VĐQG Đan Mạch Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Copenhagen
3 - 1 H1 2-1
Đội khách Sonderjyske
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Parken · Copenhagen
Trọng tài Jonas Hansen, Denmark
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 01/09
Sân đấu Parken · Copenhagen
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Jonas Hansen, Denmark

Bảng xếp hạng · 2026

5 FC Copenhagen 4 trận 9 điểm
12 Sonderjyske 5 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch FC Copenhagen 3 - 1 Sonderjyske
VĐQG Đan Mạch FC Copenhagen 0 - 2 Sonderjyske
VĐQG Đan Mạch Sonderjyske 1 - 2 FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch FC Copenhagen 1 - 1 Sonderjyske
DBU Pokalen Sonderjyske 1 - 2 FC Copenhagen
A. Munksgaard Normal Goal · Kiến tạo: I. Seydi Sonderjyske
M. Elyounoussi Normal Goal FC Copenhagen
M. Madsen Normal Goal · Kiến tạo: M. Elyounoussi FC Copenhagen
Mads Emil Madsen Yellow Card FC Copenhagen
Gabriel Pereira Substitution 1 · Kiến tạo: A. Sorensen FC Copenhagen
W. Clem Substitution 2 · Kiến tạo: T. Delaney FC Copenhagen
A. Cornelius Substitution 3 · Kiến tạo: V. Dadason FC Copenhagen
M. Elyounoussi Normal Goal FC Copenhagen
R. Vinderslev Substitution 1 · Kiến tạo: A. Oggesen Sonderjyske
S. Emini Substitution 2 · Kiến tạo: D. Wilkins Sonderjyske
Ismaïl Seydi Yellow Card Sonderjyske
Mohamed Elyounoussi Penalty cancelled FC Copenhagen
Brynjar Ingi Bjarnason Red Card Sonderjyske
Robert Substitution 4 · Kiến tạo: T. Maseko FC Copenhagen
M. Madsen Substitution 5 · Kiến tạo: M. Nasnas FC Copenhagen
I. Seydi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Hoeg Sonderjyske
M. Haidara Substitution 4 · Kiến tạo: M. Hoppe Sonderjyske
A. Munksgaard Substitution 5 · Kiến tạo: B. Tambedou Sonderjyske

FC Copenhagen

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bo Svensson

Đội hình xuất phát

  • 41 D. Ramaj G
  • 20 J. Suzuki D
  • 5 Gabriel Pereira D
  • 2 F. Beijmo D
  • 15 M. Lopez D
  • 36 W. Clem M
  • 21 M. Madsen M
  • 33 A. Kral M
  • 10 M. Elyounoussi M
  • 16 Robert M
  • 14 A. Cornelius F

Cầu thủ dự bị

  • 31 R. A. Runarsson G
  • 4 A. Sorensen D
  • 24 B. Meling D
  • 6 A. Markgraf D
  • 27 T. Delaney M
  • 34 M. Nasnas M
  • 39 V. Dadason F
  • 12 T. Maseko F
  • 44 G. Vianney Ndjee F

Sonderjyske

3-4-2-1

Huấn luyện viên Fatah Abdirahman

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Flo G
  • 12 M. Soulas D
  • 25 B. Bjarnason D
  • 4 D. L. Gretarsson D
  • 3 A. Munksgaard M
  • 6 R. Vinderslev M
  • 33 J. Christensen M
  • 23 E. Duru M
  • 7 S. Emini F
  • 8 M. Haidara F
  • 31 I. Seydi

Cầu thủ dự bị

  • 27 B. Bayrak G
  • 22 A. Oggesen M
  • 13 D. Wilkins D
  • 19 P. Kristensen D
  • 17 A. Hoeg
  • 9 M. Hoppe F
  • 32 D. Boison F
  • 15 L. Qamili F
  • 26 B. Tambedou F
FC Copenhagen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sonderjyske
8 Sút trúng mục tiêu 2
11 Sút chệch mục tiêu 6
25 Tổng cú sút 11
6 Sút bị chặn 3
13 Sút trong vòng cấm 6
12 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 5
567 Tổng đường chuyền 392
482 Chuyền chính xác 325
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.43 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.04 Bàn thua ngăn chặn 0.04
VĐQG Đan Mạch Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Copenhagen Sonderjyske

1X2

1 1.28 X 5.25 2 10

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.55

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 1.73 X 2.88 2 7

AH

H +0.25 1.13 A -0.25 2.68

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 26 1-0 9 0-2 51 1-1 10 2-0 7 0-3 101 1-2 26 2-1 9 3-0 8.5 0-4 451 1-3 51 2-2 19 3-1 11 4-0 13 1-4 201 2-3 51 3-2 23 4-1 17 5-0 23 2-4 151 3-3 51 4-2 34 5-1 29 6-0 41 2-5 451 3-4 201 4-3 81 5-2 51 6-1 51 7-0 81 4-4 251 5-3 126 6-2 81 7-1 101 8-0 201 5-4 451 6-3 251 7-2 201 8-1 251 8-2 501

FC Copenhagen 20 cầu thủ

Diant Ramaj 41 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junnosuke Suzuki 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Pereira 5 · D
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Beijmo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos López 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Clem 36 · M
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Emil Madsen 21 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alex Král 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Elyounoussi 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 9.6 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert 16 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Cornelius 14 · F
Số phút 61 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asger Sørensen 4 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Delaney 27 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Bjarki Dadason 39 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thapelo Maseko 12 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Nasnas 34 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúnar Alex Rúnarsson 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Birger Meling 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Markgráf 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geovanni Vianney 44 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sonderjyske 20 cầu thủ

Nicolai Flø 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Soulas 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brynjar Ingi Bjarnason 25 · D
Số phút 70 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Cản bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Daníel Grétarsson 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Munksgaard 3 · M
Số phút 89 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Vinderslev 6 · M Đội trưởng
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Christensen 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chidiebube Duru 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sefer Emini 7 · F
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Cherif Haidara 8 · F
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismaïl Seydi 31 · F
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dalton Wilkins 13 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Oggesen 22 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Hoeg 17 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Hoppe 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bubacarr Tambedou 26 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkant Bayrak 27 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pachanga Kristensen 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Boison Frimpong 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lirim Qamili 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0