VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Barcelona
5 - 2 H1 2-1
Đội khách Rayo Vallecano
Ngày 02:30 · 01/09
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain

Bảng xếp hạng · 2026

1 Barcelona 2 trận 6 điểm
13 Rayo Vallecano 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Barcelona 5 - 2 Rayo Vallecano
VĐQG Tây Ban Nha Barcelona 1 - 0 Rayo Vallecano
VĐQG Tây Ban Nha Rayo Vallecano 1 - 1 Barcelona
VĐQG Tây Ban Nha Barcelona 1 - 0 Rayo Vallecano
VĐQG Tây Ban Nha Rayo Vallecano 1 - 2 Barcelona
S. Camello Normal Goal · Kiến tạo: A. Garcia Rayo Vallecano
Raphinha Normal Goal · Kiến tạo: X. Espart Barcelona
Lamine Yamal Normal Goal · Kiến tạo: M. Bernal Barcelona
J. Vertrouwd Substitution 1 · Kiến tạo: A. Pedrosa Rayo Vallecano
Jules Koundé Goal cancelled Barcelona
F. Lejeune Own Goal Barcelona
G. Bouare Substitution 2 · Kiến tạo: P. Diaz Rayo Vallecano
J. de Frutos Substitution 3 · Kiến tạo: F. Perez Rayo Vallecano
S. Camello Normal Goal · Kiến tạo: U. Lopez Rayo Vallecano
M. Bernal Substitution 1 · Kiến tạo: Rodri Barcelona
D. Olmo Substitution 2 · Kiến tạo: Fermín Barcelona
Raphinha Normal Goal · Kiến tạo: A. Gordon Barcelona
U. Lopez Substitution 4 · Kiến tạo: R. Nteka Rayo Vallecano
S. Camello Substitution 5 · Kiến tạo: Alemao Rayo Vallecano
Pedri Substitution 3 · Kiến tạo: J. Cancelo Barcelona
A. Gordon Substitution 4 · Kiến tạo: K. Adeyemi Barcelona
Raphinha Substitution 5 · Kiến tạo: H. Abdelkarim Barcelona
Adrià Pedrosa Yellow Card Rayo Vallecano
Lamine Yamal Normal Goal · Kiến tạo: K. Adeyemi Barcelona

Barcelona

4-2-3-1

Huấn luyện viên Hansi Flick

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Garcia G
  • 23 J. Kounde D
  • 5 P. Cubarsi D
  • 15 A. Christensen D
  • 12 X. Espart D
  • 22 M. Bernal M
  • 8 Pedri M
  • 10 Lamine Yamal M
  • 20 D. Olmo M
  • 17 A. Gordon M
  • 11 Raphinha F

Cầu thủ dự bị

  • 13 W. Szczesny G
  • 31 E. Aller G
  • 18 G. Martin D
  • 2 J. Cancelo D
  • 24 E. Garcia D
  • 3 A. Balde D
  • 16 Rodri M
  • 28 B. Farinas M
  • 7 Fermín M
  • 29 H. Abdelkarim F
  • 14 K. Adeyemi F

Rayo Vallecano

4-2-3-1

Huấn luyện viên Benat San Jose

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Cardenas G
  • 20 I. Balliu D
  • 24 F. Lejeune D
  • 6 P. Ciss D
  • 33 J. Vertrouwd D
  • 23 O. Valentin M
  • 36 G. Bouare M
  • 19 J. de Frutos M
  • 8 U. Lopez M
  • 18 A. Garcia M
  • 10 S. Camello F

Cầu thủ dự bị

  • 30 A. Molina G
  • 17 A. Pedrosa D
  • 2 A. Ratiu D
  • 22 P. Fernandez D
  • 26 M. de las Sias D
  • 4 P. Diaz M
  • 11 R. Nteka M
  • 31 M. Roman M
  • 9 Alemao F
  • 14 G. Tsitaishvili F
  • 21 F. Perez F
Barcelona
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rayo Vallecano
9 Sút trúng mục tiêu 5
10 Sút chệch mục tiêu 4
26 Tổng cú sút 11
7 Sút bị chặn 2
17 Sút trong vòng cấm 7
9 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 11
9 Phạt góc 5
3 Việt vị 4
69% Kiểm soát bóng 31%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
647 Tổng đường chuyền 284
585 Chuyền chính xác 210
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
2.83 Bàn thắng kỳ vọng 1.08
-2.31 Bàn thua ngăn chặn -2.31
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Barcelona Rayo Vallecano

1X2

1 1.08 X 11 2 23

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.2 U 2.5 4.5

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2.05 N 1.7

1X2

1 1.3 X 4 2 15

AH

H 0 1.1 A 0 6.8

O/U

O 1.5 1.67 U 1.5 2.1

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 51 1-0 15 0-2 101 1-1 21 2-0 8.5 0-3 301 1-2 41 2-1 13 3-0 7.5 1-3 126 2-2 34 3-1 11 4-0 8 1-4 351 2-3 81 3-2 29 4-1 13 5-0 11 2-4 351 3-3 81 4-2 34 5-1 17 6-0 17 3-4 301 4-3 81 5-2 41 6-1 26 7-0 29 4-4 351 5-3 101 6-2 51 7-1 41 8-0 51 6-3 151 7-2 81 8-1 67 9-0 81 7-3 301 8-2 151 9-1 126 10-0 201 9-2 351 10-1 301

Barcelona 22 cầu thủ

Joan García 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Koundé 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Cubarsí 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
111
Chuyền chính xác
101
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Christensen 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xavi Espart 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Bernal 22 · M
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedri 8 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Yamal 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
11
Rê bóng thành công
7
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Olmo 20 · M
Số phút 64 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Gordon 17 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphinha 11 · F Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 9.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
9.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodri 16 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fermín López 7 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Cancelo 2 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Adeyemi 14 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamza Abdelkarim 29 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wojciech Szczęsny 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eder Aller 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Balde 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric García 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerard Martín 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Fariñas 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rayo Vallecano 22 cầu thủ

Dani Cárdenas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Balliu 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Lejeune 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pathé Ismaël Ciss 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jozhua Vertrouwd 33 · D
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Valentín 23 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gnangoro Bouaré 36 · M
Số phút 57 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge de Frutos 19 · M
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai López 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro García 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Camello 10 · F
Số phút 75 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrià Pedrosa 17 · D Dự bị
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pedro Díaz 4 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Pérez 21 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Randy Nteka 11 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alemão 9 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Molina 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pelayo Fernández 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco de las Sias 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrei Rațiu 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Tsitaishvili 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Román 31 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0