarcon
  • 17 Y. Salazar D
  • 3 M. Perez D
  • 8 G. Escalante M
  • 28 J. Orellana
  • 6 S. Diaz
  • 11 D. Rubio F
Union La Calera
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
D. La Serena
7 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 4
19 Tổng cú sút 7
3 Sút bị chặn 1
10 Sút trong vòng cấm 1
9 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
61% Kiểm soát bóng 39%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 7
456 Tổng đường chuyền 320
345 Chuyền chính xác 225
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
Union La Calera D. La Serena

1X2

1 2.2 X 3.2 2 3.1

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.21

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.88 X 2.2 2 3.6

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.25

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 11 1-0 8.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 201 3-5 301 4-4 151 5-3 201 6-2 301

Union La Calera 20 cầu thủ

Nicolás Avellaneda 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Díaz 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Salomoni 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vicente Lavín 6 · D
Số phút 70 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristián Gutiérrez 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Pérez 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Jose Pozzo 9 · M
Số phút 61 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yerko Leiva 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Soto 29 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bayron Oyarzo 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Sáez 11 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlo Villanueva 14 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matías Campos López 19 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Méndez 10 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Nicolas Ferreyra 32 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Espinoza 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Gutiérrez 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yonathan Andía 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Camilo Moya 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Hiriart 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

D. La Serena 20 cầu thủ

José Tapia 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Gutiérrez 21 · D
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Rasso 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Delgado 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Dinamarca 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francis Mac Allister 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Marín 23 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matías Pinto 29 · M
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeisson Vargas 10 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Chamorro 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ángelo Henríquez 9 · F
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yahir Salazar 17 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Alarcón 5 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Escalante 8 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matías Pérez 3 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rubio 11 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Sáez 38 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Gutiérrez 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Díaz 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joan Orellana 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0