Đội chủ nhà
Gais
4 - 0 H1 2-0
Đội khách
IF Brommapojkarna
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Gamla Ullevi · Gothenburg
Trọng tài Kristoffer Karlsson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 01/09
Sân đấu Gamla Ullevi · Gothenburg
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Kristoffer Karlsson, Sweden
R. Niklasson Normal Goal · Kiến tạo: D. Collander
Gais
●
Jordan Simpson Yellow Card
IF Brommapojkarna
■
R. Thorkelsson Normal Goal · Kiến tạo: A. Wangberg
Gais
●
Wilmer Odefalk Yellow Card
IF Brommapojkarna
■
K. Sever Substitution 1 · Kiến tạo: A. Kurochkin
IF Brommapojkarna
↔
M. Derbali Substitution 2 · Kiến tạo: D. Isso
IF Brommapojkarna
↔
D. Collander Substitution 1 · Kiến tạo: C. Gravius
Gais
↔
Christos Gravius Yellow Card
Gais
■
S. Salter Normal Goal · Kiến tạo: R. Niklasson
Gais
●
O. Agren Substitution 2 · Kiến tạo: R. Frej
Gais
↔
O. Pettersson Substitution 3 · Kiến tạo: M. Andersson
Gais
↔
S. Salter Substitution 4 · Kiến tạo: N. Vasic
Gais
↔
O. Zanden Substitution 3 · Kiến tạo: E. El-Kathemi
IF Brommapojkarna
↔
O. Okeke Substitution 4 · Kiến tạo: B. Amole
IF Brommapojkarna
↔
M. Andersson Normal Goal · Kiến tạo: R. Frej
Gais
●
J. Fagerjord Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bawa
Gais
↔
R. Niklasson Substitution 6 · Kiến tạo: S. Jorgensen
Gais
↔
K. Barslund Substitution 5 · Kiến tạo: S. Ngouali
IF Brommapojkarna
↔
W. Odefalk Substitution 6 · Kiến tạo: A. Wahlund
IF Brommapojkarna
↔
Atle Wahlund Yellow Card
IF Brommapojkarna
■
502 Tổng đường chuyền 423
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
VĐQG Thụy Điển Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Gais
IF Brommapojkarna
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.8
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.45
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 26 1-1 7 2-0 9 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 26 0-5 401 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 251 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 301 3-5 401 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 301 5-4 451 6-3 401 7-2 451
Gais 20 cầu thủ
Mergim Krasniqi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
August Wängberg 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Ågren 4 · D
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Beckman 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 79
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo de Brienne 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dennis Collander 34 · M
Số phút 63 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joackim Fagerjord 7 · M
Số phút 83 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Róbert Frosti Thorkelsson 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Pettersson 32 · F
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Salter 20 · F
Số phút 72 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Niklasson 11 · F
Số phút 83 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Gravius 31 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Frej 12 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Andersson 16 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Vasic 21 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Girke Jørgensen 14 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Bawa 27 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anes Cardaklija 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonas Lindberg 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Hermansen 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
IF Brommapojkarna 20 cầu thủ
Leo Cavallius 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Strand 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Simpson 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Troelsen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền chính xác
- 59
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Zandén 6 · D
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaare Barslund 27 · M
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Wael Derbali 24 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Hansen 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilmer Odefalk 20 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Obilor Denzel Okeke 7 · M
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamilcan Sever 14 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Kurochkin 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Isso 34 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emir El-Kathemi 13 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bidemi Amole 12 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atle Wahlund 32 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Serge-Junior Martinsson Ngouali 5 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davor Blažević 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Cotton 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Örqvist 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0