Đội chủ nhà
Remo
2 - 3 H1 0-0
Đội khách
Coritiba
Ngày 06:00 · 01/09
Sân đấu Mangueirão · Belem
Trọng tài Daiane Caroline Muniz Dos Santos, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 01/09
Sân đấu Mangueirão · Belem
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daiane Caroline Muniz Dos Santos, Brazil
Ze Welison Own Goal
Coritiba
●
Jacy Substitution 1 · Kiến tạo: Rodrigo Moledo
Coritiba
↔
Tiago Coser Yellow Card
Coritiba
■
Tissi Substitution 2 · Kiến tạo: Vini Paulista
Coritiba
↔
Fernando Sobral Substitution 3 · Kiến tạo: Felipe Jonatan
Coritiba
↔
Ze Ricardo Normal Goal · Kiến tạo: D. Tchamba
Remo
●
Yago Pikachu Missed Penalty · Kiến tạo: Yago Pikachu
Remo
●
Yago Pikachu Normal Goal
Remo
●
Gabriel Taliari Yellow Card
Remo
■
Breno Lopes Substitution 4 · Kiến tạo: Fabinho
Coritiba
↔
J. Lavega Substitution 5 · Kiến tạo: Paulo Roberto
Coritiba
↔
Fabinho Normal Goal · Kiến tạo: Paulo Roberto
Coritiba
●
Ze Welison Yellow Card
Remo
■
Yago Pikachu Substitution 1 · Kiến tạo: Alef Manga
Remo
↔
Ze Welison Substitution 2 · Kiến tạo: Vitor Bueno
Remo
↔
L. Picco Substitution 3 · Kiến tạo: David Braga
Remo
↔
Pedro Rocha Normal Goal · Kiến tạo: S. Gomez
Coritiba
●
A. Galeano Substitution 4 · Kiến tạo: Gabriel Poveda
Remo
↔
Marllon Yellow Card
Remo
■
423 Tổng đường chuyền 288
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.86 Bàn thắng kỳ vọng 1.48
1.13 Bàn thua ngăn chặn 1.13
VĐQG Brazil Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Remo
Coritiba
AH
H +1.25 1.1 A -1.25 1.3
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.27
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 9.5 1-0 6.5 0-2 17 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9.5 3-0 19 0-4 81 1-3 34 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 251 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 301 2-5 351 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 301 3-5 501 4-4 351 5-3 401 6-2 501
Remo 23 cầu thủ
Marcelo Rangel 88 · G
Số phút 98 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelinho 79 · D
Số phút 98 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marllon 13 · D Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 44
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Duplexe Tchamba 18 · D
Số phút 98 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon Lopes 6 · D
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Welison 28 · M
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Picco 14 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yago Pikachu 22 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Ricardo 55 · M
Số phút 98 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Galeano 21 · M
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Taliari 19 · F
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Bueno 15 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alef Manga 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Braga 26 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Poveda 9 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ygor Vinhas 94 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan 97 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Alexandre 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Felipe 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Ivaldo 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jáderson 10 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Coritiba 23 cầu thủ
Pedro Morisco 1 · G
Số phút 98 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 8.3
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Pedro Chermont 44 · D
Số phút 98 Điểm số 5.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 5.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Cóser 23 · D
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jacy Maranhão 55 · D Đội trưởng
Số phút 53 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Melo 26 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Gonçalves Tissi 50 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Gómez 19 · M
Số phút 98 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Lavega 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Sobral 88 · M
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Breno Lopes 77 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Rocha 32 · F
Số phút 98 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Moledo 4 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Jonatan 6 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vini Paulista 36 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Roberto 18 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabinho 28 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keiller 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maicon 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Alves França 33 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khensane Mpusane Eustaquio Machel 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo 39 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Crepaldi 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Rodrigues 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0