VĐQG Thụy Điển Regular Season - 19 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Gais
4 - 0 H1 2-0
Đội khách IF Brommapojkarna
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Gamla Ullevi · Gothenburg
Trọng tài Kristoffer Karlsson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 01/09
Sân đấu Gamla Ullevi · Gothenburg
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Kristoffer Karlsson, Sweden

Bảng xếp hạng · 2026

10 Gais 18 trận 23 điểm
9 IF Brommapojkarna 18 trận 24 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Gais 4 - 0 IF Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển IF Brommapojkarna 1 - 1 Gais
VĐQG Thụy Điển IF Brommapojkarna 0 - 2 Gais
VĐQG Thụy Điển Gais 1 - 1 IF Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển IF Brommapojkarna 2 - 0 Gais
R. Niklasson Normal Goal · Kiến tạo: D. Collander Gais
Jordan Simpson Yellow Card IF Brommapojkarna
R. Thorkelsson Normal Goal · Kiến tạo: A. Wangberg Gais
Wilmer Odefalk Yellow Card IF Brommapojkarna
K. Sever Substitution 1 · Kiến tạo: A. Kurochkin IF Brommapojkarna
M. Derbali Substitution 2 · Kiến tạo: D. Isso IF Brommapojkarna
D. Collander Substitution 1 · Kiến tạo: C. Gravius Gais
Christos Gravius Yellow Card Gais
S. Salter Normal Goal · Kiến tạo: R. Niklasson Gais
O. Agren Substitution 2 · Kiến tạo: R. Frej Gais
O. Pettersson Substitution 3 · Kiến tạo: M. Andersson Gais
S. Salter Substitution 4 · Kiến tạo: N. Vasic Gais
O. Zanden Substitution 3 · Kiến tạo: E. El-Kathemi IF Brommapojkarna
O. Okeke Substitution 4 · Kiến tạo: B. Amole IF Brommapojkarna
M. Andersson Normal Goal · Kiến tạo: R. Frej Gais
J. Fagerjord Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bawa Gais
R. Niklasson Substitution 6 · Kiến tạo: S. Jorgensen Gais
K. Barslund Substitution 5 · Kiến tạo: S. Ngouali IF Brommapojkarna
W. Odefalk Substitution 6 · Kiến tạo: A. Wahlund IF Brommapojkarna
Atle Wahlund Yellow Card IF Brommapojkarna

Gais

4-3-3

Huấn luyện viên Fredrik Holmberg

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Krasniqi G
  • 6 A. Wangberg D
  • 4 O. Agren D
  • 24 F. Beckman D
  • 2 M. de Brienne D
  • 34 D. Collander M
  • 7 J. Fagerjord M
  • 17 R. Thorkelsson M
  • 32 O. Pettersson F
  • 20 S. Salter F
  • 11 R. Niklasson F

Cầu thủ dự bị

  • 33 A. Hermansen
  • 12 R. Frej D
  • 22 A. Cardaklija D
  • 25 J. Lindberg M
  • 31 C. Gravius M
  • 16 M. Andersson M
  • 27 M. Bawa M
  • 21 N. Vasic F
  • 14 S. Jorgensen F

IF Brommapojkarna

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ulf Kristiansson

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Cavallius G
  • 21 S. Strand D
  • 23 J. Simpson
  • 3 A. Troelsen D
  • 6 O. Zanden D
  • 27 K. Barslund M
  • 24 M. Derbali M
  • 9 M. Hansen M
  • 20 W. Odefalk M
  • 7 O. Okeke M
  • 14 K. Sever F

Cầu thủ dự bị

  • 25 D. Blazevic G
  • 13 E. El-Kathemi D
  • 4 O. Cotton D
  • 5 S. Ngouali M
  • 11 R. Orqvist M
  • 32 A. Wahlund M
  • 17 A. Kurochkin M
  • 34 D. Isso F
  • 12 B. Amole F
Gais
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
IF Brommapojkarna
9 Sút trúng mục tiêu 1
4 Sút chệch mục tiêu 3
18 Tổng cú sút 7
5 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 4
9 Sút ngoài vòng cấm 3
17 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
55% Kiểm soát bóng 45%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
502 Tổng đường chuyền 423
430 Chuyền chính xác 352
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Gais IF Brommapojkarna

1X2

1 1.8 X 3.7 2 4.2

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.8

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.3 X 2.38 2 4.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 26 1-1 7 2-0 9 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 26 0-5 401 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 251 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 301 3-5 401 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 301 5-4 451 6-3 401 7-2 451

Gais 20 cầu thủ

Mergim Krasniqi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
30
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
August Wängberg 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
1
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Ågren 4 · D
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Beckman 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
75
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo de Brienne 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennis Collander 34 · M
Số phút 63 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joackim Fagerjord 7 · M
Số phút 83 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Róbert Frosti Thorkelsson 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Pettersson 32 · F
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Salter 20 · F
Số phút 72 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Niklasson 11 · F
Số phút 83 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Gravius 31 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Robin Frej 12 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Andersson 16 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Vasic 21 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Girke Jørgensen 14 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Bawa 27 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anes Cardaklija 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Lindberg 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Hermansen 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

IF Brommapojkarna 20 cầu thủ

Leo Cavallius 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Strand 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Simpson 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
50
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andreas Troelsen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
59
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Zandén 6 · D
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
38
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaare Barslund 27 · M
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Wael Derbali 24 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Hansen 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilmer Odefalk 20 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Obilor Denzel Okeke 7 · M
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamilcan Sever 14 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Kurochkin 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Isso 34 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emir El-Kathemi 13 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bidemi Amole 12 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Atle Wahlund 32 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Serge-Junior Martinsson Ngouali 5 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davor Blažević 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Cotton 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Örqvist 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0