VĐQG Serbia Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FK Partizan
3 - 1 H1 1-0
Đội khách OFK Beograd
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Stadion Partizana · Belgrade
Trọng tài A. Stojanovic
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Stadion Partizana · Belgrade
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài A. Stojanovic

Bảng xếp hạng · 2026

12 FK Partizan 5 trận 4 điểm
8 OFK Beograd 6 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia FK Partizan 3 - 1 OFK Beograd
VĐQG Serbia FK Partizan 1 - 1 OFK Beograd
VĐQG Serbia FK Partizan 1 - 2 OFK Beograd
VĐQG Serbia OFK Beograd 0 - 2 FK Partizan
VĐQG Serbia FK Partizan 2 - 2 OFK Beograd
Igor Miladinović Normal Goal FK Partizan
Milan Aleksić Normal Goal FK Partizan
Yacouba Silue Yellow Card OFK Beograd
Ethan Hoard Substitution 1 · Kiến tạo: Đorđe Ranković OFK Beograd
Milan Aleksić Substitution 1 · Kiến tạo: Bogdan Kostić FK Partizan
Bogdan Kostić Normal Goal · Kiến tạo: Igor Miladinović FK Partizan
Erik Kojzek Substitution 2 · Kiến tạo: Jeh FK Partizan
Samson Nwulu Substitution 3 · Kiến tạo: Mateja Milovanović FK Partizan
Igor Miladinović Substitution 4 · Kiến tạo: Aleks Zeković FK Partizan
Yacouba Silue Normal Goal · Kiến tạo: Aderoju Hameed Ayinde OFK Beograd
Miljan Momčilović Substitution 2 · Kiến tạo: Herve Toure OFK Beograd
Milan Rodić Substitution 3 · Kiến tạo: Leon Ivanović OFK Beograd
Tjay De Barr Substitution 4 · Kiến tạo: Tayrell Wouter OFK Beograd
Iddrisu Baba Substitution 5 · Kiến tạo: Chaka Traorè FK Partizan
Marko Gobeljić Substitution 5 · Kiến tạo: Stefan Despotovski OFK Beograd
Aderoju Hameed Ayinde Yellow Card OFK Beograd
Aleks Zeković Yellow Card FK Partizan

FK Partizan

Huấn luyện viên Sasa Ilic

Đội hình xuất phát

  • 31 Miloš Krunić G
  • 30 Milan Roganović D
  • 44 Stefan Milić D
  • 40 Nikola Simic D
  • 20 Samson Nwulu D
  • 14 Iddrisu Baba M
  • 11 Milan Vukotić M
  • 19 Demba Seck M
  • 17 Milan Aleksić M
  • 10 Igor Miladinović M
  • 9 Erik Kojzek F

Cầu thủ dự bị

  • 99 Bogdan Kostić F
  • 5 Mateja Milovanović D
  • 8 Aleks Zeković M
  • 89 Jeh F
  • 7 Chaka Traorè M
  • 1 Marko Milošević G
  • 24 Vukašin Đurđević D
  • 23 Stefan Mitrović D
  • 33 Stefan Petrović D
  • 90 Zoran Alilović M
  • 46 Marko Lekić F

OFK Beograd

Huấn luyện viên Jovan Damjanovic

Đội hình xuất phát

  • 31 Vuk Draškić G
  • 77 Marko Gobeljić D
  • 45 Aleksej Vukičević D
  • 24 Uroš Stojanović D
  • 23 Milan Rodić D
  • 27 Aderoju Hameed Ayinde M
  • 6 Sergio Peña M
  • 14 Miljan Momčilović M
  • 11 Tjay De Barr M
  • 9 Ethan Hoard F
  • 42 Yacouba Silue F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Đorđe Ranković M
  • 16 Leon Ivanović D
  • 18 Herve Toure D
  • 7 Tayrell Wouter F
  • 2 Stefan Despotovski D
  • 80 Vuk Barlov G
  • 4 Andrej Pavlovic D
  • 25 Issiaka Dembele M
  • 10 Saša Marković M
  • 28 Jovan Mrvaljević M
  • 91 Aleksa Vasilic M
FK Partizan
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
OFK Beograd
6 Sút trúng mục tiêu 6
8 Sút chệch mục tiêu 3
19 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 2
12 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 4
17 Phạm lỗi 7
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 5
60% Kiểm soát bóng 40%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 4
468 Tổng đường chuyền 321
368 Chuyền chính xác 228
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia Bet365
Cả trận Hiệp một
FK Partizan OFK Beograd

1X2

1 1.7 X 4 2 4.2

AH

H +1 1.11 A -1 1.52

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.3 X 2.4 2 3.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.42

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 15 1-0 10 0-2 21 1-1 7.5 2-0 11 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 17 0-4 67 1-3 26 2-2 13 3-1 13 4-0 29 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 126 3-4 81 4-3 51 5-2 67 6-1 101 7-0 151 4-4 126 5-3 101 6-2 126 7-1 151

FK Partizan 22 cầu thủ

Miloš Krunić 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Roganović 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Milić 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Simic 40 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samson Nwulu 20 · D
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iddrisu Baba 14 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Vukotić 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demba Seck 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Aleksić 17 · M
Số phút 59 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Miladinović 10 · M
Số phút 71 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Kojzek 9 · F
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Kostić 99 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateja Milovanović 5 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleks Zeković 8 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jeh 89 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chaka Traorè 7 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Milošević 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vukašin Đurđević 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Mitrović 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Petrović 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoran Alilović 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Lekić 46 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

OFK Beograd 22 cầu thủ

Vuk Draškić 31 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Gobeljić 77 · D
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksej Vukičević 45 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Stojanović 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
35
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Rodić 23 · D
Số phút 73 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aderoju Hameed Ayinde 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sergio Peña 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miljan Momčilović 14 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tjay De Barr 11 · M
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Hoard 9 · F
Số phút 56 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yacouba Silue 42 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Đorđe Ranković 19 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Ivanović 16 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herve Toure 18 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tayrell Wouter 7 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Despotovski 2 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vuk Barlov 80 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Pavlovic 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issiaka Dembele 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saša Marković 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Mrvaljević 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Vasilic 91 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0