Hạng Nhì Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Celta de Vigo II
1 - 2 H1 0-1
Đội khách Castellón
Ngày 02:30 · 01/09
Sân đấu Municipal de Barreiro · Vigo
Trọng tài Olatz Rivera Olmedo, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Municipal de Barreiro · Vigo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Olatz Rivera Olmedo, Spain

Bảng xếp hạng · 2026

3 Celta de Vigo II 2 trận 4 điểm
7 Castellón 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Tây Ban Nha Celta de Vigo II 1 - 2 Castellón
F. Castillo Normal Goal Castellón
A. Antanon Substitution 1 · Kiến tạo: H. Burcio Celta de Vigo II
P. Meixus Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kibet Celta de Vigo II
P. Santiago Normal Goal · Kiến tạo: F. Castillo Castellón
Ousmane Camara Yellow Card Castellón
Francisco Castillo Yellow Card Castellón
I. Cordoba Substitution 1 · Kiến tạo: R. Sanchez Castellón
A. Capdevila Substitution 3 · Kiến tạo: H. F. Cuenca Martinez Celta de Vigo II
A. Marin Substitution 4 · Kiến tạo: B. Somuah Celta de Vigo II
Juanjo Nieto Substitution 2 · Kiến tạo: L. Alcazar Castellón
F. Castillo Substitution 3 · Kiến tạo: A. Gala Castellón
Joel López Salguero Yellow Card Celta de Vigo II
O. Marcos Normal Goal · Kiến tạo: H. F. Cuenca Martinez Celta de Vigo II
P. Santiago Substitution 4 · Kiến tạo: R. Rego Castellón
O. Marcos Substitution 5 · Kiến tạo: A. Davila Celta de Vigo II
Álvaro Martín Yellow Card Castellón
Barri Substitution 5 · Kiến tạo: J. Vlak Castellón

Celta de Vigo II

3-4-3

Huấn luyện viên Fredi Alvarez

Đội hình xuất phát

  • 1 J. B. Carrillo G
  • 3 K. Ribes D
  • 6 P. Meixus D
  • 20 A. Rodriguez D
  • 23 G. Milla M
  • 16 A. Capdevila M
  • 8 A. Antanon M
  • 18 J. Lopez M
  • 10 O. Marcos F
  • 9 A. Marin F
  • 11 A. Arcos F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Caio Barone G
  • 25 M. Gonzalez G
  • 14 J. Oliveras D
  • 21 A. Olmedo D
  • 4 S. M. Ndiaye D
  • 2 P. Gavian D
  • 29 M. Sobral D
  • 17 H. F. Cuenca Martinez M
  • 5 H. Burcio M
  • 15 A. Kibet M
  • 7 B. Somuah F
  • 19 A. Davila F

Castellón

3-4-2-1

Huấn luyện viên Pablo Hernandez

Đội hình xuất phát

  • 13 R. Matthys G
  • 22 J. Mellot D
  • 5 A. Jimenez D
  • 4 A. Sienra D
  • 2 Juanjo Nieto M
  • 21 Alvaro M
  • 8 Barri M
  • 14 I. Cordoba M
  • 18 P. Santiago F
  • 17 F. Castillo F
  • 9 O. Camara F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Saipi G
  • 35 S. Torner Rosell G
  • 30 M. Willman D
  • 12 L. Alcazar D
  • 10 I. Suero M
  • 23 A. Garcia
  • 27 A. Gala M
  • 25 J. Vlak M
  • 7 R. Sanchez F
  • 24 D. Muale Nzanza F
  • 19 H. Bellari F
  • 26 R. Rego F
Celta de Vigo II
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Castellón
4 Sút trúng mục tiêu 5
6 Sút chệch mục tiêu 5
12 Tổng cú sút 13
2 Sút bị chặn 3
7 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 10
3 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
46% Kiểm soát bóng 54%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
443 Tổng đường chuyền 515
353 Chuyền chính xác 436
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Celta de Vigo II Castellón

1X2

1 4.1 X 3.9 2 1.8

AH

H +0.75 1.8 A -0.75 1.16

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 4.33 X 2.38 2 2.3

AH

H +0.75 1.38 A -0.75 1.12

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 9 1-0 15 0-2 9.5 1-1 7.5 2-0 23 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 41 0-4 29 1-3 13 2-2 13 3-1 29 4-0 101 0-5 51 1-4 26 2-3 21 3-2 34 4-1 67 5-0 301 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 301 1-6 101 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 201 1-7 301 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 301 3-6 351 4-5 351

Celta de Vigo II 23 cầu thủ

Coke Carrillo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kike Ribes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo González Meixús 6 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
31
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anxo Rodríguez 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
77
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Germain Milla 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrià Capdevila 16 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Antañón 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel López Salguero 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Óscar Marcos 10 · F
Số phút 82 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Marín 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Arcos 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldrine Kibet 15 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Burcio 5 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Cuenca 17 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernard Somuah 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Davila Outerelo 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos González 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Barone 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Oliveras 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Gavián 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seyni Mbaye Ndiaye 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Olmedo 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Sobral 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Castellón 23 cầu thủ

Romain Matthys 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
35
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Mellot 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
58
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Jiménez 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Sienra 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juanjo Nieto 2 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Martín 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Diego Barri 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Íñigo Cordoba 14 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Santiago 18 · F
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Castillo 17 · F
Số phút 65 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ousmane Camara 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Raúl Sánchez 7 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Alcazar 12 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Gala 27 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rego 26 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jari Vlak 25 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Torner 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Saipi 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Willmann 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamza Bellari 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Israel Suero 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alvaro Garcia 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Nzanza 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0