Đội chủ nhà
Defensa Y Justicia
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Platense
Ngày 05:00 · 01/09
Sân đấu Estadio Norberto Tomaghello · Gobernador Julio A. Costa
Trọng tài Juan Pablo Loustau, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Norberto Tomaghello · Gobernador Julio A. Costa
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Juan Pablo Loustau, Argentina
T. Silva Yellow Card
Platense
■
L. Fernandez Yellow Card
Defensa Y Justicia
■
S. Sosa Yellow Card
Defensa Y Justicia
■
C. Perez Yellow Card
Defensa Y Justicia
■
A. Lagos Yellow Card
Platense
■
T. Silva Substitution 1 · Kiến tạo: J. Saborido
Platense
↔
N. Lopez Substitution 2 · Kiến tạo: F. Zapiola
Platense
↔
G. Togni Substitution 3 · Kiến tạo: J. Gauto
Platense
↔
L. Fernandez Substitution 1 · Kiến tạo: A. Hausch
Defensa Y Justicia
↔
S. Sosa Substitution 2 · Kiến tạo: T. Martinez
Defensa Y Justicia
↔
D. Martinez Normal Goal · Kiến tạo: D. Barbona
Defensa Y Justicia
●
D. Barbona Substitution 3 · Kiến tạo: M. Porcel
Defensa Y Justicia
↔
K. Retamar Substitution 4 · Kiến tạo: G. Lencina
Platense
↔
G. Mainero Substitution 5 · Kiến tạo: F. Minerva
Platense
↔
P. Ferreira Yellow Card
Platense
■
P. Ferreira Yellow Card
Platense
■
P. Ferreira Red Card
Platense
■
J. Gutierrez Substitution 4 · Kiến tạo: E. Burdin
Defensa Y Justicia
↔
409 Tổng đường chuyền 306
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
1.08 Bàn thắng kỳ vọng 0.53
0.27 Bàn thua ngăn chặn 0.27
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Defensa Y Justicia
Platense
AH
H +1.25 1.1 A -1.25 1.18
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.19
O/U
O 0.5 1.53 U 0.5 2.38
Tỷ số chính xác
0-0 6 0-1 7.5 1-0 6 0-2 15 1-1 5.5 2-0 10 0-3 34 1-2 13 2-1 11 3-0 23 0-4 81 1-3 34 2-2 19 3-1 26 4-0 51 0-5 301 1-4 81 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 251 2-4 101 3-3 67 4-2 81 5-1 151 6-0 501 2-5 451 3-4 251 4-3 201 5-2 301 6-1 501 4-4 501
Defensa Y Justicia 23 cầu thủ
Matías Borgogno 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Loza 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damián Fernández 29 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Martínez 21 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Román 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Sosa 15 · M
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Manuel Gutiérrez 24 · M
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Barbona 19 · M
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Pérez 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tiziano Perrotta 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Fernández 9 · F Đội trưởng
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Hausch 17 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Martínez 45 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Porcel 22 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Burdin 6 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Amade 36 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayrton Portillo 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demian Dominguez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Lucero 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremías Lucco 26 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Domingo Blanco 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Pérez 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Altamira 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Platense 23 cầu thủ
Juan Cozzani 30 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Lagos 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Vazquez 13 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Cuesta 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Ariel Silva 3 · D
Số phút 61 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Guido Mainero 7 · M
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ferreira 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Martín Barrios 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Togni 16 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico López 11 · F
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Retamar 43 · F
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ignacio Saborido 25 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Zapiola 10 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Gauto 33 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Minerva 29 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Lencina 99 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Sumavil 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Mendia 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eugenio Raggio 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bautista Merlini 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Dalmasso 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Gómez 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Heredia 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0