VĐQG Croatia Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà HNK Gorica
0 - 0 H1 0-0
Đội khách HNK Rijeka
Ngày 02:30 · 01/09
Sân đấu Gradski stadion Velika Gorica · Velika Gorica
Trọng tài Ante Terzić, Croatia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 01/09
Sân đấu Gradski stadion Velika Gorica · Velika Gorica
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Ante Terzić, Croatia

Bảng xếp hạng · 2026

10 HNK Gorica 4 trận 0 điểm
5 HNK Rijeka 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Croatia HNK Gorica 0 - 0 HNK Rijeka
VĐQG Croatia HNK Rijeka 2 - 0 HNK Gorica
VĐQG Croatia HNK Gorica 4 - 0 HNK Rijeka
VĐQG Croatia HNK Rijeka 1 - 0 HNK Gorica
VĐQG Croatia HNK Gorica 1 - 3 HNK Rijeka
M. Devetak Substitution 1 · Kiến tạo: J. Lasickas HNK Rijeka
T. Lacoux Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kucis HNK Gorica
Anel Husić Yellow Card HNK Rijeka
S. Vignato Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gojak HNK Rijeka
N. Jankovic Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Kabadayi HNK Rijeka
J. Pranjic Substitution 2 · Kiến tạo: L. Vrzic HNK Gorica
D. Stevanovic Substitution 3 · Kiến tạo: J. Filipovic HNK Gorica
B. Bogojevic Substitution 4 · Kiến tạo: K. Custovic HNK Gorica
T. Dantas Substitution 4 · Kiến tạo: I. Cubelic HNK Rijeka
D. Adu Adjei Substitution 5 · Kiến tạo: J. Puljic HNK Rijeka
Ivan Ćubelić Yellow Card HNK Rijeka
A. Kavelj Substitution 5 · Kiến tạo: J. Frigan HNK Gorica
Jakov Puljić Yellow Card HNK Rijeka

HNK Gorica

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mario Carevic

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Josipovic G
  • 2 F. Braut D
  • 45 S. Peric D
  • 15 D. Stevanovic D
  • 34 I. Cvijanovic D
  • 36 A. Kavelj M
  • 6 T. Lacoux M
  • 8 J. Pranjic M
  • 24 D. Pavicic M
  • 25 B. Bogojevic M
  • 9 P. Mijic F

Cầu thủ dự bị

  • 30 D. Zarkov G
  • 71 D. Matijas G
  • 32 J. Filipovic D
  • 4 K. Custovic M
  • 7 O. Bakic M
  • 66 J. Frigan M
  • 14 S. Kucis M
  • 99 M. Gashi F
  • 18 B. Kardum F
  • 20 L. Vrzic F

HNK Rijeka

4-2-3-1

Huấn luyện viên Matjaz Kek

Đội hình xuất phát

  • 13 I. Vekic G
  • 22 A. Orec D
  • 45 A. Majstorovic D
  • 51 A. Husic D
  • 34 M. Devetak D
  • 26 T. Dantas M
  • 6 B. Pavic M
  • 19 S. Vignato M
  • 10 T. Fruk M
  • 4 N. Jankovic M
  • 18 D. Adu Adjei F

Cầu thủ dự bị

  • 99 A. Todorovic G
  • 1 V. Kovac G
  • 23 J. Lasickas D
  • 3 M. Zivkovic D
  • 91 N. Bodetic D
  • 14 A. Gojak M
  • 8 I. Cubelic M
  • 5 A. Barco M
  • 21 J. Puljic F
  • 7 Y. Kabadayi F
  • 77 A. Juric F
  • 15 G. Grulovic F
HNK Gorica
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
HNK Rijeka
0 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 8
3 Tổng cú sút 11
0 Sút bị chặn 1
2 Sút trong vòng cấm 8
1 Sút ngoài vòng cấm 3
9 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
31% Kiểm soát bóng 69%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 0
274 Tổng đường chuyền 601
188 Chuyền chính xác 507
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.16 Bàn thắng kỳ vọng 0.40
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
VĐQG Croatia Bet365
Cả trận Hiệp một
HNK Gorica HNK Rijeka

1X2

1 5 X 3.5 2 1.57

AH

H +0.75 2 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 5.5 X 2.25 2 2.2

AH

H +0.5 1.65 A -0.5 1.16

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 7 1-0 15 0-2 7.5 1-1 7 2-0 29 0-3 12 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 23 1-3 13 2-2 17 3-1 41 4-0 151 0-5 41 1-4 26 2-3 26 3-2 41 4-1 101 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 51 4-2 126 0-7 251 1-6 101 2-5 81 3-4 101 4-3 151 1-7 301 2-6 201 3-5 201 4-4 301

HNK Gorica 21 cầu thủ

Renato Josipović 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Braut 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Perić 45 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Stevanović 15 · D
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Cvijanović 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Kavelj 36 · M
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Lacoux 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakov Pranjic 8 · M
Số phút 67 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domagoj Pavičić 24 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Bogojević 25 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Mijić 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stjepan Kučiš 14 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Vrzić 20 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Custovic 4 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakov Filipović 32 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juraj Frigan 66 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darijan Žarkov 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davor Matijaš 71 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ognjen Bakić 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartol Kardum 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Medin Gashi 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

HNK Rijeka 23 cầu thủ

Igor Vekić 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Oreč 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Majstorović 45 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
103
Chuyền chính xác
86
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anel Husić 51 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
104
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mladen Devetak 34 · D
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Dantas 26 · M
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Branko Pavić 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
4
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuele Vignato 19 · M
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni Fruk 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niko Janković 4 · M
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Adu-Adjei 18 · F
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justas Lasickas 23 · D Dự bị
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Kabadayi 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amer Gojak 14 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Ćubelić 8 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jakov Puljić 21 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vito Kovač 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Todorović 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moreno Živković 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noel Bodetić 91 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfonso Barco 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Goran Grulović 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Matej Jurić 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0