Đội chủ nhà
Boston Legacy W
2 - 5 H1 1-3
Đội khách
Angel City W
Ngày 07:00 · 01/09
Sân đấu Gillette Stadium · Foxborough
Trọng tài Muhammad Hassan, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 01/09
Sân đấu Gillette Stadium · Foxborough
Hiệp một H1 1-3
Trọng tài Muhammad Hassan, USA
A. Sentnor Normal Goal · Kiến tạo: E. Shores
Angel City W
●
S. Smith Normal Goal · Kiến tạo: N. Prince
Boston Legacy W
●
P. Chilufya Normal Goal
Angel City W
●
S. Jonsdottir Normal Goal · Kiến tạo: S. KIng
Angel City W
●
P. Chilufya Normal Goal
Angel City W
●
N. Prince Substitution 1 · Kiến tạo: B. St.Georges
Boston Legacy W
↔
A. Karich Substitution 2 · Kiến tạo: B. Olivieri
Boston Legacy W
↔
S. Jonsdottir Substitution 1 · Kiến tạo: Maiara Niehues
Angel City W
↔
J. Hasbo Substitution 3 · Kiến tạo: S. Schupansky
Boston Legacy W
↔
Maiara Niehues Normal Goal · Kiến tạo: A. Sentnor
Angel City W
●
E. Elgin Substitution 4 · Kiến tạo: A. Allen
Boston Legacy W
↔
N. Hernandez Substitution 5 · Kiến tạo: Amanda Gutierres
Boston Legacy W
↔
S. KIng Substitution 2 · Kiến tạo: T. Suarez
Angel City W
↔
P. Chilufya Substitution 3 · Kiến tạo: R. Tiernan
Angel City W
↔
C. Lageyre Substitution 4 · Kiến tạo: J. Immethun
Angel City W
↔
G. Thompson Substitution 5 · Kiến tạo: K. Cherry
Angel City W
↔
A. Traore Normal Goal · Kiến tạo: S. Schupansky
Boston Legacy W
●
355 Tổng đường chuyền 381
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Boston Legacy W 20 cầu thủ
Laurel Ivory 18 · G
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 38
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorelyn Carabalí 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deja Davis 29 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 48
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emerson Elgin 4 · D
Số phút 71 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolette Hernandez 20 · D
Số phút 71 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Annie Karich 6 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alba Caño 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nichelle Prince 12 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josefine Hasbo 5 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samantha Rose Smith 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aissata Traore 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bianca St Georges 53 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barbara Olivieri 21 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarah Schupansky 23 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amanda Gutierres 9 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amanda Allen 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Casey Murphy 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Laurel Ansbrow 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleigh Gambone 15 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ella Stevens 10 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel City W 20 cầu thủ
Angelina Anderson 19 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Savannah King 3 · D
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emily Sams 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarah Gorden 11 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evelyn Shores 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carina Rose Lageyre 16 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nealy Martin 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gisele Thompson 20 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sveindís Jónsdóttir 32 · M
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ally Sentnor 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prisca Chilufya 24 · F
Số phút 82 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maiara Niehues 12 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylor Marie Suarez 99 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karsyn Cherry 4 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jennie Immethun 40 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riley Tiernan 33 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faith Nguyen 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meagan McClelland 41 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sophia Mattice 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claire Emslie 10 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0