Đội chủ nhà
SC Braga
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Vitória SC
Ngày 02:15 · 01/09
Sân đấu Estádio Municipal de Braga · Braga
Trọng tài Andre Filipe Domingues Narciso, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Estádio Municipal de Braga · Braga
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Andre Filipe Domingues Narciso, Portugal
Óscar Rivas Yellow Card
Vitória SC
■
Demir Ege Tıknaz Yellow Card
SC Braga
■
Tony Strata Yellow Card
Vitória SC
■
Normal Goal
SC Braga
●
Pau Víctor Penalty cancelled
SC Braga
•
G. Nogueira Substitution 1 · Kiến tạo: B. Mukendi
Vitória SC
↔
M. Nogueira Substitution 2 · Kiến tạo: O. Camara
Vitória SC
↔
P. Victor Substitution 1 · Kiến tạo: J. Milosevic
SC Braga
↔
Vítor Carvalho Yellow Card
SC Braga
■
M. Dorgeles Substitution 2 · Kiến tạo: D. Rodrigues
SC Braga
↔
D. E. Tiknaz Substitution 3 · Kiến tạo: T. Marques
SC Braga
↔
Gustavo Silva Yellow Card
Vitória SC
■
Gustavo Substitution 3 · Kiến tạo: V. Andersson
Vitória SC
↔
A. Ndoye Substitution 4 · Kiến tạo: P. Ouotro
Vitória SC
↔
D. Rodrigues Normal Goal · Kiến tạo: Gabriel Silva
SC Braga
●
Samu Substitution 5 · Kiến tạo: T. Arcanjo
Vitória SC
↔
Gabriel Silva Substitution 4 · Kiến tạo: A. Bajrami
SC Braga
↔
Travassos Substitution 5 · Kiến tạo: F. Navarro
SC Braga
↔
492 Tổng đường chuyền 406
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.83 Bàn thắng kỳ vọng 0.23
-0.10 Bàn thua ngăn chặn -0.10
VĐQG Bồ Đào Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
SC Braga
Vitória SC
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.72
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.32
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 451 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 301 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 401 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 151 7-0 501 3-5 501 4-4 301 5-3 251 6-2 301 7-1 501
SC Braga 23 cầu thủ
Bernardo Fontes 31 · G
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustaf Lagerbielke 14 · D
Số phút 98 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vítor Carvalho 6 · D
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền chính xác
- 58
- Đánh chặn
- 6
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Barcia 22 · D
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Gómez 2 · M
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demir Ege Tıknaz 34 · M
Số phút 72 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
João Moutinho 8 · M Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Travassos 7 · M
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Dorgeles 20 · F
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Silva 11 · F
Số phút 86 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Víctor 10 · F
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jovan Milošević 17 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Marqués 16 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Rodrigues 50 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Bajrami 44 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Navarro 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Carvalho 78 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Sá 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonatás Noro 53 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Leon Barišić 37 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Pinto 90 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Trovisco 87 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Martínez 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitória SC 23 cầu thủ
Oliwier Zych 48 · G
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tony Strata 23 · D
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Rivas 4 · D
Số phút 98 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Balieiro 28 · D
Số phút 98 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Mendes 13 · D
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Nogueira 8 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lohann Doucet 44 · M
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Silva 11 · M
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samu 20 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Nogueira 17 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alioune Ndoye 24 · F
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 25
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beni Mukendi 16 · M Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oumar Camara 7 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Andersson 19 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Ouotro 29 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Telmo Arcanjo 18 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Castillo 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Dias 82 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeimar Mosquera 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franck Ahmed Sidibé 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Maga 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santi Verdi 56 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matija Mitrović 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0