Đội chủ nhà
FC Copenhagen
3 - 1 H1 2-1
Đội khách
Sonderjyske
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Parken · Copenhagen
Trọng tài Jonas Hansen, Denmark
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 01/09
Sân đấu Parken · Copenhagen
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Jonas Hansen, Denmark
A. Munksgaard Normal Goal · Kiến tạo: I. Seydi
Sonderjyske
●
M. Elyounoussi Normal Goal
FC Copenhagen
●
M. Madsen Normal Goal · Kiến tạo: M. Elyounoussi
FC Copenhagen
●
Mads Emil Madsen Yellow Card
FC Copenhagen
■
Gabriel Pereira Substitution 1 · Kiến tạo: A. Sorensen
FC Copenhagen
↔
W. Clem Substitution 2 · Kiến tạo: T. Delaney
FC Copenhagen
↔
A. Cornelius Substitution 3 · Kiến tạo: V. Dadason
FC Copenhagen
↔
M. Elyounoussi Normal Goal
FC Copenhagen
●
R. Vinderslev Substitution 1 · Kiến tạo: A. Oggesen
Sonderjyske
↔
S. Emini Substitution 2 · Kiến tạo: D. Wilkins
Sonderjyske
↔
Ismaïl Seydi Yellow Card
Sonderjyske
■
Mohamed Elyounoussi Penalty cancelled
FC Copenhagen
•
Brynjar Ingi Bjarnason Red Card
Sonderjyske
■
Robert Substitution 4 · Kiến tạo: T. Maseko
FC Copenhagen
↔
M. Madsen Substitution 5 · Kiến tạo: M. Nasnas
FC Copenhagen
↔
I. Seydi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Hoeg
Sonderjyske
↔
M. Haidara Substitution 4 · Kiến tạo: M. Hoppe
Sonderjyske
↔
A. Munksgaard Substitution 5 · Kiến tạo: B. Tambedou
Sonderjyske
↔
567 Tổng đường chuyền 392
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.43 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.04 Bàn thua ngăn chặn 0.04
VĐQG Đan Mạch Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
FC Copenhagen
Sonderjyske
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 3.55
AH
H +0.25 1.13 A -0.25 2.68
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 26 1-0 9 0-2 51 1-1 10 2-0 7 0-3 101 1-2 26 2-1 9 3-0 8.5 0-4 451 1-3 51 2-2 19 3-1 11 4-0 13 1-4 201 2-3 51 3-2 23 4-1 17 5-0 23 2-4 151 3-3 51 4-2 34 5-1 29 6-0 41 2-5 451 3-4 201 4-3 81 5-2 51 6-1 51 7-0 81 4-4 251 5-3 126 6-2 81 7-1 101 8-0 201 5-4 451 6-3 251 7-2 201 8-1 251 8-2 501
FC Copenhagen 20 cầu thủ
Diant Ramaj 41 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junnosuke Suzuki 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Pereira 5 · D
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Beijmo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 81
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos López 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Clem 36 · M
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Emil Madsen 21 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Král 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Elyounoussi 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 9.6 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.6
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert 16 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Cornelius 14 · F
Số phút 61 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asger Sørensen 4 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Delaney 27 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Bjarki Dadason 39 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thapelo Maseko 12 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvin Nasnas 34 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúnar Alex Rúnarsson 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Birger Meling 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ákos Markgráf 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geovanni Vianney 44 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sonderjyske 20 cầu thủ
Nicolai Flø 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxime Soulas 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brynjar Ingi Bjarnason 25 · D
Số phút 70 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Daníel Grétarsson 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Munksgaard 3 · M
Số phút 89 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Vinderslev 6 · M Đội trưởng
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Christensen 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chidiebube Duru 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sefer Emini 7 · F
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Cherif Haidara 8 · F
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismaïl Seydi 31 · F
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dalton Wilkins 13 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Oggesen 22 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anders Hoeg 17 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Hoppe 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bubacarr Tambedou 26 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berkant Bayrak 27 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pachanga Kristensen 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Boison Frimpong 32 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lirim Qamili 15 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0