Đội chủ nhà
Maccabi Tel Aviv
3 - 1 H1 2-0
Đội khách
Maccabi Haifa
Ngày 00:30 · 01/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Trọng tài S. Levi
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 01/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài S. Levi
Raz Shlomo Yellow Card
Maccabi Tel Aviv
■
Tyrese Asante Penalty confirmed
Maccabi Tel Aviv
•
Dor Peretz Penalty
Maccabi Tel Aviv
●
Wenderson Tsunami Yellow Card
Maccabi Haifa
■
Dor Peretz Normal Goal · Kiến tạo: Mohamed Camara
Maccabi Tel Aviv
●
Ethane Azoulay Yellow Card
Maccabi Haifa
■
Yarin Levi Substitution 1 · Kiến tạo: Ali Mohamed
Maccabi Haifa
↔
Kenny Saief Substitution 2 · Kiến tạo: Yair Mordechai
Maccabi Haifa
↔
Ayi Silva Kangani Substitution 3 · Kiến tạo: Andrija Novakovich
Maccabi Haifa
↔
Ido Shahar Substitution 1 · Kiến tạo: Itamar Noy
Maccabi Tel Aviv
↔
Ester Sokler Substitution 2 · Kiến tạo: Elad Madmon
Maccabi Tel Aviv
↔
Jelle Bataille Substitution 4 · Kiến tạo: Iyad Khalaili
Maccabi Haifa
↔
Issouf Sissokho Yellow Card
Maccabi Tel Aviv
■
Osher Davida Normal Goal · Kiến tạo: Dor Peretz
Maccabi Tel Aviv
●
Yair Mordechai Yellow Card
Maccabi Haifa
■
Issouf Sissokho Substitution 3 · Kiến tạo: Dan Glazer
Maccabi Tel Aviv
↔
Tyrese Asante Substitution 4 · Kiến tạo: Hisham Layous
Maccabi Tel Aviv
↔
Pedrão Yellow Card
Maccabi Haifa
■
Pedrão Substitution 5 · Kiến tạo: Noam Sztejfman
Maccabi Haifa
↔
Ethane Azoulay Penalty
Maccabi Haifa
●
Osher Davida Substitution 5 · Kiến tạo: Itai Ben Hamo
Maccabi Tel Aviv
↔
356 Tổng đường chuyền 402
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
VĐQG Israel Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 2
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.48
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 21 1-0 11 0-2 29 1-1 8.5 2-0 10 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 12 3-1 12 4-0 23 0-5 251 1-4 67 2-3 29 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 151 2-4 67 3-3 34 4-2 29 5-1 41 6-0 81 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 201 4-4 101 5-3 81 6-2 101 7-1 151 5-4 201 6-3 201 7-2 251
Maccabi Tel Aviv 20 cầu thủ
Roi Mishpati 90 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noam Ben Harosh 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Camara 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raz Shlomo 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Roy Revivo 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issouf Sissokho 28 · M
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Osher Davida 77 · M
Số phút 89 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dor Peretz 42 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ido Shahar 36 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrese Asante 29 · M
Số phút 78 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ester Sokler 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Itamar Noy 30 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elad Madmon 19 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hisham Layous 33 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Glazer 18 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Itai Ben Hamo 41 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shalev Saadia 51 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shahar Rosen 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilay Ben Simon 60 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lotem Asres 59 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maccabi Haifa 20 cầu thủ
Omri Glazer 55 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jelle Bataille 25 · D
Số phút 70 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedrão 44 · D
Số phút 82 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nigel Lonwijk 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wenderson Tsunami 66 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ethane Azoulay 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yarin Levi 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny Saief 16 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruninho 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenji Gorré 11 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayi Silva Kangani 26 · F
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Mohamed 4 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yair Mordechai 7 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrija Novakovich 9 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iyad Khalaili 29 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noam Sztejfman 35 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Glenn Alvin 90 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shon Goldberg 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Navot Ratner 36 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cédric Franck Emmanuel Don 45 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0