VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Osasuna
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Getafe
Ngày 00:30 · 01/09
Sân đấu Estadio El Sadar · Pamplona
Trọng tài Jon Ander Gonzalez Esteban, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio El Sadar · Pamplona
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Jon Ander Gonzalez Esteban, Spain

Bảng xếp hạng · 2026

7 Osasuna 2 trận 4 điểm
9 Getafe 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Osasuna 1 - 0 Getafe
VĐQG Tây Ban Nha Getafe 1 - 0 Osasuna
VĐQG Tây Ban Nha Osasuna 2 - 1 Getafe
VĐQG Tây Ban Nha Osasuna 1 - 2 Getafe
VĐQG Tây Ban Nha Getafe 1 - 1 Osasuna
Jorge Herrando Yellow Card Osasuna
J. Herrando Substitution 1 · Kiến tạo: F. Boyomo Osasuna
Ante Budimir Penalty confirmed Osasuna
Djené Yellow Card Getafe
A. Budimir Penalty Osasuna
R. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: J. Dubasin Osasuna
Enes Ünal Goal cancelled Getafe
Johan Mojica Yellow Card Getafe
Enes Ünal Yellow Card Getafe
Orel Mangala Yellow Card Getafe
A. Garcia Substitution 1 · Kiến tạo: A. R. Alcantara Getafe
Iker Muñoz Yellow Card Osasuna
I. Munoz Substitution 3 · Kiến tạo: L. Torro Osasuna
A. Oroz Substitution 4 · Kiến tạo: R. Garcia Osasuna
Francho Substitution 2 · Kiến tạo: N. Gudelj Getafe
M. Gomez Substitution 5 · Kiến tạo: K. Barja Osasuna
Raúl García de Haro Yellow Card Osasuna
M. Satriano Substitution 3 · Kiến tạo: B. Mayoral Getafe
Kike Barja Yellow Card Osasuna
Sergio Herrera Yellow Card Osasuna

Osasuna

4-2-3-1

Huấn luyện viên Miguel Ramis Luis

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Herrera G
  • 27 I. Arguibide D
  • 24 A. Catena D
  • 5 J. Herrando D
  • 23 A. Bretones D
  • 7 J. Moncayola M
  • 8 I. Munoz M
  • 14 R. Garcia M
  • 10 A. Oroz M
  • 16 M. Gomez M
  • 17 A. Budimir F

Cầu thủ dự bị

  • 13 A. Fernandez G
  • 15 D. Rico D
  • 22 F. Boyomo D
  • 48 R. Yeboah D
  • 6 L. Torro M
  • 29 A. Osambela M
  • 26 M. Echegoyen M
  • 9 R. Garcia F
  • 30 A. Bonel F
  • 11 K. Barja F
  • 18 R. Moro F
  • 21 J. Dubasin F

Getafe

4-4-2

Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez

Đội hình xuất phát

  • 13 D. Soria G
  • 17 Kiko Femenia D
  • 2 Djene D
  • 24 Z. Romero D
  • 22 J. Mojica D
  • 21 A. Garcia M
  • 16 Francho M
  • 23 O. Mangala M
  • 11 R. Terrats M
  • 19 E. Unal F
  • 10 M. Satriano F

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Letacek G
  • 35 D. Ferrer G
  • 31 M. Hamdoune D
  • 3 Davinchi D
  • 26 J. Valou D
  • 4 S. Sazonov D
  • 15 S. Boselli D
  • 8 N. Gudelj M
  • 28 A. R. Alcantara M
  • 30 O. Lopez
  • 9 B. Mayoral F
  • 32 Joselu F
Osasuna
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Getafe
2 Sút trúng mục tiêu 1
4 Sút chệch mục tiêu 7
10 Tổng cú sút 11
4 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 4
17 Phạm lỗi 14
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
45% Kiểm soát bóng 55%
5 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
382 Tổng đường chuyền 455
299 Chuyền chính xác 375
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.70 Bàn thắng kỳ vọng 0.65
-0.00 Bàn thua ngăn chặn -0.00
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Osasuna Getafe

1X2

1 2.25 X 2.88 2 3.8

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.48

O/U

O 2.5 3.2 U 2.5 1.36

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 3 X 1.83 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.22

O/U

O 0.5 1.67 U 0.5 2.1

O/E

O 2.3 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 5 0-1 7.5 1-0 5 0-2 17 1-1 6 2-0 8.5 0-3 41 1-2 17 2-1 11 3-0 21 0-4 126 1-3 41 2-2 23 3-1 26 4-0 51 0-5 501 1-4 126 2-3 51 3-2 41 4-1 51 5-0 126 1-5 501 2-4 201 3-3 101 4-2 101 5-1 151 6-0 501 2-5 501 3-4 451 4-3 301 5-2 351 6-1 501 5-3 501

Osasuna 23 cầu thủ

Sergio Herrera 1 · G
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Iñigo Arguibide 27 · D
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Catena 24 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Herrando 5 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abel Bretones 23 · D
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Moncayola 7 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Muñoz 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rubén García 14 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aimar Oroz 10 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moi Gómez 16 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Budimir 17 · F
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Boyomo 22 · D Dự bị
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Dubasin 21 · F Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Torró 6 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl García de Haro 9 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kike Barja 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aitor Fernández 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asier Osambela 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rockson Yeboah 48 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rico 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Echegoyen 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl Moro 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asier Bonel 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Getafe 23 cầu thủ

David Soria 13 · G
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Cản phá
1
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiko Femenía 17 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djené 2 · D Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zaid Romero 24 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Mojica 22 · D
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrés García 21 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francho Serrano 16 · M
Số phút 76 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orel Mangala 23 · M
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramón Terrats 11 · M
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Ünal 19 · F
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Martín Satriano 10 · F
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Risco 28 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Gudelj 8 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Mayoral 9 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Ferrer 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiří Letáček 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Ives Valou 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davinchi 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamdoune 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Boselli 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saba Sazonov 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Lopez 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Luis Pérez 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0