VĐQG Bồ Đào Nha Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Benfica
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Estoril
Ngày 02:15 · 01/09
Sân đấu Estádio da Luz · Lisbon
Trọng tài Helder Filipe Claudio Carvalho, Portugal
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Estádio da Luz · Lisbon
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Helder Filipe Claudio Carvalho, Portugal

Bảng xếp hạng · 2026

7 Benfica 2 trận 4 điểm
15 Estoril 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bồ Đào Nha Benfica 2 - 1 Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha Estoril 1 - 3 Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha Benfica 3 - 1 Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha Estoril 1 - 2 Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha Benfica 3 - 0 Estoril
E. Barrenechea Substitution 1 · Kiến tạo: J. Palhinha Benfica
V. Pavlidis Normal Goal Benfica
Xeka Substitution 1 · Kiến tạo: J. Holsgrove Estoril
C. Lenglet Normal Goal · Kiến tạo: T. Araujo Benfica
Rafa Silva Substitution 2 · Kiến tạo: A. Schjelderup Benfica
A. Lacximicant Substitution 2 · Kiến tạo: Peixinho Estoril
R. Sanchez Substitution 3 · Kiến tạo: P. Carvalho Estoril
S. Andreou Substitution 4 · Kiến tạo: F. Garcia Estoril
Ismael Sierra Arnal Yellow Card Estoril
G. Sudakov Substitution 3 · Kiến tạo: G. Moreira Benfica
V. Pavlidis Substitution 4 · Kiến tạo: J. Duran Benfica
G. Prestianni Substitution 5 · Kiến tạo: D. Lukebakio Benfica
F. Medrano Substitution 5 · Kiến tạo: R. Guitane Estoril
Y. Begraoui Normal Goal · Kiến tạo: F. Medrano Estoril

Benfica

4-2-3-1

Huấn luyện viên Marco Silva

Đội hình xuất phát

  • 24 S. Soares G
  • 6 A. Bah D
  • 44 T. Araujo D
  • 2 C. Lenglet D
  • 26 S. Dahl D
  • 18 L. Barreiro M
  • 5 E. Barrenechea M
  • 27 Rafa Silva M
  • 10 G. Sudakov M
  • 25 G. Prestianni M
  • 14 V. Pavlidis F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Trubin G
  • 62 J. Neto D
  • 3 A. Circati D
  • 36 J. Palhinha M
  • 16 Manu Silva M
  • 77 G. Moreira M
  • 20 R. Rios M
  • 13 J. Kaminski M
  • 22 J. Duran F
  • 72 Anisio F
  • 11 D. Lukebakio F
  • 21 A. Schjelderup F

Estoril

3-4-3

Huấn luyện viên Vasco Matos

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Robles G
  • 25 S. Andreou D
  • 4 Ferro D
  • 15 I. Sierra D
  • 2 R. Sanchez M
  • 8 Xeka M
  • 5 A. Tsoungui M
  • 3 F. Medrano M
  • 7 A. Lacximicant F
  • 14 Y. Begraoui F
  • 12 J. Carvalho F

Cầu thủ dự bị

  • 16 M. Turk G
  • 23 D. Dias G
  • 19 T. Parente D
  • 22 P. Carvalho D
  • 42 J. Arnolin D
  • 90 T. Brito M
  • 10 J. Holsgrove M
  • 80 L. Gomes M
  • 99 R. Guitane M
  • 98 F. Garcia F
  • 17 Peixinho F
Benfica
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Estoril
8 Sút trúng mục tiêu 2
7 Sút chệch mục tiêu 1
25 Tổng cú sút 4
10 Sút bị chặn 1
15 Sút trong vòng cấm 3
10 Sút ngoài vòng cấm 1
14 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
66% Kiểm soát bóng 34%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 6
617 Tổng đường chuyền 324
549 Chuyền chính xác 240
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
2.03 Bàn thắng kỳ vọng 0.36
0.85 Bàn thua ngăn chặn 0.85
VĐQG Bồ Đào Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Benfica Estoril

1X2

1 1.11 X 11 2 15

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.25 U 2.5 4

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 1.4 X 3.5 2 12

AH

A -2.5 1.15

O/U

O 1.5 1.8 U 1.5 1.91

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 13 0-2 67 1-1 19 2-0 8 0-3 201 1-2 34 2-1 11 3-0 7.5 1-3 81 2-2 29 3-1 11 4-0 9 1-4 351 2-3 67 3-2 26 4-1 13 5-0 13 2-4 201 3-3 67 4-2 34 5-1 19 6-0 23 3-4 201 4-3 81 5-2 41 6-1 34 7-0 41 4-4 301 5-3 101 6-2 51 7-1 51 8-0 67 6-3 151 7-2 101 8-1 81 9-0 151 7-3 301 8-2 201 9-1 201 10-0 351

Benfica 23 cầu thủ

Samuel Soares 24 · G
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Bah 6 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Araújo 44 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 8 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
114
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
108
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clément Lenglet 2 · D
Số phút 94 Điểm số 8.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
83
Chuyền chính xác
75
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Dahl 26 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Barreiro 18 · M
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Barrenechea 5 · M
Số phút 31 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafa Silva 27 · M
Số phút 63 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgiy Sudakov 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Prestianni 25 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vangelis Pavlidis 14 · F
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Palhinha 36 · M Dự bị
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Schjelderup 21 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Moreira 77 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dodi Lukebakio 11 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Durán 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anatoliy Trubin 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Neto 62 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Circati 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu Silva 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard Ríos 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Kamiński 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anísio Cabral 72 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Estoril 22 cầu thủ

Joel Robles 1 · G
Số phút 94 Điểm số 9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
9
Cản phá
6
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stelios Andreou 25 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferro 4 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismael Sierra Arnal 15 · D
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ricard Sánchez 2 · M
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xeka 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antef Tsoungui 5 · M
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Medrano 3 · M
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Lacximicant 7 · F
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Begraoui 14 · F
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Carvalho 12 · F Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Holsgrove 10 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peixinho 17 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Carvalho 22 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrício Garcia 98 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafik Guitane 99 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Dias 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Turk 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Arnolin 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Parente 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Gomes 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Brito 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0