Đội chủ nhà
U. Catolica
3 - 2 H1 2-1
Đội khách
O'Higgins
Ngày 07:45 · 01/09
Sân đấu Claro Arena · Santiago
Trọng tài Juan Ignacio Lara Luco, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 01/09
Sân đấu Claro Arena · Santiago
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Juan Ignacio Lara Luco, Chile
C. Morales Normal Goal · Kiến tạo: S. Toloza
O'Higgins
●
J. A. Martinez Yellow Card
U. Catolica
■
F. Zampedri Normal Goal
U. Catolica
●
A. Castillo Goal Disallowed - Foul
O'Higgins
•
A. Robledo Yellow Card
O'Higgins
■
N. Garrido Yellow Card
O'Higgins
■
F. Zampedri Penalty
U. Catolica
●
W. Bou Yellow Card
O'Higgins
■
C. Montes Substitution 1 · Kiến tạo: J. Giani
U. Catolica
↔
D. Corral Substitution 2 · Kiến tạo: M. Palavecino
U. Catolica
↔
I. Schor Substitution 1 · Kiến tạo: T. Vecino
O'Higgins
↔
S. Arancibia Yellow Card
U. Catolica
■
A. Castillo Normal Goal · Kiến tạo: S. Toloza
O'Higgins
●
S. Toloza Yellow Card
O'Higgins
■
S. Toloza Substitution 2 · Kiến tạo: R. Godoy
O'Higgins
↔
A. Canales Substitution 3 · Kiến tạo: M. Gomez
U. Catolica
↔
M. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: J. Giani
U. Catolica
●
J. A. Martinez Substitution 4 · Kiến tạo: D. Gonzalez
U. Catolica
↔
S. Arancibia Substitution 5 · Kiến tạo: A. Farias
U. Catolica
↔
Felipe Ogaz Substitution 3 · Kiến tạo: T. Aviles
O'Higgins
↔
J. Leiva Substitution 4 · Kiến tạo: M. Maturana
O'Higgins
↔
354 Tổng đường chuyền 460
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
VĐQG Chile Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
U. Catolica
O'Higgins
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.9
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.42
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 23 1-1 7.5 2-0 9 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 13 4-0 26 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 26 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 251 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 301 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 301 6-3 351
U. Catolica 20 cầu thủ
Vicente Bernedo 1 · G
Số phút 97 Điểm số 8.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.6
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Arancibia 6 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Branco Ampuero 19 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín García Basso 21 · D
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eugenio Mena 3 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhojan Valencia 20 · M
Số phút 97 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Corral 25 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jimmy Martínez 14 · M
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alfred Canales 13 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clemente Montes 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Zampedri 9 · F Đội trưởng
Số phút 97 Điểm số 7.3 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Palavecino 10 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justo Giani 7 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Gómez 22 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel González 2 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Farías 5 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Valdés 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás L'Huiller 39 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernardo Cerezo 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amaro Pérez 43 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
O'Higgins 20 cầu thủ
Omar Carabalí 31 · G
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Morales 2 · D
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Robledo 22 · D Đội trưởng
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Garrido 21 · D
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 59
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Pavez Muñoz 6 · D
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Schor 25 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Ogaz 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Leiva 11 · M
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Toloza 7 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Walter Bou 28 · F
Số phút 97 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Arnaldo Castillo 9 · F
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Vecino 32 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Godoy 26 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Avilés 17 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Maturana 14 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Peña 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Movillo 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Rojas 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Díaz 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Tapia 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0