Đội chủ nhà
Deportivo Pasto
1 - 2 H1 1-2
Đội khách
Deportivo Pereira
Ngày 06:00 · 01/09
Sân đấu Estadio Departamental Libertad · Pasto
Trọng tài Camilo Alejandro Colmenares Perez, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Departamental Libertad · Pasto
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Camilo Alejandro Colmenares Perez, Colombia
J. Monroy Normal Goal · Kiến tạo: J. Largacha
Deportivo Pereira
●
M. S. Jimenez Normal Goal · Kiến tạo: D. Chavez
Deportivo Pasto
●
G. Banguera Red Card
Deportivo Pasto
■
P. Preciado Substitution 1 · Kiến tạo: E. A. Cabezas Quinonez
Deportivo Pasto
↔
J. A. Bermudez Correa Yellow Card
Deportivo Pereira
■
J. Largacha Normal Goal · Kiến tạo: S. Urrea
Deportivo Pereira
●
H. Goyes Substitution 2 · Kiến tạo: H. Valencia
Deportivo Pasto
↔
M. Pisano Yellow Card
Deportivo Pasto
■
M. Aguirre Yellow Card
Deportivo Pereira
■
F. Mosquera Substitution 1 · Kiến tạo: F. Delgado
Deportivo Pereira
↔
M. Aguirre Substitution 2 · Kiến tạo: N. Rengifo
Deportivo Pereira
↔
M. S. Jimenez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Micolta Piedahita
Deportivo Pasto
↔
M. Gil Substitution 4 · Kiến tạo: J. Perlaza
Deportivo Pasto
↔
M. Perez Substitution 3 · Kiến tạo: A. Plata
Deportivo Pereira
↔
J. Largacha Substitution 4 · Kiến tạo: W. Pacheco
Deportivo Pereira
↔
D. Chavez Yellow Card
Deportivo Pasto
■
D. Chavez Substitution 5 · Kiến tạo: J. Mendez
Deportivo Pasto
↔
F. Delgado Yellow Card
Deportivo Pereira
■
J. Monroy Substitution 5 · Kiến tạo: R. Renteria
Deportivo Pereira
↔
422 Tổng đường chuyền 368
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.21 Bàn thắng kỳ vọng 1.19
-0.19 Bàn thua ngăn chặn -0.19
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Deportivo Pasto
Deportivo Pereira
AH
H +0.5 1.11 A -0.5 2.5
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 1.78
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 6 0-2 34 1-1 7.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 251 1-3 51 2-2 21 3-1 13 4-0 21 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 26 5-0 41 2-4 201 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 3-4 301 4-3 126 5-2 101 6-1 101 7-0 201 5-3 301 6-2 251 7-1 301
Deportivo Pasto 20 cầu thủ
Geovanni Banguera 12 · G
Số phút 27 Điểm số 3.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 3.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Santiago Jiménez 6 · D
Số phút 71 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enrique Serje 8 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joyce Ossa 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hervin Goyes 27 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Pisano 32 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Harrinson Mancilla 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Chávez 10 · M
Số phút 78 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 52
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mayer Gil 16 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Preciado 19 · F
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Obregón 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ederson Cabezas 1 · G Dự bị
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Heiler Moreno 26 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Perlaza 7 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joider Micolta 18 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Méndez 17 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Leys 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Ibargüen 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Santacruz 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeison Tolosa 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Pereira 20 cầu thủ
Juan Betancourth 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eber Moreno 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Urrea 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Ortiz 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Bovone 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Bermúdez 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jordy Monroy 20 · M Đội trưởng
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Largacha 11 · M
Số phút 75 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Mosquera 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Aguirre 19 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Pérez 18 · F
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Delgado 25 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Rengifo 3 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walmer Pacheco 21 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anderson Plata 7 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richard Rentería 17 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yimy Gómez 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Andres Mena 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Montoya 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Belalcazar 31 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0