VĐQG Colombia Clausura - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Deportivo Pasto
1 - 2 H1 1-2
Đội khách Deportivo Pereira
Ngày 06:00 · 01/09
Sân đấu Estadio Departamental Libertad · Pasto
Trọng tài Camilo Alejandro Colmenares Perez, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Departamental Libertad · Pasto
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Camilo Alejandro Colmenares Perez, Colombia

Bảng xếp hạng · 2026

19 Deportivo Pasto 6 trận 1 điểm
16 Deportivo Pereira 3 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Deportivo Pasto 1 - 2 Deportivo Pereira
VĐQG Colombia Deportivo Pereira 2 - 2 Deportivo Pasto
VĐQG Colombia Deportivo Pasto 4 - 0 Deportivo Pereira
VĐQG Colombia Deportivo Pereira 1 - 0 Deportivo Pasto
VĐQG Colombia Deportivo Pasto 2 - 0 Deportivo Pereira
J. Monroy Normal Goal · Kiến tạo: J. Largacha Deportivo Pereira
M. S. Jimenez Normal Goal · Kiến tạo: D. Chavez Deportivo Pasto
G. Banguera Red Card Deportivo Pasto
P. Preciado Substitution 1 · Kiến tạo: E. A. Cabezas Quinonez Deportivo Pasto
J. A. Bermudez Correa Yellow Card Deportivo Pereira
J. Largacha Normal Goal · Kiến tạo: S. Urrea Deportivo Pereira
H. Goyes Substitution 2 · Kiến tạo: H. Valencia Deportivo Pasto
M. Pisano Yellow Card Deportivo Pasto
M. Aguirre Yellow Card Deportivo Pereira
F. Mosquera Substitution 1 · Kiến tạo: F. Delgado Deportivo Pereira
M. Aguirre Substitution 2 · Kiến tạo: N. Rengifo Deportivo Pereira
M. S. Jimenez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Micolta Piedahita Deportivo Pasto
M. Gil Substitution 4 · Kiến tạo: J. Perlaza Deportivo Pasto
M. Perez Substitution 3 · Kiến tạo: A. Plata Deportivo Pereira
J. Largacha Substitution 4 · Kiến tạo: W. Pacheco Deportivo Pereira
D. Chavez Yellow Card Deportivo Pasto
D. Chavez Substitution 5 · Kiến tạo: J. Mendez Deportivo Pasto
F. Delgado Yellow Card Deportivo Pereira
J. Monroy Substitution 5 · Kiến tạo: R. Renteria Deportivo Pereira

Deportivo Pasto

4-4-2

Huấn luyện viên Jonathan Risueno

Đội hình xuất phát

  • 12 Geovanni Banguera G
  • 6 Santiago Jiménez D
  • 8 Enrique Serje D
  • 3 Joyce Ossa D
  • 27 Hervin Goyes D
  • 32 Matías Pisano M
  • 15 Harrinson Mancilla M
  • 10 Diego Chávez M
  • 16 Mayer Gil M
  • 19 Patrick Preciado F
  • 9 Jorge Obregón F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Ederson Cabezas G
  • 26 Heiler Moreno D
  • 7 Jonathan Perlaza M
  • 18 Joider Micolta M
  • 17 John Méndez F
  • 25 Franco Leys M
  • 11 Andrés Ibargüen F
  • 24 Kevin Santacruz M
  • 22 Yeison Tolosa F

Deportivo Pereira

4-2-3-1

Huấn luyện viên Arturo Reyes

Đội hình xuất phát

  • 12 Juan Betancourth G
  • 16 Eber Moreno D
  • 2 Sebastián Urrea D
  • 6 Danilo Ortiz D
  • 23 Tobias Bovone D
  • 5 Jorge Bermúdez M
  • 20 Jordy Monroy M
  • 11 Jhon Largacha M
  • 8 Felipe Mosquera M
  • 19 Miguel Aguirre M
  • 18 Marco Pérez F

Cầu thủ dự bị

  • 25 Fabio Delgado D
  • 3 Nicolas Rengifo F
  • 21 Walmer Pacheco D
  • 7 Anderson Plata F
  • 17 Richard Rentería D
  • 1 Yimy Gómez G
  • 30 Javier Andres Mena F
  • 26 Jhon Montoya M
  • 31 Juan Belalcazar M
Deportivo Pasto
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Deportivo Pereira
5 Sút trúng mục tiêu 3
14 Sút chệch mục tiêu 4
25 Tổng cú sút 8
6 Sút bị chặn 1
9 Sút trong vòng cấm 3
16 Sút ngoài vòng cấm 5
8 Phạm lỗi 11
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
55% Kiểm soát bóng 45%
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
422 Tổng đường chuyền 368
380 Chuyền chính xác 299
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.21 Bàn thắng kỳ vọng 1.19
-0.19 Bàn thua ngăn chặn -0.19
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Deportivo Pasto Deportivo Pereira

1X2

1 1.5 X 3.9 2 6.5

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 2.5

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.05 X 2.25 2 7

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.78

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 6 0-2 34 1-1 7.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 251 1-3 51 2-2 21 3-1 13 4-0 21 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 26 5-0 41 2-4 201 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 3-4 301 4-3 126 5-2 101 6-1 101 7-0 201 5-3 301 6-2 251 7-1 301

Deportivo Pasto 20 cầu thủ

Geovanni Banguera 12 · G
Số phút 27 Điểm số 3.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
3.9
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Santiago Jiménez 6 · D
Số phút 71 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enrique Serje 8 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joyce Ossa 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hervin Goyes 27 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Pisano 32 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harrinson Mancilla 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Chávez 10 · M
Số phút 78 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
52
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mayer Gil 16 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Preciado 19 · F
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Obregón 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
4
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ederson Cabezas 1 · G Dự bị
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heiler Moreno 26 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Perlaza 7 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joider Micolta 18 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Méndez 17 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Leys 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Ibargüen 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Santacruz 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeison Tolosa 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Deportivo Pereira 20 cầu thủ

Juan Betancourth 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eber Moreno 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Urrea 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Ortiz 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
31
Cản bóng
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Bovone 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Bermúdez 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jordy Monroy 20 · M Đội trưởng
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Largacha 11 · M
Số phút 75 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Mosquera 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Aguirre 19 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marco Pérez 18 · F
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Delgado 25 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nicolas Rengifo 3 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walmer Pacheco 21 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Plata 7 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard Rentería 17 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yimy Gómez 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Andres Mena 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Montoya 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Belalcazar 31 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0