VĐQG Uruguay - Apertura Clausura - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Racing Montevideo
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Albion FC
Ngày 01:30 · 01/09
Sân đấu Estadio Osvaldo Roberto · Montevideo
Trọng tài H. Heras
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Osvaldo Roberto · Montevideo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài H. Heras

Bảng xếp hạng · 2026

5 Racing Montevideo 3 trận 5 điểm
15 Albion FC 3 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Uruguay - Apertura Racing Montevideo 1 - 0 Albion FC
VĐQG Uruguay - Apertura Albion FC 1 - 3 Racing Montevideo
Hạng Nhì Uruguay Racing Montevideo 1 - 1 Albion FC
Hạng Nhì Uruguay Albion FC 0 - 0 Racing Montevideo
Hạng Nhì Uruguay Albion FC 1 - 2 Racing Montevideo
Y. Oyarzo Yellow Card Racing Montevideo
H. Toledo Yellow Card Albion FC
R. Gutierrez Yellow Card Albion FC
R. Gutierrez Substitution 1 · Kiến tạo: P. Lacoste Albion FC
F. Couture Yellow Card Albion FC
H. Toledo Substitution 2 · Kiến tạo: B. Acosta Albion FC
A. Vera Substitution 3 · Kiến tạo: N. Neira Albion FC
F. Gonzalez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Unyicio Racing Montevideo
M. Ferreira Yellow Card Racing Montevideo
R. Gadea Substitution 2 · Kiến tạo: F. Suarez Racing Montevideo
Agustin De la Cuesta Normal Goal Racing Montevideo
A. Lopez Substitution 4 · Kiến tạo: T. Figueroa Albion FC
F. Ginella Substitution 5 · Kiến tạo: M. Alcoba Albion FC
E. Bentancor Substitution 3 · Kiến tạo: S. Gallo Racing Montevideo
S. Da Silva Substitution 4 · Kiến tạo: T. Habib Racing Montevideo

Racing Montevideo

Huấn luyện viên Cristian Chambian

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Albion FC

Huấn luyện viên Federico Nieves

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Uruguay - Apertura Bet365
Cả trận Hiệp một
Racing Montevideo Albion FC

1X2

1 1.65 X 3.2 2 4.75

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.68

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.25 N 1.57

1X2

1 2.6 X 2.05 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 11 1-0 5.5 0-2 26 1-1 6.5 2-0 6.5 0-3 67 1-2 19 2-1 9 3-0 12 0-4 201 1-3 51 2-2 21 3-1 17 4-0 26 1-4 151 2-3 51 3-2 41 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 201 3-3 81 4-2 67 5-1 67 6-0 126 3-4 351 4-3 151 5-2 151 6-1 151 5-3 351
Chưa có thống kê cầu thủ.