VĐQG Thụy Điển Regular Season - 19 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Sirius
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Malmo FF
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Studenternas IP · Uppsala
Trọng tài Granit Maqedonci, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 01/09
Sân đấu Studenternas IP · Uppsala
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Granit Maqedonci, Sweden

Bảng xếp hạng · 2026

1 Sirius 18 trận 42 điểm
7 Malmo FF 18 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Sirius 0 - 1 Malmo FF
VĐQG Thụy Điển Malmo FF 2 - 3 Sirius
VĐQG Thụy Điển Sirius 5 - 1 Malmo FF
VĐQG Thụy Điển Malmo FF 1 - 1 Sirius
VĐQG Thụy Điển Malmo FF 0 - 1 Sirius
Tobias Anker Yellow Card Sirius
Diego García Yellow Card Malmo FF
Mohamed Soumah Yellow Card Sirius
D. Garcia Normal Goal · Kiến tạo: T. Lundbergh Malmo FF
Adrian Skogmar Yellow Card Malmo FF
O. Adindu Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Vancsa Sirius
V. Svensson Substitution 2 · Kiến tạo: N. Jonsson Sirius
J. Persson Substitution 3 · Kiến tạo: J. Uneken Sirius
S. Gregersen Substitution 1 · Kiến tạo: M. Palsson Malmo FF
D. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: E. Botheim Malmo FF
J. Milosavljevic Substitution 3 · Kiến tạo: I. Assibu Malmo FF
T. Lundbergh Substitution 4 · Kiến tạo: B. Kurtulus Malmo FF
S. Haksabanovic Substitution 5 · Kiến tạo: N. John Malmo FF

Sirius

4-2-3-1

Huấn luyện viên Andreas Engelmark

Đội hình xuất phát

  • 34 D. Celic G
  • 5 H. Castegren D
  • 2 M. Soumah D
  • 4 T. Anker D
  • 22 O. Krusnell D
  • 10 M. Heier M
  • 6 M. Lindberg M
  • 25 O. Adindu M
  • 24 V. Svensson M
  • 7 J. Persson M
  • 11 I. Bjerkebo F

Cầu thủ dự bị

  • 1 I. Diawara G
  • 15 S. Sandberg D
  • 20 V. Ekstrom D
  • 18 A. Wikman M
  • 21 C. Nilden M
  • 30 Z. Vancsa M
  • 17 N. Jonsson F
  • 36 A. Ljungberg F
  • 9 J. Uneken F

Malmo FF

4-1-3-2

Huấn luyện viên Gaute Helstrup

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Olsen G
  • 17 J. Stryger D
  • 5 A. Djuric D
  • 2 S. Gregersen D
  • 25 Busanello D
  • 37 A. Skogmar M
  • 45 A. Hoog M
  • 28 J. Milosavljevic M
  • 47 T. Lundbergh M
  • 9 D. Garcia F
  • 29 S. Haksabanovic F

Cầu thủ dự bị

  • 27 J. Dahlin G
  • 44 M. Palsson D
  • 23 N. John D
  • 4 B. Kurtulus D
  • 6 Y. Karabelyov M
  • 42 V. Jeppsson M
  • 20 E. Botheim F
  • 32 D. T. Gudjohnsen F
  • 39 I. Assibu F
Sirius
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Malmo FF
1 Sút trúng mục tiêu 6
8 Sút chệch mục tiêu 4
13 Tổng cú sút 15
4 Sút bị chặn 5
8 Sút trong vòng cấm 12
5 Sút ngoài vòng cấm 3
16 Phạm lỗi 15
7 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
53% Kiểm soát bóng 47%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 2
461 Tổng đường chuyền 429
404 Chuyền chính xác 361
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Sirius Malmo FF

1X2

1 1.7 X 4.33 2 3.9

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.5

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.2 X 2.6 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.42

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 19 1-0 12 0-2 26 1-1 8 2-0 12 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 26 3-2 17 4-1 21 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 29 4-2 29 5-1 41 6-0 101 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 101 7-1 201 4-5 351 5-4 201 6-3 201

Sirius 20 cầu thủ

David Celic 34 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrik Castegren 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Soumah 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tobias Anker 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
62
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oscar Krusnell 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Heier 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Lindberg 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odera Samuel Adindu 25 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Svensson 24 · M
Số phút 55 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joakim Persson 7 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Bjerkebo 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zalán Vancsa 30 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neo Jönsson 17 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Uneken 9 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismael Diawara 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Sandberg 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Ekstrom 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Wikman 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
August Ljungberg 36 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Nilden 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Malmo FF 20 cầu thủ

Robin Olsen 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Stryger Larsen 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Đurić 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stian Gregersen 2 · D
Số phút 63 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Busanello 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Skogmar 37 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anton Höög 45 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
5
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Milosavljević 28 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theodor Lundbergh 47 · M
Số phút 74 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego García 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sead Hakšabanović 29 · F
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malte Palsson 44 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Assibu 39 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Botheim 20 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bleon Kurtulus 4 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Åstrand John 23 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
KT
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Dahlin 27 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Jeppsson 42 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Karabelyov 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daníel Tristan Guðjohnsen 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0