Đội chủ nhà
Instituto Cordoba
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
San Lorenzo
Ngày 07:15 · 01/09
Sân đấu Estadio Presidente Peron · Cordoba
Trọng tài Carlos Andres Gariano, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Presidente Peron · Cordoba
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Carlos Andres Gariano, Argentina
J. E. Cordoba Mosquera Yellow Card
Instituto Cordoba
■
I. Perruzzi Yellow Card
San Lorenzo
■
G. Cerato Normal Goal · Kiến tạo: M. Gallardo
Instituto Cordoba
●
I. Perruzzi Substitution 1 · Kiến tạo: M. Rio
San Lorenzo
↔
J. Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: E. Salas
San Lorenzo
↔
M. Reali Substitution 3 · Kiến tạo: F. Gulli
San Lorenzo
↔
N. Tripichio Yellow Card
San Lorenzo
■
E. Salas Yellow Card
San Lorenzo
■
M. Gallardo Substitution 1 · Kiến tạo: J. Mendez
Instituto Cordoba
↔
M. Tissera Substitution 2 · Kiến tạo: F. Suarez
Instituto Cordoba
↔
J. Lazaro Substitution 3 · Kiến tạo: N. Guerra
Instituto Cordoba
↔
J. E. Cordoba Mosquera Substitution 4 · Kiến tạo: J. Acevedo
Instituto Cordoba
↔
J. Galvan Substitution 5 · Kiến tạo: A. Massaccesi
Instituto Cordoba
↔
A. Cuello Yellow Card
San Lorenzo
■
D. Sosa Yellow Card
Instituto Cordoba
■
E. Herrera Yellow Card
San Lorenzo
■
342 Tổng đường chuyền 385
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
1.59 Bàn thắng kỳ vọng 0.28
-0.43 Bàn thua ngăn chặn -0.43
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Instituto Cordoba
San Lorenzo
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.65
AH
H +0.5 1.15 A -0.5 1.45
Tỷ số chính xác
0-0 5.5 0-1 9 1-0 4.75 0-2 21 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 19 2-1 10 3-0 15 0-4 201 1-3 51 2-2 23 3-1 21 4-0 41 1-4 151 2-3 67 3-2 41 4-1 41 5-0 81 1-5 501 2-4 201 3-3 101 4-2 81 5-1 101 6-0 251 3-4 451 4-3 251 5-2 251 6-1 351
Instituto Cordoba 23 cầu thủ
Marcos Ledesma 29 · G
Số phút 96 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Galván 30 · D
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonel Mosevich 26 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Alarcón 6 · D Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giuliano Cerato 44 · M
Số phút 96 Điểm số 9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Abregú 55 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Gallardo 15 · M
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Alejandro Sosa 3 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Córdoba 20 · F
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Tissera 17 · F
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremías Lázaro 21 · F
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Méndez 13 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Suárez 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonas Acevedo 8 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Guerra 7 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Massaccesi 22 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Sittaro 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hernán de la Fuente 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Bravo 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Meli 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wílder Viera 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Baster 90 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Fonseca 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
San Lorenzo 23 cầu thủ
José Devecchi 25 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Herrera 32 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Arboleda 2 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Amor 19 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teo Rodríguez Pagano 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Perruzzi 5 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Reali 11 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Álvarez 22 · M
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Tripichio 24 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Cuello 9 · M
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Auzmendi 29 · F
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Gulli 10 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Rio 27 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Alan Salas 44 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Altamirano 20 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Ladstatter 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejo Cordoba 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias de Ritis 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guzmán Corujo 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Rattalino 13 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Alassia 62 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Insaurralde 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0