Đội chủ nhà
Amed
2 - 1 H1 1-1
Đội khách
Trabzonspor
Ngày 01:30 · 01/09
Sân đấu Şilbe Spor Kompleksi · Diyarbakır
Trọng tài Atilla Karaoglan, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Şilbe Spor Kompleksi · Diyarbakır
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Atilla Karaoglan, Türkiye
M. Salah Normal Goal · Kiến tạo: E. Muci
Trabzonspor
●
N. Saviolo Substitution 1 · Kiến tạo: A. Simsir
Trabzonspor
↔
Sidny Lopes Cabral Yellow Card
Trabzonspor
■
Chibuike Nwaiwu Yellow Card
Trabzonspor
■
Mbaye Diagne Missed Penalty
Amed
●
Y. Sor Normal Goal
Amed
●
Y. Sor Substitution 1 · Kiến tạo: G. Orban
Amed
↔
Fabinho Substitution 2 · Kiến tạo: O. Tufan
Trabzonspor
↔
D. Bates Substitution 2 · Kiến tạo: M. Yesil
Amed
↔
G. Gul Substitution 3 · Kiến tạo: F. Soyalp
Amed
↔
E. Muci Substitution 3 · Kiến tạo: W. Pina
Trabzonspor
↔
S. Lopes Cabral Substitution 4 · Kiến tạo: M. Mimaroglu
Trabzonspor
↔
Samuel Ballet Yellow Card
Amed
■
M. Diagne Substitution 4 · Kiến tạo: A. Cisse
Amed
↔
Umut Meraş Yellow Card
Amed
■
Furkan Soyalp Yellow Card
Amed
■
Ermal Krasniqi Yellow Card
Amed
■
Gift Orban Yellow Card
Amed
■
Stefan Savić Yellow Card
Trabzonspor
■
G. Orban Normal Goal · Kiến tạo: M. Yesil
Amed
●
352 Tổng đường chuyền 525
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
2.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.84
0.75 Bàn thua ngăn chặn 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Amed
Trabzonspor
AH
H +1.25 1.35 A -1.25 1.1
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.15
AH
H +0.75 1.32 A -0.75 1.15
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 9 1-0 12 0-2 11 1-1 7 2-0 19 0-3 19 1-2 8.5 2-1 12 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 67 1-4 29 2-3 23 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 0-7 501 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 81 5-2 151 6-1 501 1-7 451 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 251 3-6 451 4-5 401
Amed 21 cầu thủ
Alban Lafont 40 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ermal Krasniqi 7 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Robert Bates 4 · D
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lumbardh Dellova 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Umut Meraş 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Gül 18 · M
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Raveloson 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Ballet 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dia Saba 91 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yira Collins Sor 11 · M
Số phút 50 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mbaye Diagne 45 · F
Số phút 79 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 5.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gift Orban 99 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mehmet Yeşil 21 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 8.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Furkan Soyalp 8 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Amadou Cissé 33 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Burak Bozan 27 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miraç Acer 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kahraman Demirtaş 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Lutin 93 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cem Üstündag 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Khalil 74 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trabzonspor 20 cầu thủ
André Onana 24 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sidny Lopes Cabral 55 · D
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Chibuike Nwaiwu 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Savić 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Eskihellaç 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabinho 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melih Kabasakal 57 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ernest Muçi 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Salah 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Saviolo 70 · M
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Onuachu 30 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aral Şimşir 58 · M Dự bị
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ozan Tufan 11 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wagner Pina 20 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Metehan Mimaroğlu 77 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Onuralp Çevikkan 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmet Doğan Yıldırım 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cenk Özkaçar 39 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samet Akaydın 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Umut Nayir 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0