VĐQG Ý Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Atalanta
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Bologna
Ngày 01:45 · 01/09
Sân đấu New Balance Arena · Bergamo
Trọng tài Daniele Doveri, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 01/09
Sân đấu New Balance Arena · Bergamo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniele Doveri, Italy

Bảng xếp hạng · 2026

6 Atalanta 1 trận 3 điểm
16 Bologna 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý Atalanta 1 - 0 Bologna
VĐQG Ý Atalanta 0 - 1 Bologna
VĐQG Ý Bologna 0 - 2 Atalanta
VĐQG Ý Atalanta 2 - 0 Bologna
Coppa Italia Atalanta 0 - 1 Bologna
C. De Ketelaere Substitution 1 · Kiến tạo: N. Zalewski Atalanta
G. Raspadori Substitution 2 · Kiến tạo: E. Elmas Atalanta
J. Odgaard Substitution 1 · Kiến tạo: R. Orsolini Bologna
R. Piccoli Substitution 2 · Kiến tạo: A. Dovbyk Bologna
D. Tedesco Yellow Card Bologna
Ederson Substitution 3 · Kiến tạo: L. Samardzic Atalanta
G. Scamacca Substitution 4 · Kiến tạo: N. Krstovic Atalanta
E. Holm Substitution 3 · Kiến tạo: N. Zortea Bologna
T. Pobega Substitution 4 · Kiến tạo: M. Amondarain Bologna
N. Krstovic Yellow Card Atalanta
S. Kolasinac Substitution 5 · Kiến tạo: R. Bellanova Atalanta
Substitution 5 · Kiến tạo: N. Moro Bologna
L. Samardzic Normal Goal · Kiến tạo: N. Zalewski Atalanta

Atalanta

4-3-3

Huấn luyện viên Maurizio Sarri

Đội hình xuất phát

  • 29 M. Carnesecchi G
  • 77 D. Zappacosta D
  • 3 O. Kossounou D
  • 42 G. Scalvini D
  • 23 S. Kolasinac D
  • 8 M. Pasalic M
  • 70 G. Gaetano M
  • 13 Ederson M
  • 17 C. De Ketelaere F
  • 9 G. Scamacca F
  • 18 G. Raspadori F

Cầu thủ dự bị

  • 57 M. Sportiello G
  • 95 P. Vismara G
  • 40 R. Obric D
  • 16 R. Bellanova D
  • 99 E. Elmas M
  • 47 L. Bernasconi D
  • 6 I. Sulemana M
  • 49 F. Cassa M
  • 59 N. Zalewski M
  • 10 L. Samardzic M
  • 90 N. Krstovic F

Bologna

4-2-3-1

Huấn luyện viên Domenico Tedesco

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Skorupski G
  • 2 E. Holm D
  • 5 E. Fauske Helland D
  • 14 T. Heggem D
  • 23 R. Alhassane D
  • 4 T. Pobega M
  • 19 L. Ferguson M
  • 10 F. Bernardeschi M
  • 21 J. Odgaard M
  • 28 N. Cambiaghi M
  • 91 R. Piccoli F

Cầu thủ dự bị

  • 25 M. Pessina G
  • 72 U. Happonen G
  • 29 L. De Silvestri D
  • 33 J. Miranda D
  • 3 A. Theate D
  • 41 M. Vitik D
  • 16 N. Casale D
  • 6 N. Moro M
  • 20 N. Zortea D
  • 8 M. Amondarain M
  • 18 M. Libra D
  • 7 R. Orsolini F
  • 9 A. Dovbyk F
Atalanta
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Bologna
2 Sút trúng mục tiêu 3
2 Sút chệch mục tiêu 10
6 Tổng cú sút 16
2 Sút bị chặn 3
3 Sút trong vòng cấm 10
3 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 13
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 4
42% Kiểm soát bóng 58%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 1
478 Tổng đường chuyền 681
409 Chuyền chính xác 618
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
0.16 Bàn thắng kỳ vọng 1.35
-0.95 Bàn thua ngăn chặn -0.95
VĐQG Ý Bet365
Cả trận Hiệp một
Atalanta Bologna

1X2

1 1.91 X 3.6 2 3.9

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.68

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.75 N 2

1X2

1 2.5 X 2.2 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 12 1-0 7.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 151 7-0 501 3-5 451 4-4 201 5-3 201 6-2 251 7-1 501 5-4 501 6-3 501

Atalanta 22 cầu thủ

Marco Carnesecchi 29 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Zappacosta 77 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odilon Kossounou 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgio Scalvini 42 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sead Kolašinac 23 · D
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Pašalić 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Gaetano 70 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Éderson 13 · M Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles De Ketelaere 17 · F
Số phút 55 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Scamacca 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giacomo Raspadori 18 · F
Số phút 56 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicola Zalewski 59 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eljif Elmas 99 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Samardžić 10 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Krstović 90 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Raoul Bellanova 16 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Sportiello 57 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paolo Vismara 95 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Relja Obrić 40 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Sulemana 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Cassa 49 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Bernasconi 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bologna 24 cầu thủ

Łukasz Skorupski 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Holm 2 · D
Số phút 72 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eivind Helland 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
92
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
5
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Torbjørn Heggem 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
124
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
118
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahim 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommaso Pobega 4 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Ferguson 19 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
124
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
112
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Bernardeschi 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Odgaard 21 · M
Số phút 60 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolò Cambiaghi 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto Piccoli 91 · F
Số phút 60 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riccardo Orsolini 7 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Dovbyk 9 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nadir Zortea 20 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikel Amondarain 8 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Moro 6 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massimo Pessina 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ukko Happonen 72 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Miranda 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolò Casale 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo De Silvestri 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Theate 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Vitík 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Libra 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0