VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Estudiantes L.P.
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Newells Old Boys
Ngày 05:00 · 01/09
Sân đấu Estadio Ciudad de La Plata · La Plata
Trọng tài Juan Pafundi, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Ciudad de La Plata · La Plata
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Juan Pafundi, Argentina

Bảng xếp hạng · 2026

13 Estudiantes L.P. 6 trận 6 điểm
6 Newells Old Boys 6 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Estudiantes L.P. 0 - 0 Newells Old Boys
VĐQG Argentina Newells Old Boys 0 - 2 Estudiantes L.P.
VĐQG Argentina Newells Old Boys 1 - 1 Estudiantes L.P.
VĐQG Argentina Estudiantes L.P. 1 - 1 Newells Old Boys
VĐQG Argentina Newells Old Boys 1 - 4 Estudiantes L.P.
E. Mancuso Substitution 1 · Kiến tạo: E. Meza Estudiantes L.P.
L. Piovi Substitution 2 · Kiến tạo: A. Castro Estudiantes L.P.
L. Gonzalez Pirez Yellow Card Estudiantes L.P.
F. Guch Substitution 1 · Kiến tạo: J. Gomez Newells Old Boys
T. Rios Substitution 2 · Kiến tạo: M. E. Garcia Newells Old Boys
J. Burgos Substitution 3 · Kiến tạo: E. Cetre Estudiantes L.P.
J. Correa Substitution 4 · Kiến tạo: B. Aguirre Estudiantes L.P.
R. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gomez Newells Old Boys
M. Coccaro Substitution 4 · Kiến tạo: F. Scarpeccio Newells Old Boys
B. Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: A. Gaich Estudiantes L.P.
L. Gomez Yellow Card Newells Old Boys
W. Mazzantti Substitution 5 · Kiến tạo: O. Salomon Newells Old Boys

Estudiantes L.P.

4-2-3-1

Huấn luyện viên Alexander Medina

Đội hình xuất phát

  • 16 F. Muslera G
  • 40 E. Mancuso D
  • 4 S. Nunez D
  • 14 L. Gonzalez Pirez D
  • 13 G. Benedetti D
  • 21 L. Piovi M
  • 8 Gabriel Neves M
  • 31 B. Rodriguez M
  • 32 J. Correa M
  • 17 J. Burgos M
  • 9 G. Carrillo F

Cầu thủ dự bị

  • 1 F. Iacovich G
  • 26 R. Funes Mori D
  • 20 E. Meza D
  • 24 T. Palacios D
  • 7 J. Sosa M
  • 22 A. Castro M
  • 52 B. Kociubinski M
  • 18 E. Cetre F
  • 19 A. Gaich F
  • 28 B. Aguirre F
  • 27 L. Alario F
  • 29 Perez Fabricio F

Newells Old Boys

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lucas Bernardi

Đội hình xuất phát

  • 30 J. Reinatti G
  • 6 M. Ortega D
  • 25 B. Cabrera D
  • 17 L. Giannetti D
  • 24 F. Escobar D
  • 26 R. Herrera M
  • 5 L. Regiardo M
  • 7 W. Mazzantti M
  • 20 F. Guch M
  • 39 T. Rios M
  • 9 M. Coccaro F

Cầu thủ dự bị

  • 21 G. Arias G
  • 22 O. Salomon D
  • 16 L. Carrizo D
  • 15 A. Sonora M
  • 27 L. Gomez M
  • 10 V. Acuna M
  • 19 J. Gomez M
  • 35 B. Benedetto M
  • 18 M. E. Garcia F
  • 99 I. Ramirez F
  • 28 J. Russo F
  • 36 F. Scarpeccio F
Estudiantes L.P.
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Newells Old Boys
9 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 6
23 Tổng cú sút 9
5 Sút bị chặn 1
16 Sút trong vòng cấm 4
7 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Phạm lỗi 15
6 Phạt góc 0
3 Việt vị 4
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 9
544 Tổng đường chuyền 334
447 Chuyền chính xác 239
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
2.17 Bàn thắng kỳ vọng 1.07
1.71 Bàn thua ngăn chặn 1.71
VĐQG Argentina Bet365
Cả trận Hiệp một
Estudiantes L.P. Newells Old Boys

1X2

1 1.67 X 3.4 2 6.25

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 2.2

O/U

O 2.5 2.4 U 2.5 1.53

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.25 N 1.57

1X2

1 2.3 X 2.05 2 6

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 1.58

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 12 1-0 5 0-2 29 1-1 6.5 2-0 6.5 0-3 67 1-2 21 2-1 9 3-0 12 0-4 251 1-3 51 2-2 21 3-1 17 4-0 26 1-4 201 2-3 67 3-2 41 4-1 34 5-0 51 2-4 201 3-3 81 4-2 67 5-1 67 6-0 126 3-4 401 4-3 201 5-2 151 6-1 151 7-0 451 4-4 501 5-3 501 6-2 451 7-1 501

Estudiantes L.P. 23 cầu thủ

Fernando Muslera 16 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eros Mancuso 40 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Núñez 4 · D
Số phút 96 Điểm số 8.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro González Pírez 14 · D
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
84
Chuyền chính xác
77
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gastón Benedetti 13 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Piovi 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Neves 8 · M
Số phút 96 Điểm số 8.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baltasar Rodriguez 31 · M
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Correa 32 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Tobio Burgos 17 · M
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guido Carrillo 9 · F Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Cú sút
5
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Meza 20 · D Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Castro 22 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Aguirre 28 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwuin Cetré 18 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adolfo Gaich 19 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabricio Iacovich 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Palacios 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiro Funes Mori 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabricio Pérez 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bautista Kociubinski 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Sosa 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Alario 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Newells Old Boys 23 cầu thủ

Josué Reinatti 30 · G
Số phút 96 Điểm số 9.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
9.9
Cản phá
9
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Ortega 6 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Cabrera 25 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Giannetti 17 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Escobar 24 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Herrera 26 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Regiardo 5 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter Mazzantti 7 · M
Số phút 92 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Guch 20 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Rios 39 · M
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Cóccaro 9 · F
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerónimo Gómez Mattar 19 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo García 18 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Gómez 27 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francisco Scarpeccio 36 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Salomón 22 · D Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Arias 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Carrizo 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeronimo Russo 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Soñora 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentino Acuña 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Blas Benedetto 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Ignacio Ramírez 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0