Đội chủ nhà
Djurgardens IF
4 - 0 H1 3-0
Đội khách
Mjallby AIF
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu 3Arena · Stockholm
Trọng tài Erik Mattsson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 01/09
Sân đấu 3Arena · Stockholm
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Erik Mattsson, Sweden
K. Lien Normal Goal · Kiến tạo: B. Hegland
Djurgardens IF
●
K. Lien Normal Goal
Djurgardens IF
●
P. Aslund Normal Goal · Kiến tạo: B. Hegland
Djurgardens IF
●
L. Svanberg Substitution 1 · Kiến tạo: V. Gustafson
Mjallby AIF
↔
O. Lindberg Substitution 2 · Kiến tạo: L. Tidstrand
Mjallby AIF
↔
M. Agnarsson Substitution 3 · Kiến tạo: M. Nielsen
Mjallby AIF
↔
J. Kjaer Substitution 4 · Kiến tạo: V. Dalsgaard
Mjallby AIF
↔
D. Stensson Substitution 1 · Kiến tạo: C. Almyras
Djurgardens IF
↔
K. Lien Substitution 2 · Kiến tạo: O. Fallenius
Djurgardens IF
↔
M. Enggaard Substitution 5 · Kiến tạo: R. Arrhenius
Mjallby AIF
↔
A. Stahl Substitution 3 · Kiến tạo: M. Larsson
Djurgardens IF
↔
B. Hegland Substitution 4 · Kiến tạo: P. Langhoff
Djurgardens IF
↔
P. Aslund Substitution 5 · Kiến tạo: A. Andersson
Djurgardens IF
↔
Romeo Leandersson Yellow Card
Mjallby AIF
■
O. Fallenius Normal Goal · Kiến tạo: A. Andersson
Djurgardens IF
●
758 Tổng đường chuyền 350
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
VĐQG Thụy Điển Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Djurgardens IF
Mjallby AIF
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.35
AH
H +0.5 1.15 A -0.5 1.85
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 21 1-0 9.5 0-2 34 1-1 9.5 2-0 8.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 1-5 351 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 34 6-0 51 2-5 301 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 126 3-5 401 4-4 151 5-3 101 6-2 81 7-1 126 5-4 301 6-3 201 7-2 201 8-1 351
Djurgardens IF 20 cầu thủ
Jacob Rinne 35 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Ståhl 18 · D Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miro Tenho 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền chính xác
- 92
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Une Larsson 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 96
- Chuyền chính xác
- 95
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piotr Johansson 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 87
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Stensson 13 · M
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Siltanen 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patric Åslund 8 · M
Số phút 85 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bo Åsulv Hegland 16 · M
Số phút 85 Điểm số 8 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 8
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeppe Okkels 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristian Stromland Lien 9 · F
Số phút 68 Điểm số 8.6 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Fallenius 11 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Almyras 7 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Larsson 24 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peter Langhoff 6 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Andersson 28 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Jonsson 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikael Marqués 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Johansson 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sander Finjord Ringberg 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mjallby AIF 20 cầu thủ
Robin Wallinder 13 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Norén 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ludvig Svanberg 2 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Pettersson 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Villiam Granath 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Gustavsson 22 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Enggård 6 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Agnarsson 3 · M
Số phút 63 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeppe Kjaer 10 · F
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Bergström 18 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olle Lindberg 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ludvig Tidstrand 27 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Gustafson 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Nielsen 25 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Villum Dalsgaard 21 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romeo Leandersson 39 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Lundin 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melker Ahlstrand 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Youssef 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teo Helge 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0