Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Dijon
2 - 3 H1 1-1
Đội khách Saint Etienne
Ngày 01:45 · 01/09
Sân đấu Stade Gaston Gerard · Dijon
Trọng tài Benoît Millot, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Stade Gaston Gerard · Dijon
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Benoît Millot, France

Bảng xếp hạng · 2026

14 Dijon 3 trận 2 điểm
1 Saint Etienne 3 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Dijon 2 - 3 Saint Etienne
Hạng Nhì Pháp Saint Etienne 2 - 0 Dijon
Hạng Nhì Pháp Dijon 2 - 1 Saint Etienne
VĐQG Pháp Saint Etienne 0 - 1 Dijon
VĐQG Pháp Dijon 0 - 0 Saint Etienne
T. Ballo Normal Goal · Kiến tạo: I. Cardona Saint Etienne
S. Chouchane Normal Goal · Kiến tạo: P. Bellon Dijon
Paul Bellon Yellow Card Dijon
Zuriko Davitashvili Yellow Card Saint Etienne
S. Chouchane Normal Goal Dijon
T. Ballo Normal Goal Saint Etienne
T. Dong Substitution 1 · Kiến tạo: A. Ntamack Dijon
J. Tavares Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Barka Dijon
T. Ballo Substitution 1 · Kiến tạo: J. Duffus Saint Etienne
T. Svetlin Substitution 2 · Kiến tạo: B. Old Saint Etienne
A. Lembezat Substitution 3 · Kiến tạo: J. Marie Dijon
P. Bellon Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Aka Dijon
A. Boakye Normal Goal · Kiến tạo: Z. Davitashvili Saint Etienne
M. Faty Substitution 5 · Kiến tạo: M. Barreto Dijon
A. Boakye Substitution 3 · Kiến tạo: A. Baallal Saint Etienne
Z. Davitashvili Substitution 4 · Kiến tạo: N. El Jamali Saint Etienne

Dijon

4-1-3-2

Huấn luyện viên Baptiste Ridira

Đội hình xuất phát

  • 16 P. Delecroix G
  • 93 I. Bouleghcha D
  • 23 L. Lacroix D
  • 5 Q. Bernard D
  • 31 M. Faty D
  • 8 P. Bellon M
  • 21 S. Chouchane M
  • 17 A. Lembezat M
  • 18 B. Ndezi M
  • 11 J. Tavares F
  • 9 T. Dong F

Cầu thủ dự bị

  • 46 I. Marie-Rose G
  • 6 W. Diouf D
  • 4 M. Barreto M
  • 14 J. Marie M
  • 20 H. Vargas-Rios M
  • 42 Y. Aka D
  • 7 B. Hamada M
  • 29 A. Ntamack F
  • 10 Y. Barka F

Saint Etienne

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ian Cathro

Đội hình xuất phát

  • 30 G. Larsonneur G
  • 23 K. Pedro D
  • 26 J. Le Cardinal D
  • 18 S. Nair D
  • 6 M. Bernauer D
  • 16 T. Svetlin M
  • 14 A. Csongvai M
  • 22 Z. Davitashvili M
  • 20 A. Boakye M
  • 8 T. Ballo M
  • 7 I. Cardona F

Cầu thủ dự bị

  • 1 M. Ndiaye G
  • 40 L. Lavallee G
  • 11 B. Old F
  • 37 N. Kasia D
  • 35 M. Sissoko M
  • 32 A. Baallal M
  • 31 N. El Jamali M
  • 17 J. Duffus F
Dijon
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Saint Etienne
7 Sút trúng mục tiêu 12
3 Sút chệch mục tiêu 3
13 Tổng cú sút 17
3 Sút bị chặn 2
9 Sút trong vòng cấm 12
4 Sút ngoài vòng cấm 5
13 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 3
3 Việt vị 9
48% Kiểm soát bóng 52%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
8 Thủ môn cản phá 5
513 Tổng đường chuyền 549
416 Chuyền chính xác 477
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Dijon Saint Etienne

1X2

1 4.5 X 3.5 2 1.62

AH

H +0.75 1.95 A -0.75 1.12

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 5 X 2.25 2 2.25

AH

H +0.75 1.42 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 7 1-0 13 0-2 8 1-1 7 2-0 26 0-3 13 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 26 1-3 13 2-2 15 3-1 41 4-0 126 0-5 51 1-4 29 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 351 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 51 4-2 101 5-1 301 0-7 301 1-6 126 2-5 81 3-4 81 4-3 151 5-2 351 1-7 351 2-6 201 3-5 201 4-4 251

Dijon 20 cầu thủ

Paul Delecroix 16 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
30
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Bouleghcha 93 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lenny Lacroix 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Quentin Bernard 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moussa Faty 31 · D
Số phút 82 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Bellon 8 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samy Chouchane 21 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adel Lembezat 17 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brandon Ndezi 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Júlio Tavares 11 · F
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyris Dong 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Barka 10 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Ntamack 29 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Marié 14 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ylan Aka 42 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mickaël Barreto 4 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ylann Marie-Rose 46 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waly Diouf 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Vargas-Ríos 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben-Chayeel Hamada 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Saint Etienne 19 cầu thủ

Gautier Larsonneur 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Pedro 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Le Cardinal 26 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sohaib Nair 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Bernauer 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Đánh chặn
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamar Svetlin 16 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Áron Csongvai 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
92
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zuriko Davitashvili 22 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Augustine Boakye 20 · M
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thierno Ballo 8 · M
Số phút 65 Điểm số 7.7 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irvin Cardona 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Duffus 17 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Old 11 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Baallal 32 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nadir El Jamali 31 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamour Ndiaye 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lavallée 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Kasia Nkondo 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Modibo Sissoko 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0