Hạng Nhì Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Burgos
2 - 2 H1 1-1
Đội khách Real Sociedad II
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Municipal El Plantio · Burgos
Trọng tài Iosu Galech Apezteguia, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Municipal El Plantio · Burgos
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Iosu Galech Apezteguia, Spain

Bảng xếp hạng · 2026

11 Burgos 2 trận 3 điểm
13 Real Sociedad II 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Tây Ban Nha Burgos 2 - 2 Real Sociedad II
Friendlies Clubs Burgos 2 - 0 Real Sociedad II
Hạng Nhì Tây Ban Nha Real Sociedad II 0 - 0 Burgos
Hạng Nhì Tây Ban Nha Burgos 1 - 0 Real Sociedad II
Hạng Nhì Tây Ban Nha Burgos 0 - 0 Real Sociedad II
David González Penalty confirmed Burgos
C. Sanchez Penalty Burgos
Lander Astiazaran Yellow Card Real Sociedad II
G. Carrera Normal Goal · Kiến tạo: D. Diaz Real Sociedad II
Sergio González Yellow Card Burgos
A. Fores Normal Goal Burgos
I. Vilarrasa Substitution 1 · Kiến tạo: B. Martinez Burgos
J. Llabres Substitution 2 · Kiến tạo: F. Garcia Burgos
G. Gorosabel Normal Goal Real Sociedad II
A. Fores Substitution 3 · Kiến tạo: V. Mollejo Burgos
I. Aguirre Substitution 1 · Kiến tạo: T. Carbonell Real Sociedad II
D. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: A. Mariezkurrena Real Sociedad II
J. Gragera Substitution 4 · Kiến tạo: M. Exposito Burgos
C. Sanchez Substitution 5 · Kiến tạo: J. Karrikaburu Burgos
A. Lebarbier Substitution 3 · Kiến tạo: J. Eceizabarrena Real Sociedad II
G. Gorosabel Substitution 4 · Kiến tạo: A. Adjabeng Real Sociedad II
Jon Balda Yellow Card Real Sociedad II
G. Carrera Substitution 5 · Kiến tạo: J. Soroeta Real Sociedad II

Burgos

4-4-2

Huấn luyện viên Sergio Francisco

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Cantero G
  • 23 A. Dadie Izagirre D
  • 6 S. Gonzalez D
  • 8 G. Sierra D
  • 3 I. Vilarrasa D
  • 14 D. Gonzalez Ballesteros M
  • 20 J. Gragera M
  • 4 P. Galdames M
  • 19 J. Llabres M
  • 16 C. Sanchez F
  • 9 A. Fores F

Cầu thủ dự bị

  • 37 C. Torrelavid G
  • 1 B. Iribarne G
  • 22 B. Martinez D
  • 36 I. Martinez D
  • 18 S. del Cerro M
  • 10 K. Appin M
  • 5 M. Exposito M
  • 17 M. Cantero M
  • 11 V. Mollejo F
  • 7 J. Karrikaburu F
  • 21 F. Garcia F
  • 31 I. Ribas F

Real Sociedad II

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ion Ansotegi

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Fraga G
  • 2 J. Garro D
  • 3 J. Balda D
  • 5 K. Kita D
  • 23 U. Agote D
  • 8 I. Aguirre M
  • 6 A. Lebarbier M
  • 7 D. Diaz M
  • 16 G. Gorosabel M
  • 17 L. Astiazaran M
  • 18 G. Carrera F

Cầu thủ dự bị

  • 32 L. Olasagasti G
  • 13 T. Folgado G
  • 22 I. Ruperez D
  • 29 I. Ropero D
  • 26 B. Isasa D
  • 30 P. Vazquez D
  • 21 J. Eceizabarrena M
  • 14 T. Carbonell M
  • 10 A. Mariezkurrena F
  • 34 A. Adjabeng F
  • 19 J. Soroeta F
  • 20 S. Osazuwa F
Burgos
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Real Sociedad II
4 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 8
12 Tổng cú sút 15
3 Sút bị chặn 2
9 Sút trong vòng cấm 9
3 Sút ngoài vòng cấm 6
13 Phạm lỗi 18
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
54% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
467 Tổng đường chuyền 404
376 Chuyền chính xác 316
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Burgos Real Sociedad II

1X2

1 1.95 X 3.2 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.5 X 2.1 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 12 1-0 6.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 29 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 3-4 201 4-3 126 5-2 126 6-1 151 4-4 351 5-3 301 6-2 351

Burgos 23 cầu thủ

Ander Cantero 13 · G
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.6
Cản phá
3
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Dadie 23 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio González 6 · D
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Grego Sierra 8 · D
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignasi Vilarrasa 3 · D
Số phút 61 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David González 14 · M
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Gragera 20 · M
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Galdames 4 · M
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
5
Đánh chặn
5
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Llabrés 19 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Curro Sánchez 16 · F Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Forés 9 · F
Số phút 68 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brais Martínez 22 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fermín García 21 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Mollejo 11 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Expósito 5 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Karrikaburu 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Torrelavid 37 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Iribarne 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Martínez 36 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saúl del Cerro 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Cantero 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Appin 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irian Ribas 31 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Real Sociedad II 23 cầu thủ

Aitor Fraga 1 · G
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Garro 2 · D
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Balda 3 · D Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
47
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kazunari Kita 5 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unax Agote 23 · D
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibai Aguirre 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Lebarbier 6 · M
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Díaz 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gorka Gorosabel 16 · M
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lander Astiazaran 17 · M
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gorka Carrera Zarranz 18 · F
Số phút 93 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
93
Điểm số
7.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomy Carbonell 14 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arkaitz Mariezkurrena 10 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Eceizabarrena 21 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrews Adjabeng 34 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Soroeta 19 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Folgado 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lander Olasagasti 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iñaki Rupérez 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Ropero 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beñat Isasa 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sydney Osazuwa 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peru Larrañaga Vázquez 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0