VĐQG nữ Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Boston Legacy W
2 - 5 H1 1-3
Đội khách Angel City W
Ngày 07:00 · 01/09
Sân đấu Gillette Stadium · Foxborough
Trọng tài Muhammad Hassan, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 01/09
Sân đấu Gillette Stadium · Foxborough
Hiệp một H1 1-3
Trọng tài Muhammad Hassan, USA

Bảng xếp hạng · 2026

15 Boston Legacy W 21 trận 20 điểm
9 Angel City W 20 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ Boston Legacy W 2 - 5 Angel City W
A. Sentnor Normal Goal · Kiến tạo: E. Shores Angel City W
S. Smith Normal Goal · Kiến tạo: N. Prince Boston Legacy W
P. Chilufya Normal Goal Angel City W
S. Jonsdottir Normal Goal · Kiến tạo: S. KIng Angel City W
P. Chilufya Normal Goal Angel City W
N. Prince Substitution 1 · Kiến tạo: B. St.Georges Boston Legacy W
A. Karich Substitution 2 · Kiến tạo: B. Olivieri Boston Legacy W
S. Jonsdottir Substitution 1 · Kiến tạo: Maiara Niehues Angel City W
J. Hasbo Substitution 3 · Kiến tạo: S. Schupansky Boston Legacy W
Maiara Niehues Normal Goal · Kiến tạo: A. Sentnor Angel City W
E. Elgin Substitution 4 · Kiến tạo: A. Allen Boston Legacy W
N. Hernandez Substitution 5 · Kiến tạo: Amanda Gutierres Boston Legacy W
S. KIng Substitution 2 · Kiến tạo: T. Suarez Angel City W
P. Chilufya Substitution 3 · Kiến tạo: R. Tiernan Angel City W
C. Lageyre Substitution 4 · Kiến tạo: J. Immethun Angel City W
G. Thompson Substitution 5 · Kiến tạo: K. Cherry Angel City W
A. Traore Normal Goal · Kiến tạo: S. Schupansky Boston Legacy W

Boston Legacy W

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 18 Laurel Ivory G
  • 16 Jorelyn Carabalí D
  • 29 Deja Davis D
  • 4 Emerson Elgin D
  • 20 Nicolette Hernandez D
  • 6 Annie Karich M
  • 26 Alba Caño M
  • 12 Nichelle Prince M
  • 5 Josefine Hasbo M
  • 8 Samantha Rose Smith M
  • 14 Aissata Traore F

Cầu thủ dự bị

  • 53 Bianca St Georges F
  • 21 Barbara Olivieri M
  • 23 Sarah Schupansky M
  • 9 Amanda Gutierres F
  • 7 Amanda Allen F
  • 1 Casey Murphy G
  • 34 Laurel Ansbrow D
  • 15 Aleigh Gambone F
  • 10 Ella Stevens F

Angel City W

4-2-3-1

Huấn luyện viên Gunnar Smerud Leif

Đội hình xuất phát

  • 19 Angelina Anderson G
  • 3 Savannah King D
  • 6 Emily Sams D
  • 11 Sarah Gorden D
  • 15 Evelyn Shores D
  • 16 Carina Rose Lageyre M
  • 14 Nealy Martin M
  • 20 Gisele Thompson M
  • 32 Sveindís Jónsdóttir M
  • 17 Ally Sentnor M
  • 24 Prisca Chilufya F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Maiara Niehues M
  • 99 Taylor Marie Suarez M
  • 4 Karsyn Cherry D
  • 40 Jennie Immethun M
  • 33 Riley Tiernan F
  • 30 Faith Nguyen G
  • 41 Meagan McClelland G
  • 25 Sophia Mattice D
  • 10 Claire Emslie F
Boston Legacy W
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Angel City W
4 Sút trúng mục tiêu 9
4 Sút chệch mục tiêu 7
10 Tổng cú sút 20
2 Sút bị chặn 4
10 Sút trong vòng cấm 15
0 Sút ngoài vòng cấm 5
11 Phạm lỗi 6
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
48% Kiểm soát bóng 52%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 2
355 Tổng đường chuyền 381
285 Chuyền chính xác 306
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Boston Legacy W 20 cầu thủ

Laurel Ivory 18 · G
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
38
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorelyn Carabalí 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deja Davis 29 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
48
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emerson Elgin 4 · D
Số phút 71 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolette Hernandez 20 · D
Số phút 71 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Annie Karich 6 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alba Caño 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nichelle Prince 12 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josefine Hasbo 5 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samantha Rose Smith 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aissata Traore 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bianca St Georges 53 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barbara Olivieri 21 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sarah Schupansky 23 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amanda Gutierres 9 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amanda Allen 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casey Murphy 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurel Ansbrow 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleigh Gambone 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ella Stevens 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Angel City W 20 cầu thủ

Angelina Anderson 19 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Savannah King 3 · D
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emily Sams 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sarah Gorden 11 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evelyn Shores 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carina Rose Lageyre 16 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nealy Martin 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gisele Thompson 20 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sveindís Jónsdóttir 32 · M
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ally Sentnor 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prisca Chilufya 24 · F
Số phút 82 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
8.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maiara Niehues 12 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylor Marie Suarez 99 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karsyn Cherry 4 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jennie Immethun 40 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riley Tiernan 33 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faith Nguyen 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meagan McClelland 41 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sophia Mattice 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claire Emslie 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0