Đội chủ nhà
Sirius
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
Malmo FF
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Studenternas IP · Uppsala
Trọng tài Granit Maqedonci, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 01/09
Sân đấu Studenternas IP · Uppsala
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Granit Maqedonci, Sweden
Tobias Anker Yellow Card
Sirius
■
Diego García Yellow Card
Malmo FF
■
Mohamed Soumah Yellow Card
Sirius
■
D. Garcia Normal Goal · Kiến tạo: T. Lundbergh
Malmo FF
●
Adrian Skogmar Yellow Card
Malmo FF
■
O. Adindu Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Vancsa
Sirius
↔
V. Svensson Substitution 2 · Kiến tạo: N. Jonsson
Sirius
↔
J. Persson Substitution 3 · Kiến tạo: J. Uneken
Sirius
↔
S. Gregersen Substitution 1 · Kiến tạo: M. Palsson
Malmo FF
↔
D. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: E. Botheim
Malmo FF
↔
J. Milosavljevic Substitution 3 · Kiến tạo: I. Assibu
Malmo FF
↔
T. Lundbergh Substitution 4 · Kiến tạo: B. Kurtulus
Malmo FF
↔
S. Haksabanovic Substitution 5 · Kiến tạo: N. John
Malmo FF
↔
461 Tổng đường chuyền 429
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
VĐQG Thụy Điển Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Sirius
Malmo FF
AH
H +1.25 1.1 A -1.25 1.5
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.42
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 19 1-0 12 0-2 26 1-1 8 2-0 12 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 26 3-2 17 4-1 21 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 29 4-2 29 5-1 41 6-0 101 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 101 7-1 201 4-5 351 5-4 201 6-3 201
Sirius 20 cầu thủ
David Celic 34 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrik Castegren 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Soumah 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Anker 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 62
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Krusnell 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melker Heier 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Lindberg 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odera Samuel Adindu 25 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Svensson 24 · M
Số phút 55 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joakim Persson 7 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isak Bjerkebo 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zalán Vancsa 30 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neo Jönsson 17 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Uneken 9 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Diawara 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Sandberg 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Ekstrom 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Wikman 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
August Ljungberg 36 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Nilden 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malmo FF 20 cầu thủ
Robin Olsen 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jens Stryger Larsen 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Đurić 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stian Gregersen 2 · D
Số phút 63 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Busanello 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Skogmar 37 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Höög 45 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jovan Milosavljević 28 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theodor Lundbergh 47 · M
Số phút 74 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego García 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sead Hakšabanović 29 · F
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 40
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malte Palsson 44 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Assibu 39 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Botheim 20 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bleon Kurtulus 4 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Åstrand John 23 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Dahlin 27 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Jeppsson 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Karabelyov 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daníel Tristan Guðjohnsen 32 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0