VĐQG Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Remo
2 - 3 H1 0-0
Đội khách Coritiba
Ngày 06:00 · 01/09
Sân đấu Mangueirão · Belem
Trọng tài Daiane Caroline Muniz Dos Santos, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 01/09
Sân đấu Mangueirão · Belem
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daiane Caroline Muniz Dos Santos, Brazil

Bảng xếp hạng · 2026

18 Remo 24 trận 23 điểm
8 Coritiba 24 trận 34 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Remo 2 - 3 Coritiba
VĐQG Brazil Coritiba 1 - 0 Remo
Hạng Nhì Brazil Coritiba 0 - 0 Remo
Hạng Nhì Brazil Remo 1 - 0 Coritiba
Hạng Nhì Brazil Remo 0 - 0 Coritiba
Ze Welison Own Goal Coritiba
Jacy Substitution 1 · Kiến tạo: Rodrigo Moledo Coritiba
Tiago Coser Yellow Card Coritiba
Tissi Substitution 2 · Kiến tạo: Vini Paulista Coritiba
Fernando Sobral Substitution 3 · Kiến tạo: Felipe Jonatan Coritiba
Ze Ricardo Normal Goal · Kiến tạo: D. Tchamba Remo
Yago Pikachu Missed Penalty · Kiến tạo: Yago Pikachu Remo
Yago Pikachu Normal Goal Remo
Gabriel Taliari Yellow Card Remo
Breno Lopes Substitution 4 · Kiến tạo: Fabinho Coritiba
J. Lavega Substitution 5 · Kiến tạo: Paulo Roberto Coritiba
Fabinho Normal Goal · Kiến tạo: Paulo Roberto Coritiba
Ze Welison Yellow Card Remo
Yago Pikachu Substitution 1 · Kiến tạo: Alef Manga Remo
Ze Welison Substitution 2 · Kiến tạo: Vitor Bueno Remo
L. Picco Substitution 3 · Kiến tạo: David Braga Remo
Pedro Rocha Normal Goal · Kiến tạo: S. Gomez Coritiba
A. Galeano Substitution 4 · Kiến tạo: Gabriel Poveda Remo
Marllon Yellow Card Remo

Remo

4-2-3-1

Huấn luyện viên Conde Leo

Đội hình xuất phát

  • 88 Marcelo Rangel G
  • 79 Marcelinho D
  • 13 Marllon D
  • 18 Duplexe Tchamba D
  • 6 Marlon Lopes D
  • 28 Zé Welison M
  • 14 Leonel Picco M
  • 22 Yago Pikachu M
  • 55 Zé Ricardo M
  • 21 Antonio Galeano M
  • 19 Gabriel Taliari F

Cầu thủ dự bị

  • 15 Vitor Bueno F
  • 11 Alef Manga F
  • 26 David Braga M
  • 9 Gabriel Poveda F
  • 94 Ygor Vinhas G
  • 97 Ivan G
  • 2 Matheus Alexandre D
  • 4 Matheus Felipe D
  • 5 Léo D
  • 27 Zé Ivaldo D
  • 10 Jáderson F
  • 8 Patrick M

Coritiba

4-2-3-1

Huấn luyện viên Seabra Fernando

Đội hình xuất phát

  • 1 Pedro Morisco G
  • 44 João Pedro Chermont D
  • 23 Tiago Cóser D
  • 55 Jacy Maranhão D
  • 26 Bruno Melo D
  • 50 Vitor Gonçalves Tissi M
  • 19 Sebastián Gómez M
  • 7 Joaquín Lavega M
  • 88 Fernando Sobral M
  • 77 Breno Lopes M
  • 32 Pedro Rocha F

Cầu thủ dự bị

  • 4 Rodrigo Moledo D
  • 6 Felipe Jonatan D
  • 36 Vini Paulista F
  • 18 Paulo Roberto M
  • 28 Fabinho F
  • 13 Keiller G
  • 3 Maicon D
  • 33 David Alves França F
  • 30 Khensane Mpusane Eustaquio Machel M
  • 39 Gustavo M
  • 37 Lucas Crepaldi F
  • 99 Rodrigo Rodrigues F
Remo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Coritiba
7 Sút trúng mục tiêu 5
17 Sút chệch mục tiêu 4
32 Tổng cú sút 11
8 Sút bị chặn 2
20 Sút trong vòng cấm 7
12 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Phạm lỗi 10
9 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
61% Kiểm soát bóng 39%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
423 Tổng đường chuyền 288
372 Chuyền chính xác 233
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.86 Bàn thắng kỳ vọng 1.48
1.13 Bàn thua ngăn chặn 1.13
VĐQG Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Remo Coritiba

1X2

1 2.05 X 3.3 2 3.8

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.3

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 2.75 X 2.05 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.27

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 9.5 1-0 6.5 0-2 17 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9.5 3-0 19 0-4 81 1-3 34 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 251 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 301 2-5 351 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 301 3-5 501 4-4 351 5-3 401 6-2 501

Remo 23 cầu thủ

Marcelo Rangel 88 · G
Số phút 98 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6
Cản phá
3
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelinho 79 · D
Số phút 98 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6
Cú sút
3
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marllon 13 · D Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
44
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Duplexe Tchamba 18 · D
Số phút 98 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.5
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon Lopes 6 · D
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Welison 28 · M
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leonel Picco 14 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yago Pikachu 22 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Ricardo 55 · M
Số phút 98 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
41
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Galeano 21 · M
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Taliari 19 · F
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vitor Bueno 15 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alef Manga 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7
Cú sút
2
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Braga 26 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Poveda 9 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ygor Vinhas 94 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan 97 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Alexandre 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Felipe 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Ivaldo 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jáderson 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Coritiba 23 cầu thủ

Pedro Morisco 1 · G
Số phút 98 Điểm số 8.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
8.3
Cản phá
5
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro Chermont 44 · D
Số phút 98 Điểm số 5.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
5.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Cóser 23 · D
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jacy Maranhão 55 · D Đội trưởng
Số phút 53 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Melo 26 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Gonçalves Tissi 50 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Gómez 19 · M
Số phút 98 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Lavega 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Sobral 88 · M
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Breno Lopes 77 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Rocha 32 · F
Số phút 98 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Moledo 4 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Jonatan 6 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
5.6
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vini Paulista 36 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Roberto 18 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabinho 28 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keiller 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maicon 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Alves França 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khensane Mpusane Eustaquio Machel 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo 39 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Crepaldi 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rodrigues 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0