VĐQG Israel Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Maccabi Tel Aviv
3 - 1 H1 2-0
Đội khách Maccabi Haifa
Ngày 00:30 · 01/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Trọng tài S. Levi
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 01/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài S. Levi

Bảng xếp hạng · 2026

1 Maccabi Tel Aviv 1 trận 3 điểm
2 Maccabi Haifa 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Israel Maccabi Tel Aviv 3 - 1 Maccabi Haifa
VĐQG Israel Maccabi Tel Aviv 3 - 0 Maccabi Haifa
VĐQG Israel Maccabi Haifa 1 - 3 Maccabi Tel Aviv
State Cup Maccabi Tel Aviv 3 - 2 Maccabi Haifa
VĐQG Israel Maccabi Haifa 4 - 1 Maccabi Tel Aviv
Raz Shlomo Yellow Card Maccabi Tel Aviv
Tyrese Asante Penalty confirmed Maccabi Tel Aviv
Dor Peretz Penalty Maccabi Tel Aviv
Wenderson Tsunami Yellow Card Maccabi Haifa
Dor Peretz Normal Goal · Kiến tạo: Mohamed Camara Maccabi Tel Aviv
Ethane Azoulay Yellow Card Maccabi Haifa
Yarin Levi Substitution 1 · Kiến tạo: Ali Mohamed Maccabi Haifa
Kenny Saief Substitution 2 · Kiến tạo: Yair Mordechai Maccabi Haifa
Ayi Silva Kangani Substitution 3 · Kiến tạo: Andrija Novakovich Maccabi Haifa
Ido Shahar Substitution 1 · Kiến tạo: Itamar Noy Maccabi Tel Aviv
Ester Sokler Substitution 2 · Kiến tạo: Elad Madmon Maccabi Tel Aviv
Jelle Bataille Substitution 4 · Kiến tạo: Iyad Khalaili Maccabi Haifa
Issouf Sissokho Yellow Card Maccabi Tel Aviv
Osher Davida Normal Goal · Kiến tạo: Dor Peretz Maccabi Tel Aviv
Yair Mordechai Yellow Card Maccabi Haifa
Issouf Sissokho Substitution 3 · Kiến tạo: Dan Glazer Maccabi Tel Aviv
Tyrese Asante Substitution 4 · Kiến tạo: Hisham Layous Maccabi Tel Aviv
Pedrão Yellow Card Maccabi Haifa
Pedrão Substitution 5 · Kiến tạo: Noam Sztejfman Maccabi Haifa
Ethane Azoulay Penalty Maccabi Haifa
Osher Davida Substitution 5 · Kiến tạo: Itai Ben Hamo Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Huấn luyện viên Kenny Miller

Đội hình xuất phát

  • 90 Roi Mishpati G
  • 2 Noam Ben Harosh D
  • 5 Mohamed Camara D
  • 13 Raz Shlomo D
  • 3 Roy Revivo D
  • 28 Issouf Sissokho M
  • 77 Osher Davida M
  • 42 Dor Peretz M
  • 36 Ido Shahar M
  • 29 Tyrese Asante M
  • 9 Ester Sokler F

Cầu thủ dự bị

  • 30 Itamar Noy M
  • 19 Elad Madmon F
  • 33 Hisham Layous F
  • 18 Dan Glazer M
  • 41 Itai Ben Hamo D
  • 51 Shalev Saadia G
  • 25 Shahar Rosen D
  • 60 Ilay Ben Simon F
  • 59 Lotem Asres M

Maccabi Haifa

Huấn luyện viên Barak Bakhar

Đội hình xuất phát

  • 55 Omri Glazer G
  • 25 Jelle Bataille D
  • 44 Pedrão D
  • 21 Nigel Lonwijk D
  • 66 Wenderson Tsunami D
  • 19 Ethane Azoulay M
  • 8 Yarin Levi M
  • 16 Kenny Saief M
  • 10 Bruninho M
  • 11 Kenji Gorré M
  • 26 Ayi Silva Kangani F

Cầu thủ dự bị

  • 4 Ali Mohamed M
  • 7 Yair Mordechai M
  • 9 Andrija Novakovich F
  • 29 Iyad Khalaili M
  • 35 Noam Sztejfman D
  • 90 Glenn Alvin G
  • 3 Shon Goldberg D
  • 36 Navot Ratner D
  • 45 Cédric Franck Emmanuel Don F
Maccabi Tel Aviv
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Maccabi Haifa
7 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 11
14 Tổng cú sút 18
2 Sút bị chặn 4
9 Sút trong vòng cấm 12
5 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 21
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 4
47% Kiểm soát bóng 53%
2 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
356 Tổng đường chuyền 402
288 Chuyền chính xác 342
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Israel Bet365
Cả trận Hiệp một
Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa

1X2

1 1.6 X 3.9 2 4.5

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 2

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 2.1 X 2.6 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.48

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 21 1-0 11 0-2 29 1-1 8.5 2-0 10 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 12 3-1 12 4-0 23 0-5 251 1-4 67 2-3 29 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 151 2-4 67 3-3 34 4-2 29 5-1 41 6-0 81 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 201 4-4 101 5-3 81 6-2 101 7-1 151 5-4 201 6-3 201 7-2 251

Maccabi Tel Aviv 20 cầu thủ

Roi Mishpati 90 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noam Ben Harosh 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Camara 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raz Shlomo 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Roy Revivo 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issouf Sissokho 28 · M
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Osher Davida 77 · M
Số phút 89 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dor Peretz 42 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ido Shahar 36 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Asante 29 · M
Số phút 78 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ester Sokler 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itamar Noy 30 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elad Madmon 19 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hisham Layous 33 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Glazer 18 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itai Ben Hamo 41 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shalev Saadia 51 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shahar Rosen 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilay Ben Simon 60 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lotem Asres 59 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Maccabi Haifa 20 cầu thủ

Omri Glazer 55 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jelle Bataille 25 · D
Số phút 70 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrão 44 · D
Số phút 82 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nigel Lonwijk 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wenderson Tsunami 66 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ethane Azoulay 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yarin Levi 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenny Saief 16 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruninho 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenji Gorré 11 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayi Silva Kangani 26 · F
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Mohamed 4 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yair Mordechai 7 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrija Novakovich 9 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iyad Khalaili 29 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noam Sztejfman 35 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Glenn Alvin 90 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shon Goldberg 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Navot Ratner 36 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cédric Franck Emmanuel Don 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0