VĐQG Chile Regular Season - 21 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà U. Catolica
3 - 2 H1 2-1
Đội khách O'Higgins
Ngày 07:45 · 01/09
Sân đấu Claro Arena · Santiago
Trọng tài Juan Ignacio Lara Luco, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 01/09
Sân đấu Claro Arena · Santiago
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Juan Ignacio Lara Luco, Chile

Bảng xếp hạng · 2026

3 U. Catolica 20 trận 33 điểm
11 O'Higgins 20 trận 24 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile U. Catolica 3 - 2 O'Higgins
VĐQG Chile O'Higgins 1 - 0 U. Catolica
VĐQG Chile U. Catolica 0 - 2 O'Higgins
VĐQG Chile O'Higgins 2 - 0 U. Catolica
VĐQG Chile O'Higgins 0 - 2 U. Catolica
C. Morales Normal Goal · Kiến tạo: S. Toloza O'Higgins
J. A. Martinez Yellow Card U. Catolica
F. Zampedri Normal Goal U. Catolica
A. Castillo Goal Disallowed - Foul O'Higgins
A. Robledo Yellow Card O'Higgins
N. Garrido Yellow Card O'Higgins
F. Zampedri Penalty U. Catolica
W. Bou Yellow Card O'Higgins
C. Montes Substitution 1 · Kiến tạo: J. Giani U. Catolica
D. Corral Substitution 2 · Kiến tạo: M. Palavecino U. Catolica
I. Schor Substitution 1 · Kiến tạo: T. Vecino O'Higgins
S. Arancibia Yellow Card U. Catolica
A. Castillo Normal Goal · Kiến tạo: S. Toloza O'Higgins
S. Toloza Yellow Card O'Higgins
S. Toloza Substitution 2 · Kiến tạo: R. Godoy O'Higgins
A. Canales Substitution 3 · Kiến tạo: M. Gomez U. Catolica
M. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: J. Giani U. Catolica
J. A. Martinez Substitution 4 · Kiến tạo: D. Gonzalez U. Catolica
S. Arancibia Substitution 5 · Kiến tạo: A. Farias U. Catolica
Felipe Ogaz Substitution 3 · Kiến tạo: T. Aviles O'Higgins
J. Leiva Substitution 4 · Kiến tạo: M. Maturana O'Higgins

U. Catolica

4-1-4-1

Huấn luyện viên Daniel Garnero

Đội hình xuất phát

  • 1 Vicente Bernedo G
  • 6 Sebastián Arancibia D
  • 19 Branco Ampuero D
  • 21 Agustín García Basso D
  • 3 Eugenio Mena D
  • 20 Jhojan Valencia M
  • 25 Diego Corral M
  • 14 Jimmy Martínez M
  • 13 Alfred Canales M
  • 11 Clemente Montes M
  • 9 Fernando Zampedri F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Matías Palavecino M
  • 7 Justo Giani M
  • 22 Martín Gómez M
  • 2 Daniel González D
  • 5 Agustín Farías M
  • 12 Francisco Valdés G
  • 39 Nicolás L'Huiller D
  • 28 Bernardo Cerezo D
  • 43 Amaro Pérez F

O'Higgins

4-4-2

Huấn luyện viên Lucas Bovaglio

Đội hình xuất phát

  • 31 Omar Carabalí G
  • 2 Cristian Morales D
  • 22 Alan Robledo D
  • 21 Nicolás Garrido D
  • 6 Luis Pavez Muñoz D
  • 25 ‪Ignacio Schor M
  • 8 Felipe Ogaz M
  • 11 Juan Leiva M
  • 7 Santiago Toloza M
  • 28 Walter Bou F
  • 9 Arnaldo Castillo F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Thiago Vecino F
  • 26 Rodrigo Godoy F
  • 17 Tomás Avilés D
  • 14 Martín Maturana M
  • 1 Jorge Peña G
  • 27 José Movillo D
  • 15 Benjamín Rojas D
  • 20 Leandro Díaz D
  • 30 Joaquín Tapia F
U. Catolica
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
O'Higgins
5 Sút trúng mục tiêu 9
7 Sút chệch mục tiêu 4
15 Tổng cú sút 15
3 Sút bị chặn 2
9 Sút trong vòng cấm 10
6 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 10
2 Việt vị 0
43% Kiểm soát bóng 57%
2 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
7 Thủ môn cản phá 2
354 Tổng đường chuyền 460
279 Chuyền chính xác 388
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
U. Catolica O'Higgins

1X2

1 1.7 X 3.75 2 4.33

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.9

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.25 X 2.38 2 4.75

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.42

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 23 1-1 7.5 2-0 9 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 13 4-0 26 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 26 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 251 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 301 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 301 6-3 351

U. Catolica 20 cầu thủ

Vicente Bernedo 1 · G
Số phút 97 Điểm số 8.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
8.6
Cản phá
7
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Arancibia 6 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Branco Ampuero 19 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín García Basso 21 · D
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eugenio Mena 3 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhojan Valencia 20 · M
Số phút 97 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Corral 25 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Martínez 14 · M
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alfred Canales 13 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Cú sút
2
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clemente Montes 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Zampedri 9 · F Đội trưởng
Số phút 97 Điểm số 7.3 BT 2 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Palavecino 10 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justo Giani 7 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Gómez 22 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel González 2 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Farías 5 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Valdés 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás L'Huiller 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Cerezo 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amaro Pérez 43 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

O'Higgins 20 cầu thủ

Omar Carabalí 31 · G
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Morales 2 · D
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Robledo 22 · D Đội trưởng
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nicolás Garrido 21 · D
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
59
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luis Pavez Muñoz 6 · D
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
‪Ignacio Schor 25 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Ogaz 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Leiva 11 · M
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Toloza 7 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
KT
2
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Walter Bou 28 · F
Số phút 97 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Arnaldo Castillo 9 · F
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Vecino 32 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Godoy 26 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Avilés 17 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Maturana 14 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Peña 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Movillo 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Rojas 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Díaz 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Tapia 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0