Đội chủ nhà
Celta de Vigo II
1 - 2 H1 0-1
Đội khách
Castellón
Ngày 02:30 · 01/09
Sân đấu Municipal de Barreiro · Vigo
Trọng tài Olatz Rivera Olmedo, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Municipal de Barreiro · Vigo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Olatz Rivera Olmedo, Spain
F. Castillo Normal Goal
Castellón
●
A. Antanon Substitution 1 · Kiến tạo: H. Burcio
Celta de Vigo II
↔
P. Meixus Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kibet
Celta de Vigo II
↔
P. Santiago Normal Goal · Kiến tạo: F. Castillo
Castellón
●
Ousmane Camara Yellow Card
Castellón
■
Francisco Castillo Yellow Card
Castellón
■
I. Cordoba Substitution 1 · Kiến tạo: R. Sanchez
Castellón
↔
A. Capdevila Substitution 3 · Kiến tạo: H. F. Cuenca Martinez
Celta de Vigo II
↔
A. Marin Substitution 4 · Kiến tạo: B. Somuah
Celta de Vigo II
↔
Juanjo Nieto Substitution 2 · Kiến tạo: L. Alcazar
Castellón
↔
F. Castillo Substitution 3 · Kiến tạo: A. Gala
Castellón
↔
Joel López Salguero Yellow Card
Celta de Vigo II
■
O. Marcos Normal Goal · Kiến tạo: H. F. Cuenca Martinez
Celta de Vigo II
●
P. Santiago Substitution 4 · Kiến tạo: R. Rego
Castellón
↔
O. Marcos Substitution 5 · Kiến tạo: A. Davila
Celta de Vigo II
↔
Álvaro Martín Yellow Card
Castellón
■
Barri Substitution 5 · Kiến tạo: J. Vlak
Castellón
↔
443 Tổng đường chuyền 515
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Celta de Vigo II
Castellón
AH
H +0.75 1.8 A -0.75 1.16
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.15
AH
H +0.75 1.38 A -0.75 1.12
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 9 1-0 15 0-2 9.5 1-1 7.5 2-0 23 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 41 0-4 29 1-3 13 2-2 13 3-1 29 4-0 101 0-5 51 1-4 26 2-3 21 3-2 34 4-1 67 5-0 301 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 301 1-6 101 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 201 1-7 301 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 301 3-6 351 4-5 351
Celta de Vigo II 23 cầu thủ
Coke Carrillo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kike Ribes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo González Meixús 6 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anxo Rodríguez 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Germain Milla 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrià Capdevila 16 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Antañón 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel López Salguero 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Marcos 10 · F
Số phút 82 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Marín 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Arcos 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aldrine Kibet 15 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Burcio 5 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Cuenca 17 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernard Somuah 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Davila Outerelo 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos González 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caio Barone 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Oliveras 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Gavián 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seyni Mbaye Ndiaye 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Olmedo 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Sobral 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Castellón 23 cầu thủ
Romain Matthys 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 35
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Mellot 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 58
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Jiménez 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Sienra 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juanjo Nieto 2 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Martín 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Barri 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Íñigo Cordoba 14 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Santiago 18 · F
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Castillo 17 · F
Số phút 65 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane Camara 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Sánchez 7 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Alcazar 12 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Gala 27 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Rego 26 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jari Vlak 25 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Torner 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amir Saipi 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michał Willmann 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamza Bellari 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Israel Suero 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alvaro Garcia 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Nzanza 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0