Đội chủ nhà
Benfica
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Estoril
Ngày 02:15 · 01/09
Sân đấu Estádio da Luz · Lisbon
Trọng tài Helder Filipe Claudio Carvalho, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Estádio da Luz · Lisbon
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Helder Filipe Claudio Carvalho, Portugal
E. Barrenechea Substitution 1 · Kiến tạo: J. Palhinha
Benfica
↔
V. Pavlidis Normal Goal
Benfica
●
Xeka Substitution 1 · Kiến tạo: J. Holsgrove
Estoril
↔
C. Lenglet Normal Goal · Kiến tạo: T. Araujo
Benfica
●
Rafa Silva Substitution 2 · Kiến tạo: A. Schjelderup
Benfica
↔
A. Lacximicant Substitution 2 · Kiến tạo: Peixinho
Estoril
↔
R. Sanchez Substitution 3 · Kiến tạo: P. Carvalho
Estoril
↔
S. Andreou Substitution 4 · Kiến tạo: F. Garcia
Estoril
↔
Ismael Sierra Arnal Yellow Card
Estoril
■
G. Sudakov Substitution 3 · Kiến tạo: G. Moreira
Benfica
↔
V. Pavlidis Substitution 4 · Kiến tạo: J. Duran
Benfica
↔
G. Prestianni Substitution 5 · Kiến tạo: D. Lukebakio
Benfica
↔
F. Medrano Substitution 5 · Kiến tạo: R. Guitane
Estoril
↔
Y. Begraoui Normal Goal · Kiến tạo: F. Medrano
Estoril
●
617 Tổng đường chuyền 324
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
2.03 Bàn thắng kỳ vọng 0.36
0.85 Bàn thua ngăn chặn 0.85
VĐQG Bồ Đào Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Benfica
Estoril
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 13 0-2 67 1-1 19 2-0 8 0-3 201 1-2 34 2-1 11 3-0 7.5 1-3 81 2-2 29 3-1 11 4-0 9 1-4 351 2-3 67 3-2 26 4-1 13 5-0 13 2-4 201 3-3 67 4-2 34 5-1 19 6-0 23 3-4 201 4-3 81 5-2 41 6-1 34 7-0 41 4-4 301 5-3 101 6-2 51 7-1 51 8-0 67 6-3 151 7-2 101 8-1 81 9-0 151 7-3 301 8-2 201 9-1 201 10-0 351
Benfica 23 cầu thủ
Samuel Soares 24 · G
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Bah 6 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Araújo 44 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 8 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 114
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 108
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clément Lenglet 2 · D
Số phút 94 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền chính xác
- 75
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Dahl 26 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Barreiro 18 · M
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Barrenechea 5 · M
Số phút 31 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafa Silva 27 · M
Số phút 63 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgiy Sudakov 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gianluca Prestianni 25 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vangelis Pavlidis 14 · F
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Palhinha 36 · M Dự bị
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Schjelderup 21 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Moreira 77 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dodi Lukebakio 11 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Durán 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anatoliy Trubin 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Neto 62 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Circati 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manu Silva 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richard Ríos 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Kamiński 13 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anísio Cabral 72 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estoril 22 cầu thủ
Joel Robles 1 · G
Số phút 94 Điểm số 9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 9
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stelios Andreou 25 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferro 4 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Sierra Arnal 15 · D
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ricard Sánchez 2 · M
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xeka 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antef Tsoungui 5 · M
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Medrano 3 · M
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Lacximicant 7 · F
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Begraoui 14 · F
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Carvalho 12 · F Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Holsgrove 10 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peixinho 17 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Carvalho 22 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabrício Garcia 98 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafik Guitane 99 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Dias 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Turk 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Arnolin 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Parente 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Gomes 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Brito 90 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0