VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Amed
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Trabzonspor
Ngày 01:30 · 01/09
Sân đấu Şilbe Spor Kompleksi · Diyarbakır
Trọng tài Atilla Karaoglan, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Şilbe Spor Kompleksi · Diyarbakır
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Atilla Karaoglan, Türkiye

Bảng xếp hạng · 2026

9 Amed 2 trận 3 điểm
4 Trabzonspor 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Amed 2 - 1 Trabzonspor
M. Salah Normal Goal · Kiến tạo: E. Muci Trabzonspor
N. Saviolo Substitution 1 · Kiến tạo: A. Simsir Trabzonspor
Sidny Lopes Cabral Yellow Card Trabzonspor
Chibuike Nwaiwu Yellow Card Trabzonspor
Mbaye Diagne Missed Penalty Amed
Y. Sor Normal Goal Amed
Y. Sor Substitution 1 · Kiến tạo: G. Orban Amed
Fabinho Substitution 2 · Kiến tạo: O. Tufan Trabzonspor
D. Bates Substitution 2 · Kiến tạo: M. Yesil Amed
G. Gul Substitution 3 · Kiến tạo: F. Soyalp Amed
E. Muci Substitution 3 · Kiến tạo: W. Pina Trabzonspor
S. Lopes Cabral Substitution 4 · Kiến tạo: M. Mimaroglu Trabzonspor
Samuel Ballet Yellow Card Amed
M. Diagne Substitution 4 · Kiến tạo: A. Cisse Amed
Umut Meraş Yellow Card Amed
Furkan Soyalp Yellow Card Amed
Ermal Krasniqi Yellow Card Amed
Gift Orban Yellow Card Amed
Stefan Savić Yellow Card Trabzonspor
G. Orban Normal Goal · Kiến tạo: M. Yesil Amed

Amed

4-2-3-1

Huấn luyện viên Besnik Hasi

Đội hình xuất phát

  • 40 A. Lafont G
  • 7 E. Krasniqi D
  • 4 D. Bates D
  • 5 L. Dellova D
  • 17 U. Meras D
  • 18 G. Gul M
  • 22 R. Raveloson M
  • 10 S. Ballet M
  • 91 D. Saba M
  • 11 Y. Sor M
  • 45 M. Diagne F

Cầu thủ dự bị

  • 27 B. Bozan G
  • 47 K. Demirtas D
  • 21 M. Yesil D
  • 3 M. Acer D
  • 33 A. Cisse D
  • 8 F. Soyalp M
  • 6 C. Ustundag M
  • 93 R. Lutin M
  • 74 M. Khalil
  • 99 G. Orban F

Trabzonspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fatih Tekke

Đội hình xuất phát

  • 24 A. Onana G
  • 55 S. Lopes Cabral D
  • 27 C. Nwaiwu D
  • 15 S. Savic D
  • 19 M. Eskihellac D
  • 6 Fabinho M
  • 57 M. Kabasakal M
  • 7 E. Muci M
  • 10 M. Salah M
  • 70 N. Saviolo M
  • 30 P. Onuachu F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Yildirim G
  • 25 O. Cevikkan G
  • 4 S. Akaydin D
  • 39 C. Ozkacar D
  • 20 W. Pina D
  • 11 O. Tufan M
  • 14 U. Nayir F
  • 77 M. Mimaroglu F
  • 58 A. Simsir M
Amed
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Trabzonspor
7 Sút trúng mục tiêu 5
8 Sút chệch mục tiêu 1
17 Tổng cú sút 8
2 Sút bị chặn 2
11 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 2
18 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 5
4 Việt vị 3
40% Kiểm soát bóng 60%
5 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 5
352 Tổng đường chuyền 525
275 Chuyền chính xác 448
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
2.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.84
0.75 Bàn thua ngăn chặn 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Amed Trabzonspor

1X2

1 3.1 X 3.75 2 2.1

AH

H +1.25 1.35 A -1.25 1.1

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 3.75 X 2.3 2 2.6

AH

H +0.75 1.32 A -0.75 1.15

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 9 1-0 12 0-2 11 1-1 7 2-0 19 0-3 19 1-2 8.5 2-1 12 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 67 1-4 29 2-3 23 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 0-7 501 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 81 5-2 151 6-1 501 1-7 451 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 251 3-6 451 4-5 401

Amed 21 cầu thủ

Alban Lafont 40 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ermal Krasniqi 7 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Robert Bates 4 · D
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lumbardh Dellova 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Umut Meraş 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gökhan Gül 18 · M
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Raveloson 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Ballet 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dia Saba 91 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yira Collins Sor 11 · M
Số phút 50 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mbaye Diagne 45 · F
Số phút 79 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gift Orban 99 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mehmet Yeşil 21 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 8.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
8.2
KT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Soyalp 8 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amadou Cissé 33 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Burak Bozan 27 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miraç Acer 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kahraman Demirtaş 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Lutin 93 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cem Üstündag 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Khalil 74 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Trabzonspor 20 cầu thủ

André Onana 24 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sidny Lopes Cabral 55 · D
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chibuike Nwaiwu 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
81
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stefan Savić 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
61
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mustafa Eskihellaç 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabinho 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melih Kabasakal 57 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ernest Muçi 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Salah 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Saviolo 70 · M
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Onuachu 30 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aral Şimşir 58 · M Dự bị
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ozan Tufan 11 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wagner Pina 20 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Metehan Mimaroğlu 77 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Onuralp Çevikkan 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Doğan Yıldırım 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cenk Özkaçar 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samet Akaydın 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Umut Nayir 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0