Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jong PSV U21
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Jong Ajax
Ngày 01:00 · 01/09
Sân đấu De Herdgang · Eindhoven
Trọng tài W. Wiersma
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 01/09
Sân đấu De Herdgang · Eindhoven
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài W. Wiersma

Bảng xếp hạng · 2026

17 Jong PSV U21 0 trận 0 điểm
18 Jong Ajax 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 1 - 1 Jong Ajax
Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 0 - 1 Jong Ajax
Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 2 - 2 Jong PSV U21
Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 4 - 0 Jong PSV U21
Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 2 - 2 Jong Ajax
Emre Ünüvar Normal Goal · Kiến tạo: Levi Acheampong Jong Ajax
Michael Bresser Yellow Card Jong PSV U21
Marvyn Muzungu Yellow Card Jong Ajax
Levi Acheampong Substitution 1 · Kiến tạo: Diego Pugno Jong Ajax
Emre Ünüvar Substitution 2 · Kiến tạo: Jano Monserrate Jong Ajax
Mark Verkuijl Substitution 3 · Kiến tạo: Tijn Peters Jong Ajax
Pharrel Nash Yellow Card Jong Ajax
Austyn Jones Penalty Jong PSV U21
Souleymane Sidibe Substitution 1 · Kiến tạo: Manuel Bahaty Jong PSV U21
Shuryjano Cornecion Substitution 2 · Kiến tạo: Jim Koller Jong PSV U21
Samuel Dumbili Substitution 3 · Kiến tạo: Fabio Kluit Jong PSV U21
Leroy Frankel Substitution 4 · Kiến tạo: Avery Appiah Jong Ajax
Sinclair de Falco Substitution 5 · Kiến tạo: Jahyendrow Amour Jong Ajax
Amir Bouhamdi Substitution 4 · Kiến tạo: King Duah Jong PSV U21
Kyano Penso Substitution 5 · Kiến tạo: Essien Bassey Jong PSV U21
Austyn Jones Yellow Card Jong PSV U21

Jong PSV U21

4-2-3-1

Huấn luyện viên Stijn Schaars

Đội hình xuất phát

  • 1 Nick Olij G
  • 2 Kyano Penso D
  • 3 Michael Bresser D
  • 4 Fabian Merién D
  • 5 Gino Verhulst D
  • 6 Boet Mulders M
  • 8 Souleymane Sidibe M
  • 7 Samuel Dumbili M
  • 10 Shuryjano Cornecion M
  • 11 Amir Bouhamdi M
  • 9 Austyn Jones F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Fabio Kluit F
  • 21 Jim Koller M
  • 18 Manuel Bahaty F
  • 24 King Duah D
  • 22 Essien Bassey D
  • 23 Stijn Kuijsten G
  • 16 Khadim Ngom G
  • 15 Rivas Manuhutu D
  • 14 Madi Monamay D
  • 20 Philip Holseter Karlsen M
  • 19 Keziah Oteng Mensah F

Jong Ajax

4-2-3-1

Huấn luyện viên Carlos Garcia

Đội hình xuất phát

  • 1 Joeri Heerkens G
  • 2 Leroy Frankel D
  • 3 Mylo van der Lans D
  • 4 Marvyn Muzungu D
  • 5 Sinclair de Falco D
  • 8 Mohamed Abdalla M
  • 6 Mark Verkuijl M
  • 7 Jeshurun Simeon M
  • 10 Levi Acheampong M
  • 11 Pharrel Nash M
  • 9 Emre Ünüvar F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Tijn Peters M
  • 22 Jano Monserrate M
  • 23 Diego Pugno F
  • 17 Avery Appiah D
  • 16 Jahyendrow Amour D
  • 12 Charlie Setford G
  • 30 Aymean el Hani G
  • 18 Luuk Beekman D
  • 19 Fouad Zahouani D
  • 20 Abdoulaye Camara M
  • 24 Paulo Da Silva F
  • 25 Anass Moumane F
Jong PSV U21
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Jong Ajax
5 Sút trúng mục tiêu 7
9 Sút chệch mục tiêu 4
16 Tổng cú sút 18
2 Sút bị chặn 7
10 Sút trong vòng cấm 8
6 Sút ngoài vòng cấm 10
8 Phạm lỗi 15
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 4
408 Tổng đường chuyền 432
337 Chuyền chính xác 347
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
2.04 Bàn thắng kỳ vọng 2.11
0.17 Bàn thua ngăn chặn 0.17
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jong PSV U21 Jong Ajax

1X2

1 1.67 X 4.33 2 4.2

AH

H +1 1.1 A -1 1.72

O/U

O 2.5 1.25 U 2.5 4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.3 N 3.4

1X2

1 2.1 X 2.88 2 3.75

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.58

O/U

O 1.5 1.8 U 1.5 1.91

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 29 1-0 19 0-2 34 1-1 10 2-0 15 0-3 51 1-2 17 2-1 10 3-0 19 0-4 81 1-3 26 2-2 11 3-1 12 4-0 26 1-4 51 2-3 23 3-2 15 4-1 19 5-0 41 1-5 101 2-4 41 3-3 23 4-2 23 5-1 34 6-0 67 2-5 81 3-4 51 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 126 3-5 101 4-4 51 5-3 51 6-2 67 7-1 101 4-5 151 5-4 101 6-3 101 7-2 126

Jong PSV U21 22 cầu thủ

Nick Olij 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Cản phá
5
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
36
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyano Penso 2 · D
Số phút 84 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Bresser 3 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fabian Merién 4 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 8.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.9
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
3
Cản bóng
6
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gino Verhulst 5 · D
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boet Mulders 6 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Souleymane Sidibe 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Dumbili 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuryjano Cornecion 10 · M
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Bouhamdi 11 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Austyn Jones 9 · F
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fabio Kluit 17 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jim Koller 21 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Bahaty 18 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
King Duah 24 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Essien Bassey 22 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stijn Kuijsten 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khadim Ngom 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rivas Manuhutu 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madi Monamay 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Holseter Karlsen 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keziah Oteng Mensah 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Jong Ajax 23 cầu thủ

Joeri Heerkens 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Cản phá
4
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
42
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leroy Frankel 2 · D
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mylo van der Lans 3 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvyn Muzungu 4 · D
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sinclair de Falco 5 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Abdalla 8 · M
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Verkuijl 6 · M
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeshurun Simeon 7 · M
Số phút 94 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
5.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levi Acheampong 10 · M
Số phút 56 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
7.5
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pharrel Nash 11 · M
Số phút 94 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Emre Ünüvar 9 · F
Số phút 56 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn Peters 21 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jano Monserrate 22 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Pugno 23 · F Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Avery Appiah 17 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jahyendrow Amour 16 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Setford 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aymean el Hani 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luuk Beekman 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fouad Zahouani 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Camara 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Da Silva 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anass Moumane 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0