Đội chủ nhà
Jong PSV U21
1 - 1 H1 0-1
Đội khách
Jong Ajax
Ngày 01:00 · 01/09
Sân đấu De Herdgang · Eindhoven
Trọng tài W. Wiersma
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 01/09
Sân đấu De Herdgang · Eindhoven
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài W. Wiersma
Emre Ünüvar Normal Goal · Kiến tạo: Levi Acheampong
Jong Ajax
●
Michael Bresser Yellow Card
Jong PSV U21
■
Marvyn Muzungu Yellow Card
Jong Ajax
■
Levi Acheampong Substitution 1 · Kiến tạo: Diego Pugno
Jong Ajax
↔
Emre Ünüvar Substitution 2 · Kiến tạo: Jano Monserrate
Jong Ajax
↔
Mark Verkuijl Substitution 3 · Kiến tạo: Tijn Peters
Jong Ajax
↔
Pharrel Nash Yellow Card
Jong Ajax
■
Austyn Jones Penalty
Jong PSV U21
●
Souleymane Sidibe Substitution 1 · Kiến tạo: Manuel Bahaty
Jong PSV U21
↔
Shuryjano Cornecion Substitution 2 · Kiến tạo: Jim Koller
Jong PSV U21
↔
Samuel Dumbili Substitution 3 · Kiến tạo: Fabio Kluit
Jong PSV U21
↔
Leroy Frankel Substitution 4 · Kiến tạo: Avery Appiah
Jong Ajax
↔
Sinclair de Falco Substitution 5 · Kiến tạo: Jahyendrow Amour
Jong Ajax
↔
Amir Bouhamdi Substitution 4 · Kiến tạo: King Duah
Jong PSV U21
↔
Kyano Penso Substitution 5 · Kiến tạo: Essien Bassey
Jong PSV U21
↔
Austyn Jones Yellow Card
Jong PSV U21
■
408 Tổng đường chuyền 432
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
2.04 Bàn thắng kỳ vọng 2.11
0.17 Bàn thua ngăn chặn 0.17
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Jong PSV U21
Jong Ajax
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.58
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 29 1-0 19 0-2 34 1-1 10 2-0 15 0-3 51 1-2 17 2-1 10 3-0 19 0-4 81 1-3 26 2-2 11 3-1 12 4-0 26 1-4 51 2-3 23 3-2 15 4-1 19 5-0 41 1-5 101 2-4 41 3-3 23 4-2 23 5-1 34 6-0 67 2-5 81 3-4 51 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 126 3-5 101 4-4 51 5-3 51 6-2 67 7-1 101 4-5 151 5-4 101 6-3 101 7-2 126
Jong PSV U21 22 cầu thủ
Nick Olij 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyano Penso 2 · D
Số phút 84 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Bresser 3 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Merién 4 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 8.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.9
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 6
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gino Verhulst 5 · D
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boet Mulders 6 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Souleymane Sidibe 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Dumbili 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuryjano Cornecion 10 · M
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amir Bouhamdi 11 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Austyn Jones 9 · F
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Kluit 17 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jim Koller 21 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Bahaty 18 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
King Duah 24 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Essien Bassey 22 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stijn Kuijsten 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khadim Ngom 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rivas Manuhutu 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madi Monamay 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philip Holseter Karlsen 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keziah Oteng Mensah 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jong Ajax 23 cầu thủ
Joeri Heerkens 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 42
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leroy Frankel 2 · D
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mylo van der Lans 3 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvyn Muzungu 4 · D
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sinclair de Falco 5 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Abdalla 8 · M
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Verkuijl 6 · M
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeshurun Simeon 7 · M
Số phút 94 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Acheampong 10 · M
Số phút 56 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pharrel Nash 11 · M
Số phút 94 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Ünüvar 9 · F
Số phút 56 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn Peters 21 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jano Monserrate 22 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Pugno 23 · F Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Avery Appiah 17 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jahyendrow Amour 16 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Setford 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymean el Hani 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luuk Beekman 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fouad Zahouani 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Camara 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Da Silva 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anass Moumane 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0