VĐQG Bồ Đào Nha Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà SC Braga
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Vitória SC
Ngày 02:15 · 01/09
Sân đấu Estádio Municipal de Braga · Braga
Trọng tài Andre Filipe Domingues Narciso, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Estádio Municipal de Braga · Braga
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Andre Filipe Domingues Narciso, Portugal

Bảng xếp hạng · 2026

13 SC Braga 1 trận 1 điểm
9 Vitória SC 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bồ Đào Nha SC Braga 1 - 0 Vitória SC
VĐQG Bồ Đào Nha SC Braga 3 - 2 Vitória SC
Taça da Liga Vitória SC 2 - 1 SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha Vitória SC 1 - 1 SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha Vitória SC 0 - 0 SC Braga
Óscar Rivas Yellow Card Vitória SC
Demir Ege Tıknaz Yellow Card SC Braga
Tony Strata Yellow Card Vitória SC
Normal Goal SC Braga
Pau Víctor Penalty cancelled SC Braga
G. Nogueira Substitution 1 · Kiến tạo: B. Mukendi Vitória SC
M. Nogueira Substitution 2 · Kiến tạo: O. Camara Vitória SC
P. Victor Substitution 1 · Kiến tạo: J. Milosevic SC Braga
Vítor Carvalho Yellow Card SC Braga
M. Dorgeles Substitution 2 · Kiến tạo: D. Rodrigues SC Braga
D. E. Tiknaz Substitution 3 · Kiến tạo: T. Marques SC Braga
Gustavo Silva Yellow Card Vitória SC
Gustavo Substitution 3 · Kiến tạo: V. Andersson Vitória SC
A. Ndoye Substitution 4 · Kiến tạo: P. Ouotro Vitória SC
D. Rodrigues Normal Goal · Kiến tạo: Gabriel Silva SC Braga
Samu Substitution 5 · Kiến tạo: T. Arcanjo Vitória SC
Gabriel Silva Substitution 4 · Kiến tạo: A. Bajrami SC Braga
Travassos Substitution 5 · Kiến tạo: F. Navarro SC Braga

SC Braga

3-4-2-1

Huấn luyện viên Carlos Vicens

Đội hình xuất phát

  • 31 Bernardo G
  • 14 G. Lagerbielke D
  • 6 Vitor Carvalho D
  • 22 Sergio Barcia D
  • 2 V. Gomez M
  • 34 D. E. Tiknaz M
  • 8 J. Moutinho M
  • 7 Travassos M
  • 20 M. Dorgeles F
  • 11 Gabriel Silva F
  • 10 P. Victor F

Cầu thủ dự bị

  • 78 J. Carvalho G
  • 12 T. Sa G
  • 44 A. Bajrami D
  • 53 J. Noro
  • 37 A. Barisic D
  • 50 D. Rodrigues M
  • 87 J. Trovisco M
  • 77 G. Martinez F
  • 16 T. Marques M
  • 90 Luisinho M
  • 9 F. Navarro F
  • 17 J. Milosevic F

Vitória SC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tiago Margarido

Đội hình xuất phát

  • 48 O. Zych G
  • 23 T. Strata D
  • 4 O. Rivas Viondi D
  • 28 Thiago Balieiro D
  • 13 J. Mendes D
  • 8 G. Nogueira M
  • 44 L. Doucet M
  • 11 Gustavo M
  • 20 Samu M
  • 17 M. Nogueira M
  • 24 A. Ndoye F

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Castillo G
  • 82 F. Dias D
  • 5 A. Sidibe D
  • 2 Maga D
  • 15 Y. Mosquera D
  • 16 B. Mukendi M
  • 56 S. Verdi M
  • 6 M. Mitrovic M
  • 18 T. Arcanjo M
  • 29 P. Ouotro F
  • 19 V. Andersson M
  • 7 O. Camara F
SC Braga
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vitória SC
4 Sút trúng mục tiêu 2
1 Sút chệch mục tiêu 5
9 Tổng cú sút 8
4 Sút bị chặn 1
6 Sút trong vòng cấm 2
3 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 18
2 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
54% Kiểm soát bóng 46%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
492 Tổng đường chuyền 406
398 Chuyền chính xác 304
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.83 Bàn thắng kỳ vọng 0.23
-0.10 Bàn thua ngăn chặn -0.10
VĐQG Bồ Đào Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
SC Braga Vitória SC

1X2

1 1.85 X 3.4 2 4.33

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.72

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 2.5 X 2.2 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 451 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 301 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 401 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 151 7-0 501 3-5 501 4-4 301 5-3 251 6-2 301 7-1 501

SC Braga 23 cầu thủ

Bernardo Fontes 31 · G
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustaf Lagerbielke 14 · D
Số phút 98 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
54
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vítor Carvalho 6 · D
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
58
Đánh chặn
6
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sergio Barcia 22 · D
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
34
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Gómez 2 · M
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demir Ege Tıknaz 34 · M
Số phút 72 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
João Moutinho 8 · M Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Travassos 7 · M
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Dorgeles 20 · F
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Silva 11 · F
Số phút 86 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Víctor 10 · F
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Milošević 17 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Marqués 16 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rodrigues 50 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Bajrami 44 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Navarro 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Carvalho 78 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Sá 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonatás Noro 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Leon Barišić 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Pinto 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Trovisco 87 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Martínez 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vitória SC 23 cầu thủ

Oliwier Zych 48 · G
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tony Strata 23 · D
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Óscar Rivas 4 · D
Số phút 98 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thiago Balieiro 28 · D
Số phút 98 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Mendes 13 · D
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Nogueira 8 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lohann Doucet 44 · M
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Silva 11 · M
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samu 20 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Nogueira 17 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alioune Ndoye 24 · F
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
25
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beni Mukendi 16 · M Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oumar Camara 7 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Andersson 19 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Ouotro 29 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Telmo Arcanjo 18 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Castillo 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Dias 82 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeimar Mosquera 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franck Ahmed Sidibé 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Maga 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santi Verdi 56 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matija Mitrović 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0