VĐQG Thụy Điển Regular Season - 19 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Djurgardens IF
4 - 0 H1 3-0
Đội khách Mjallby AIF
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu 3Arena · Stockholm
Trọng tài Erik Mattsson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 01/09
Sân đấu 3Arena · Stockholm
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Erik Mattsson, Sweden

Bảng xếp hạng · 2026

4 Djurgardens IF 17 trận 29 điểm
11 Mjallby AIF 16 trận 20 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 4 - 0 Mjallby AIF
VĐQG Thụy Điển Mjallby AIF 1 - 1 Djurgardens IF
VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 1 - 3 Mjallby AIF
Friendlies Clubs Mjallby AIF 1 - 2 Djurgardens IF
VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 1 - 1 Mjallby AIF
K. Lien Normal Goal · Kiến tạo: B. Hegland Djurgardens IF
K. Lien Normal Goal Djurgardens IF
P. Aslund Normal Goal · Kiến tạo: B. Hegland Djurgardens IF
L. Svanberg Substitution 1 · Kiến tạo: V. Gustafson Mjallby AIF
O. Lindberg Substitution 2 · Kiến tạo: L. Tidstrand Mjallby AIF
M. Agnarsson Substitution 3 · Kiến tạo: M. Nielsen Mjallby AIF
J. Kjaer Substitution 4 · Kiến tạo: V. Dalsgaard Mjallby AIF
D. Stensson Substitution 1 · Kiến tạo: C. Almyras Djurgardens IF
K. Lien Substitution 2 · Kiến tạo: O. Fallenius Djurgardens IF
M. Enggaard Substitution 5 · Kiến tạo: R. Arrhenius Mjallby AIF
A. Stahl Substitution 3 · Kiến tạo: M. Larsson Djurgardens IF
B. Hegland Substitution 4 · Kiến tạo: P. Langhoff Djurgardens IF
P. Aslund Substitution 5 · Kiến tạo: A. Andersson Djurgardens IF
Romeo Leandersson Yellow Card Mjallby AIF
O. Fallenius Normal Goal · Kiến tạo: A. Andersson Djurgardens IF

Djurgardens IF

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jani Honkavaara

Đội hình xuất phát

  • 35 J. Rinne G
  • 18 A. Stahl D
  • 5 M. Tenho D
  • 4 J. Une D
  • 2 P. Johansson D
  • 13 D. Stensson M
  • 20 M. Siltanen M
  • 8 P. Aslund M
  • 16 B. Hegland M
  • 19 J. Okkels M
  • 9 K. Lien F

Cầu thủ dự bị

  • 30 L. Jonsson G
  • 21 M. Marques D
  • 24 M. Larsson M
  • 7 C. Almyras M
  • 29 A. Johansson M
  • 6 P. Langhoff M
  • 28 A. Andersson M
  • 11 O. Fallenius F
  • 27 S. Ringberg F

Mjallby AIF

3-4-3

Huấn luyện viên Karl Aksum

Đội hình xuất phát

  • 13 R. Wallinder G
  • 4 A. Noren D
  • 2 L. Svanberg D
  • 24 T. Pettersson D
  • 14 V. Granath M
  • 22 J. Gustavsson M
  • 6 M. Enggaard M
  • 3 M. Agnarsson M
  • 10 J. Kjaer F
  • 18 J. Bergstrom F
  • 29 O. Lindberg

Cầu thủ dự bị

  • 35 A. Lundin G
  • 30 M. Ahlstrand G
  • 25 M. Nielsen D
  • 8 T. Helge M
  • 39 R. Arrhenius M
  • 7 V. Gustafson M
  • 27 L. Tidstrand M
  • 9 A. Youssef F
  • 21 V. Dalsgaard F
Djurgardens IF
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Mjallby AIF
8 Sút trúng mục tiêu 0
5 Sút chệch mục tiêu 2
16 Tổng cú sút 3
3 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 0
9 Phạm lỗi 20
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
68% Kiểm soát bóng 32%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 3
758 Tổng đường chuyền 350
674 Chuyền chính xác 286
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Djurgardens IF Mjallby AIF

1X2

1 1.42 X 5 2 6.25

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.35

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 1.83 X 2.62 2 6

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.85

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 21 1-0 9.5 0-2 34 1-1 9.5 2-0 8.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 1-5 351 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 34 6-0 51 2-5 301 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 126 3-5 401 4-4 151 5-3 101 6-2 81 7-1 126 5-4 301 6-3 201 7-2 201 8-1 351

Djurgardens IF 20 cầu thủ

Jacob Rinne 35 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
33
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Ståhl 18 · D Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miro Tenho 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
99
Chuyền chính xác
92
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Une Larsson 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
96
Chuyền chính xác
95
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piotr Johansson 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Stensson 13 · M
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Siltanen 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patric Åslund 8 · M
Số phút 85 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bo Åsulv Hegland 16 · M
Số phút 85 Điểm số 8 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8
KT
2
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Okkels 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Stromland Lien 9 · F
Số phút 68 Điểm số 8.6 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Fallenius 11 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Almyras 7 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Larsson 24 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Langhoff 6 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Andersson 28 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Jonsson 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikael Marqués 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Johansson 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sander Finjord Ringberg 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mjallby AIF 20 cầu thủ

Robin Wallinder 13 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Norén 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ludvig Svanberg 2 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Pettersson 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villiam Granath 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Gustavsson 22 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Enggård 6 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Agnarsson 3 · M
Số phút 63 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Kjaer 10 · F
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Bergström 18 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olle Lindberg 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ludvig Tidstrand 27 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Gustafson 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Nielsen 25 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villum Dalsgaard 21 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romeo Leandersson 39 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexander Lundin 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Ahlstrand 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Youssef 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teo Helge 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0