VĐQG Romania Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Rapid
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Universitatea Craiova
Ngày 00:30 · 01/09
Sân đấu Stadionul Rapid-Giulesti · Bucharest
Trọng tài Florin Andrei, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Stadionul Rapid-Giulesti · Bucharest
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Florin Andrei, Romania

Bảng xếp hạng · 2026

3 Rapid 6 trận 11 điểm
4 Universitatea Craiova 6 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania Rapid 1 - 1 Universitatea Craiova
VĐQG Romania Rapid 0 - 0 Universitatea Craiova
VĐQG Romania Universitatea Craiova 1 - 0 Rapid
VĐQG Romania Rapid 1 - 1 Universitatea Craiova
VĐQG Romania Universitatea Craiova 2 - 2 Rapid
Nikola Stevanović Normal Goal · Kiến tạo: David Matei Universitatea Craiova
Assad Al-Hamlawi Yellow Card Universitatea Craiova
David Matei Yellow Card Universitatea Craiova
Chec Bebel Doumbia Substitution 1 · Kiến tạo: Mohammed Kamara Rapid
Assad Al-Hamlawi Substitution 1 · Kiến tạo: Steven Nsimba Universitatea Craiova
Tudor Băluță Substitution 2 · Kiến tạo: Samuel Teles Universitatea Craiova
Ștefan Baiaram Substitution 3 · Kiến tạo: Monday Etim Universitatea Craiova
Filip Stojilković Normal Goal · Kiến tạo: Olimpiu Moruțan Rapid
Robert Sălceanu Substitution 2 · Kiến tạo: Rareș Pop Rapid
Mohammed Kamara Yellow Card Rapid
Alexandru Paşcanu Yellow Card Rapid
Nicușor Bancu Yellow Card Universitatea Craiova
Alexandru Paşcanu Substitution 3 · Kiến tạo: Denis Ciobotariu Rapid
Olimpiu Moruțan Substitution 4 · Kiến tạo: Wedtoin Latif Ouedraogo Rapid
Constantin Grameni Substitution 5 · Kiến tạo: Vladan Bubanja Rapid
David Matei Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Băsceanu Universitatea Craiova
Cătălin Vulturar Yellow Card Rapid
Vladan Bubanja Yellow Card Rapid
Alexandru Cicâldău Substitution 5 · Kiến tạo: Alexandru Crețu Universitatea Craiova

Rapid

Huấn luyện viên Daniel Pancu

Đội hình xuất phát

  • 16 Marian Aioani G
  • 19 Răzvan Onea D
  • 5 Alexandru Paşcanu D
  • 6 Lars Kramer D
  • 21 Robert Sălceanu D
  • 8 Constantin Grameni M
  • 15 Cătălin Vulturar M
  • 44 Chec Bebel Doumbia M
  • 80 Olimpiu Moruțan F
  • 9 Filip Stojilković F
  • 29 Alex Dobre F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Mohammed Kamara F
  • 55 Rareș Pop M
  • 13 Denis Ciobotariu D
  • 66 Wedtoin Latif Ouedraogo D
  • 22 Vladan Bubanja M
  • 99 Bogdan Ungureanu G
  • 42 Alin Kumer D
  • 23 Cristian Manea D
  • 79 Eric Ange Tape M
  • 88 Omar El Sawy M
  • 90 Timotej Jambor F
  • 77 Jason Kodor F

Universitatea Craiova

Huấn luyện viên Filipe Coelho

Đội hình xuất phát

  • 21 Laurenţiu Popescu G
  • 3 Oleksandr Romanchuk D
  • 24 Nikola Stevanović D
  • 6 Vladimir Screciu D
  • 17 Carlos Mora M
  • 8 Tudor Băluță M
  • 20 Alexandru Cicâldău M
  • 11 Nicușor Bancu M
  • 30 David Matei F
  • 9 Assad Al-Hamlawi F
  • 10 Ștefan Baiaram F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Steven Nsimba F
  • 23 Samuel Teles M
  • 12 Monday Etim F
  • 29 Luca Băsceanu M
  • 4 Alexandru Crețu M
  • 1 Alexandru Maxim G
  • 90 Răzvan Sava G
  • 31 Ronaldo Webster D
  • 18 Mihnea Rădulescu M
  • 22 Simon Elisor F
  • 19 Heriberto Tavares D
Rapid
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Universitatea Craiova
6 Sút trúng mục tiêu 6
7 Sút chệch mục tiêu 10
15 Tổng cú sút 21
2 Sút bị chặn 5
10 Sút trong vòng cấm 13
5 Sút ngoài vòng cấm 8
7 Phạm lỗi 10
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
45% Kiểm soát bóng 55%
4 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 5
418 Tổng đường chuyền 502
334 Chuyền chính xác 416
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Romania Bet365
Cả trận Hiệp một
Rapid Universitatea Craiova

1X2

1 3 X 3.1 2 2.2

AH

H +1.5 1.19 A -1.5 1.11

O/U

O 2.5 2.08 U 2.5 1.73

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 3.5 X 2.1 2 3.2

AH

H +0.75 1.21 A -0.75 1.18

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7.5 1-0 9 0-2 11 1-1 6 2-0 15 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 301 2-5 151 3-4 101 4-3 126 5-2 201 3-5 301 4-4 251 5-3 351

Rapid 23 cầu thủ

Marian Aioani 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Onea 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Paşcanu 5 · D
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
42
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lars Kramer 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Sălceanu 21 · D
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Constantin Grameni 8 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cătălin Vulturar 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chec Bebel Doumbia 44 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olimpiu Moruțan 80 · F
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Stojilković 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Dobre 29 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Kamara 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rareș Pop 55 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Ciobotariu 13 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wedtoin Latif Ouedraogo 66 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladan Bubanja 22 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bogdan Ungureanu 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alin Kumer 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Manea 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Ange Tape 79 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Sawy 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timotej Jambor 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Kodor 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Universitatea Craiova 22 cầu thủ

Laurenţiu Popescu 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Romanchuk 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stevanović 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Screciu 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Mora 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tudor Băluță 8 · M
Số phút 63 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Cicâldău 20 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicușor Bancu 11 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Matei 30 · F
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Assad Al-Hamlawi 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ștefan Baiaram 10 · F
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Nsimba 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Teles 23 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Monday Etim 12 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Băsceanu 29 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Crețu 4 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Maxim 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Sava 90 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Webster 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihnea Rădulescu 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Elisor 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heriberto Tavares 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0