Đội chủ nhà
Burgos
2 - 2 H1 1-1
Đội khách
Real Sociedad II
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Municipal El Plantio · Burgos
Trọng tài Iosu Galech Apezteguia, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Municipal El Plantio · Burgos
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Iosu Galech Apezteguia, Spain
David González Penalty confirmed
Burgos
•
C. Sanchez Penalty
Burgos
●
Lander Astiazaran Yellow Card
Real Sociedad II
■
G. Carrera Normal Goal · Kiến tạo: D. Diaz
Real Sociedad II
●
Sergio González Yellow Card
Burgos
■
A. Fores Normal Goal
Burgos
●
I. Vilarrasa Substitution 1 · Kiến tạo: B. Martinez
Burgos
↔
J. Llabres Substitution 2 · Kiến tạo: F. Garcia
Burgos
↔
G. Gorosabel Normal Goal
Real Sociedad II
●
A. Fores Substitution 3 · Kiến tạo: V. Mollejo
Burgos
↔
I. Aguirre Substitution 1 · Kiến tạo: T. Carbonell
Real Sociedad II
↔
D. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: A. Mariezkurrena
Real Sociedad II
↔
J. Gragera Substitution 4 · Kiến tạo: M. Exposito
Burgos
↔
C. Sanchez Substitution 5 · Kiến tạo: J. Karrikaburu
Burgos
↔
A. Lebarbier Substitution 3 · Kiến tạo: J. Eceizabarrena
Real Sociedad II
↔
G. Gorosabel Substitution 4 · Kiến tạo: A. Adjabeng
Real Sociedad II
↔
Jon Balda Yellow Card
Real Sociedad II
■
G. Carrera Substitution 5 · Kiến tạo: J. Soroeta
Real Sociedad II
↔
467 Tổng đường chuyền 404
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Burgos
Real Sociedad II
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.75
O/U
O 2.5 2.15 U 2.5 1.67
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.32
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 12 1-0 6.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 29 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 3-4 201 4-3 126 5-2 126 6-1 151 4-4 351 5-3 301 6-2 351
Burgos 23 cầu thủ
Ander Cantero 13 · G
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Dadie 23 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio González 6 · D
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Grego Sierra 8 · D
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignasi Vilarrasa 3 · D
Số phút 61 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David González 14 · M
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Gragera 20 · M
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Galdames 4 · M
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Llabrés 19 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Curro Sánchez 16 · F Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Forés 9 · F
Số phút 68 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brais Martínez 22 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fermín García 21 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Mollejo 11 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Expósito 5 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Karrikaburu 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Torrelavid 37 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Iribarne 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Martínez 36 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saúl del Cerro 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Cantero 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Appin 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Irian Ribas 31 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Sociedad II 23 cầu thủ
Aitor Fraga 1 · G
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Garro 2 · D
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Balda 3 · D Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 47
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kazunari Kita 5 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unax Agote 23 · D
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibai Aguirre 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Lebarbier 6 · M
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Díaz 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gorka Gorosabel 16 · M
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lander Astiazaran 17 · M
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gorka Carrera Zarranz 18 · F
Số phút 93 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomy Carbonell 14 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arkaitz Mariezkurrena 10 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Eceizabarrena 21 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrews Adjabeng 34 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Soroeta 19 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Folgado 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lander Olasagasti 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iñaki Rupérez 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Ropero 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beñat Isasa 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sydney Osazuwa 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peru Larrañaga Vázquez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0