Đội chủ nhà
Barcelona
5 - 2 H1 2-1
Đội khách
Rayo Vallecano
Ngày 02:30 · 01/09
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain
S. Camello Normal Goal · Kiến tạo: A. Garcia
Rayo Vallecano
●
Raphinha Normal Goal · Kiến tạo: X. Espart
Barcelona
●
Lamine Yamal Normal Goal · Kiến tạo: M. Bernal
Barcelona
●
J. Vertrouwd Substitution 1 · Kiến tạo: A. Pedrosa
Rayo Vallecano
↔
Jules Koundé Goal cancelled
Barcelona
•
F. Lejeune Own Goal
Barcelona
●
G. Bouare Substitution 2 · Kiến tạo: P. Diaz
Rayo Vallecano
↔
J. de Frutos Substitution 3 · Kiến tạo: F. Perez
Rayo Vallecano
↔
S. Camello Normal Goal · Kiến tạo: U. Lopez
Rayo Vallecano
●
M. Bernal Substitution 1 · Kiến tạo: Rodri
Barcelona
↔
D. Olmo Substitution 2 · Kiến tạo: Fermín
Barcelona
↔
Raphinha Normal Goal · Kiến tạo: A. Gordon
Barcelona
●
U. Lopez Substitution 4 · Kiến tạo: R. Nteka
Rayo Vallecano
↔
S. Camello Substitution 5 · Kiến tạo: Alemao
Rayo Vallecano
↔
Pedri Substitution 3 · Kiến tạo: J. Cancelo
Barcelona
↔
A. Gordon Substitution 4 · Kiến tạo: K. Adeyemi
Barcelona
↔
Raphinha Substitution 5 · Kiến tạo: H. Abdelkarim
Barcelona
↔
Adrià Pedrosa Yellow Card
Rayo Vallecano
■
Lamine Yamal Normal Goal · Kiến tạo: K. Adeyemi
Barcelona
●
647 Tổng đường chuyền 284
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
2.83 Bàn thắng kỳ vọng 1.08
-2.31 Bàn thua ngăn chặn -2.31
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Barcelona
Rayo Vallecano
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 51 1-0 15 0-2 101 1-1 21 2-0 8.5 0-3 301 1-2 41 2-1 13 3-0 7.5 1-3 126 2-2 34 3-1 11 4-0 8 1-4 351 2-3 81 3-2 29 4-1 13 5-0 11 2-4 351 3-3 81 4-2 34 5-1 17 6-0 17 3-4 301 4-3 81 5-2 41 6-1 26 7-0 29 4-4 351 5-3 101 6-2 51 7-1 41 8-0 51 6-3 151 7-2 81 8-1 67 9-0 81 7-3 301 8-2 151 9-1 126 10-0 201 9-2 351 10-1 301
Barcelona 22 cầu thủ
Joan García 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jules Koundé 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 66
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Cubarsí 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 111
- Chuyền chính xác
- 101
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Christensen 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xavi Espart 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Bernal 22 · M
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedri 8 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamine Yamal 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 11
- Rê bóng thành công
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Olmo 20 · M
Số phút 64 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Gordon 17 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphinha 11 · F Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 9.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodri 16 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fermín López 7 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Cancelo 2 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Adeyemi 14 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamza Abdelkarim 29 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wojciech Szczęsny 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eder Aller 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Balde 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric García 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerard Martín 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Fariñas 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayo Vallecano 22 cầu thủ
Dani Cárdenas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Balliu 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florian Lejeune 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pathé Ismaël Ciss 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jozhua Vertrouwd 33 · D
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Valentín 23 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gnangoro Bouaré 36 · M
Số phút 57 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge de Frutos 19 · M
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai López 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro García 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Camello 10 · F
Số phút 75 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrià Pedrosa 17 · D Dự bị
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Díaz 4 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Pérez 21 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Randy Nteka 11 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alemão 9 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Molina 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pelayo Fernández 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco de las Sias 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Rațiu 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Tsitaishvili 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Román 31 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0