Đội chủ nhà
Estudiantes L.P.
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Newells Old Boys
Ngày 05:00 · 01/09
Sân đấu Estadio Ciudad de La Plata · La Plata
Trọng tài Juan Pafundi, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Ciudad de La Plata · La Plata
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Juan Pafundi, Argentina
E. Mancuso Substitution 1 · Kiến tạo: E. Meza
Estudiantes L.P.
↔
L. Piovi Substitution 2 · Kiến tạo: A. Castro
Estudiantes L.P.
↔
L. Gonzalez Pirez Yellow Card
Estudiantes L.P.
■
F. Guch Substitution 1 · Kiến tạo: J. Gomez
Newells Old Boys
↔
T. Rios Substitution 2 · Kiến tạo: M. E. Garcia
Newells Old Boys
↔
J. Burgos Substitution 3 · Kiến tạo: E. Cetre
Estudiantes L.P.
↔
J. Correa Substitution 4 · Kiến tạo: B. Aguirre
Estudiantes L.P.
↔
R. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gomez
Newells Old Boys
↔
M. Coccaro Substitution 4 · Kiến tạo: F. Scarpeccio
Newells Old Boys
↔
B. Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: A. Gaich
Estudiantes L.P.
↔
L. Gomez Yellow Card
Newells Old Boys
■
W. Mazzantti Substitution 5 · Kiến tạo: O. Salomon
Newells Old Boys
↔
544 Tổng đường chuyền 334
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
2.17 Bàn thắng kỳ vọng 1.07
1.71 Bàn thua ngăn chặn 1.71
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Estudiantes L.P.
Newells Old Boys
AH
H +0.5 1.14 A -0.5 2.2
AH
H +0.5 1.14 A -0.5 1.58
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 12 1-0 5 0-2 29 1-1 6.5 2-0 6.5 0-3 67 1-2 21 2-1 9 3-0 12 0-4 251 1-3 51 2-2 21 3-1 17 4-0 26 1-4 201 2-3 67 3-2 41 4-1 34 5-0 51 2-4 201 3-3 81 4-2 67 5-1 67 6-0 126 3-4 401 4-3 201 5-2 151 6-1 151 7-0 451 4-4 501 5-3 501 6-2 451 7-1 501
Estudiantes L.P. 23 cầu thủ
Fernando Muslera 16 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eros Mancuso 40 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Núñez 4 · D
Số phút 96 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro González Pírez 14 · D
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền chính xác
- 77
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Benedetti 13 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Piovi 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Neves 8 · M
Số phút 96 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baltasar Rodriguez 31 · M
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Correa 32 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Tobio Burgos 17 · M
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guido Carrillo 9 · F Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Meza 20 · D Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Castro 22 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Aguirre 28 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwuin Cetré 18 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adolfo Gaich 19 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabricio Iacovich 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Palacios 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro Funes Mori 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabricio Pérez 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bautista Kociubinski 52 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Sosa 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Alario 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Newells Old Boys 23 cầu thủ
Josué Reinatti 30 · G
Số phút 96 Điểm số 9.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 9.9
- Cản phá
- 9
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Ortega 6 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Cabrera 25 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Giannetti 17 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Escobar 24 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Herrera 26 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Regiardo 5 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walter Mazzantti 7 · M
Số phút 92 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Guch 20 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Rios 39 · M
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Cóccaro 9 · F
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerónimo Gómez Mattar 19 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo García 18 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Gómez 27 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Scarpeccio 36 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Salomón 22 · D Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Arias 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Carrizo 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeronimo Russo 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Soñora 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentino Acuña 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Blas Benedetto 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ignacio Ramírez 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0