VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Instituto Cordoba
1 - 0 H1 0-0
Đội khách San Lorenzo
Ngày 07:15 · 01/09
Sân đấu Estadio Presidente Peron · Cordoba
Trọng tài Carlos Andres Gariano, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Presidente Peron · Cordoba
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Carlos Andres Gariano, Argentina

Bảng xếp hạng · 2026

1 Instituto Cordoba 6 trận 13 điểm
12 San Lorenzo 6 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Instituto Cordoba 1 - 0 San Lorenzo
VĐQG Argentina San Lorenzo 1 - 1 Instituto Cordoba
VĐQG Argentina San Lorenzo 1 - 0 Instituto Cordoba
VĐQG Argentina Instituto Cordoba 0 - 1 San Lorenzo
VĐQG Argentina Instituto Cordoba 2 - 0 San Lorenzo
J. E. Cordoba Mosquera Yellow Card Instituto Cordoba
I. Perruzzi Yellow Card San Lorenzo
G. Cerato Normal Goal · Kiến tạo: M. Gallardo Instituto Cordoba
I. Perruzzi Substitution 1 · Kiến tạo: M. Rio San Lorenzo
J. Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: E. Salas San Lorenzo
M. Reali Substitution 3 · Kiến tạo: F. Gulli San Lorenzo
N. Tripichio Yellow Card San Lorenzo
E. Salas Yellow Card San Lorenzo
M. Gallardo Substitution 1 · Kiến tạo: J. Mendez Instituto Cordoba
M. Tissera Substitution 2 · Kiến tạo: F. Suarez Instituto Cordoba
J. Lazaro Substitution 3 · Kiến tạo: N. Guerra Instituto Cordoba
J. E. Cordoba Mosquera Substitution 4 · Kiến tạo: J. Acevedo Instituto Cordoba
J. Galvan Substitution 5 · Kiến tạo: A. Massaccesi Instituto Cordoba
A. Cuello Yellow Card San Lorenzo
D. Sosa Yellow Card Instituto Cordoba
E. Herrera Yellow Card San Lorenzo

Instituto Cordoba

3-4-3

Huấn luyện viên Diego Flores

Đội hình xuất phát

  • 29 Marcos Ledesma G
  • 30 Jonathan Galván D
  • 26 Leonel Mosevich D
  • 6 Fernando Alarcón D
  • 44 Giuliano Cerato M
  • 55 Gustavo Abregú M
  • 15 Matías Gallardo M
  • 3 Diego Alejandro Sosa M
  • 20 Jhon Córdoba F
  • 17 Matías Tissera F
  • 21 Jeremías Lázaro F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Ignacio Méndez M
  • 9 Facundo Suárez F
  • 8 Jonas Acevedo M
  • 7 Nicolás Guerra F
  • 22 Agustín Massaccesi D
  • 35 Emanuel Sittaro G
  • 2 Hernán de la Fuente D
  • 32 Agustín Bravo D
  • 23 Juan Meli D
  • 14 Wílder Viera M
  • 90 Pedro Baster M
  • 11 Matías Fonseca F

San Lorenzo

4-1-4-1

Huấn luyện viên Nestor Gorosito

Đội hình xuất phát

  • 25 José Devecchi G
  • 32 Ezequiel Herrera D
  • 2 Danilo Arboleda D
  • 19 Emiliano Amor D
  • 3 Teo Rodríguez Pagano D
  • 5 Ignacio Perruzzi M
  • 11 Matias Reali M
  • 22 Juan Álvarez M
  • 24 Nicolás Tripichio M
  • 9 Alexis Cuello M
  • 29 Rodrigo Auzmendi F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Facundo Gulli M
  • 27 Martín Rio M
  • 44 Enzo Alan Salas F
  • 20 Facundo Altamirano G
  • 14 Agustin Ladstatter F
  • 35 Alejo Cordoba D
  • 6 Mathias de Ritis D
  • 16 Guzmán Corujo D
  • 13 Juan Rattalino M
  • 39 Uriel Ojeda M
  • 62 Gonzalo Alassia M
  • 8 Manuel Insaurralde M
Instituto Cordoba
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
San Lorenzo
3 Sút trúng mục tiêu 1
10 Sút chệch mục tiêu 4
19 Tổng cú sút 5
6 Sút bị chặn 0
13 Sút trong vòng cấm 2
6 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Phạm lỗi 11
11 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
2 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
342 Tổng đường chuyền 385
261 Chuyền chính xác 300
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
1.59 Bàn thắng kỳ vọng 0.28
-0.43 Bàn thua ngăn chặn -0.43
VĐQG Argentina Bet365
Cả trận Hiệp một
Instituto Cordoba San Lorenzo

1X2

1 1.9 X 3.1 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.65

O/U

O 2.5 2.88 U 2.5 1.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 2.62 X 1.91 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.45

O/U

O 0.5 1.62 U 0.5 2.2

O/E

O 2.3 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 5.5 0-1 9 1-0 4.75 0-2 21 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 19 2-1 10 3-0 15 0-4 201 1-3 51 2-2 23 3-1 21 4-0 41 1-4 151 2-3 67 3-2 41 4-1 41 5-0 81 1-5 501 2-4 201 3-3 101 4-2 81 5-1 101 6-0 251 3-4 451 4-3 251 5-2 251 6-1 351

Instituto Cordoba 23 cầu thủ

Marcos Ledesma 29 · G
Số phút 96 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Galván 30 · D
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel Mosevich 26 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
28
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Alarcón 6 · D Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giuliano Cerato 44 · M
Số phút 96 Điểm số 9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Abregú 55 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Gallardo 15 · M
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
5
Đánh chặn
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Alejandro Sosa 3 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jhon Córdoba 20 · F
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matías Tissera 17 · F
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremías Lázaro 21 · F
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Méndez 13 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Suárez 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Acevedo 8 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Guerra 7 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Massaccesi 22 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Sittaro 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hernán de la Fuente 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Bravo 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Meli 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wílder Viera 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Baster 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Fonseca 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

San Lorenzo 23 cầu thủ

José Devecchi 25 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Herrera 32 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danilo Arboleda 2 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Amor 19 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teo Rodríguez Pagano 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Perruzzi 5 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matias Reali 11 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Álvarez 22 · M
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Tripichio 24 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexis Cuello 9 · M
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Auzmendi 29 · F
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Gulli 10 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Rio 27 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Alan Salas 44 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Facundo Altamirano 20 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustin Ladstatter 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejo Cordoba 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias de Ritis 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guzmán Corujo 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Rattalino 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uriel Ojeda 39 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Alassia 62 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Insaurralde 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0