Đội chủ nhà
Deportes Tolima
2 - 1 H1 0-0
Đội khách
Cucuta
Ngày 08:05 · 01/09
Sân đấu Estadio Manuel Murillo Toro · Ibague
Trọng tài Sebastian Toro Gomez, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Manuel Murillo Toro · Ibague
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Sebastian Toro Gomez, Colombia
A. Angulo Yellow Card
Deportes Tolima
■
L. Sanchez Yellow Card
Deportes Tolima
■
V. Mejia Yellow Card
Cucuta
■
C. Arrieta Yellow Card
Deportes Tolima
■
D. Calcaterra Substitution 1 · Kiến tạo: L. Ochoa
Cucuta
↔
L. Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: K. Florez
Deportes Tolima
●
E. M. Duarte Barajas Substitution 2 · Kiến tạo: K. Tamayo
Cucuta
↔
V. Mejia Substitution 3 · Kiến tạo: J. Ceballos
Cucuta
↔
L. Sanchez Substitution 1 · Kiến tạo: E. Valencia
Deportes Tolima
↔
H. E. Martinez Yepez Substitution 2 · Kiến tạo: J. Mosquera
Deportes Tolima
↔
K. Florez Normal Goal · Kiến tạo: S. Guzman
Deportes Tolima
●
Y. Abonia Substitution 4 · Kiến tạo: G. Torres
Cucuta
↔
J. Agudelo Substitution 5 · Kiến tạo: J. Diaz
Cucuta
↔
K. Florez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Hurtado
Deportes Tolima
↔
J. Mosquera Yellow Card
Deportes Tolima
■
G. Torres Yellow Card
Cucuta
■
J. Mosquera Yellow Card
Deportes Tolima
■
J. Mosquera Red Card
Deportes Tolima
■
G. Torres Normal Goal · Kiến tạo: K. Tamayo
Cucuta
●
J. Hurtado Substitution 4 · Kiến tạo: S. Aguayo
Deportes Tolima
↔
E. Lopez Yellow Card
Deportes Tolima
■
462 Tổng đường chuyền 369
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.73 Bàn thắng kỳ vọng 0.33
-0.22 Bàn thua ngăn chặn -0.22
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Deportes Tolima
Cucuta
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.68
AH
H +0.5 1.11 A -0.5 1.82
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 19 1-0 6.5 0-2 41 1-1 8 2-0 6.5 0-3 81 1-2 23 2-1 8.5 3-0 9.5 0-4 301 1-3 51 2-2 19 3-1 12 4-0 17 1-4 151 2-3 51 3-2 29 4-1 21 5-0 34 2-4 151 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 67 3-4 251 4-3 101 5-2 67 6-1 81 7-0 151 4-4 351 5-3 201 6-2 151 7-1 201 8-0 351
Deportes Tolima 20 cầu thủ
Neto Volpi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Arrieta 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Ángulo 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 68
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anderson Angulo 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Hernández 20 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Guzmán 32 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Homer Martinez 14 · M
Số phút 66 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwar López 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Sánchez 10 · M
Số phút 66 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kelvin Florez 18 · M
Số phút 79 Điểm số 8 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Parra 24 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jherson Mosquera 33 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Ever Valencia 8 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Hurtado 7 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Armando Aguayo Castillo 15 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Ortega 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Mera 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shean Barbosa 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Reyes 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Joven 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cucuta 18 cầu thủ
Federico Abadía 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yair Joao Abonia Vasquez 26 · D
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brayan Montaño 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Quiñónes 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leider Berdugo 10 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauricio Duarte 27 · D Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Calcaterra 3 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Mejia 5 · M
Số phút 57 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Rentería 77 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon Carabali 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhonatan Agudelo 32 · F
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leison Ochoa 17 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Tamayo 14 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ceballos 8 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Torres 11 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jesus Diaz 31 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Munoz 24 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ríos 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0