Đội chủ nhà
Osasuna
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Getafe
Ngày 00:30 · 01/09
Sân đấu Estadio El Sadar · Pamplona
Trọng tài Jon Ander Gonzalez Esteban, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio El Sadar · Pamplona
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Jon Ander Gonzalez Esteban, Spain
Jorge Herrando Yellow Card
Osasuna
■
J. Herrando Substitution 1 · Kiến tạo: F. Boyomo
Osasuna
↔
Ante Budimir Penalty confirmed
Osasuna
•
Djené Yellow Card
Getafe
■
A. Budimir Penalty
Osasuna
●
R. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: J. Dubasin
Osasuna
↔
Enes Ünal Goal cancelled
Getafe
•
Johan Mojica Yellow Card
Getafe
■
Enes Ünal Yellow Card
Getafe
■
Orel Mangala Yellow Card
Getafe
■
A. Garcia Substitution 1 · Kiến tạo: A. R. Alcantara
Getafe
↔
Iker Muñoz Yellow Card
Osasuna
■
I. Munoz Substitution 3 · Kiến tạo: L. Torro
Osasuna
↔
A. Oroz Substitution 4 · Kiến tạo: R. Garcia
Osasuna
↔
Francho Substitution 2 · Kiến tạo: N. Gudelj
Getafe
↔
M. Gomez Substitution 5 · Kiến tạo: K. Barja
Osasuna
↔
Raúl García de Haro Yellow Card
Osasuna
■
M. Satriano Substitution 3 · Kiến tạo: B. Mayoral
Getafe
↔
Kike Barja Yellow Card
Osasuna
■
Sergio Herrera Yellow Card
Osasuna
■
382 Tổng đường chuyền 455
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.70 Bàn thắng kỳ vọng 0.65
-0.00 Bàn thua ngăn chặn -0.00
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Osasuna
Getafe
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.48
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.22
Tỷ số chính xác
0-0 5 0-1 7.5 1-0 5 0-2 17 1-1 6 2-0 8.5 0-3 41 1-2 17 2-1 11 3-0 21 0-4 126 1-3 41 2-2 23 3-1 26 4-0 51 0-5 501 1-4 126 2-3 51 3-2 41 4-1 51 5-0 126 1-5 501 2-4 201 3-3 101 4-2 101 5-1 151 6-0 501 2-5 501 3-4 451 4-3 301 5-2 351 6-1 501 5-3 501
Osasuna 23 cầu thủ
Sergio Herrera 1 · G
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Iñigo Arguibide 27 · D
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Catena 24 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Herrando 5 · D
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abel Bretones 23 · D
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Moncayola 7 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Muñoz 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rubén García 14 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aimar Oroz 10 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moi Gómez 16 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Budimir 17 · F
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Boyomo 22 · D Dự bị
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Dubasin 21 · F Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Torró 6 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl García de Haro 9 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kike Barja 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Aitor Fernández 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asier Osambela 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rockson Yeboah 48 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Rico 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Echegoyen 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Moro 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asier Bonel 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Getafe 23 cầu thủ
David Soria 13 · G
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kiko Femenía 17 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djené 2 · D Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Zaid Romero 24 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Mojica 22 · D
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés García 21 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francho Serrano 16 · M
Số phút 76 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orel Mangala 23 · M
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ramón Terrats 11 · M
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Ünal 19 · F
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Satriano 10 · F
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Risco 28 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Gudelj 8 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Borja Mayoral 9 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Ferrer 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiří Letáček 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Ives Valou 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davinchi 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hamdoune 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Boselli 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saba Sazonov 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Lopez 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Luis Pérez 32 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0