VĐQG Ai Cập Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà AL Masry
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Pyramids FC
Ngày 00:00 · 01/09
Sân đấu Borg El Arab Stadium · Alexandria
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Borg El Arab Stadium · Alexandria
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 AL Masry 2 trận 6 điểm
1 Pyramids FC 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập AL Masry 0 - 1 Pyramids FC
VĐQG Ai Cập Pyramids FC 1 - 1 AL Masry
VĐQG Ai Cập AL Masry 2 - 2 Pyramids FC
VĐQG Ai Cập Pyramids FC 0 - 0 AL Masry
VĐQG Ai Cập AL Masry 1 - 0 Pyramids FC
M. Makhlouf Yellow Card AL Masry
A. Samy Normal Goal · Kiến tạo: M. Chibi Pyramids FC
Otta Yellow Card Pyramids FC
B. El Mohamady Yellow Card AL Masry
M. Marei Yellow Card Pyramids FC
O. Fakhoury Substitution 1 · Kiến tạo: N. Maher Pyramids FC
Otta Substitution 2 · Kiến tạo: Zalaka Pyramids FC
H. Faisal Substitution 1 · Kiến tạo: A. Deghmoum AL Masry
M. El Shami Substitution 2 · Kiến tạo: K. Bambo AL Masry
M. Fathi Substitution 3 · Kiến tạo: W. El Karti Pyramids FC
A. El Saadawy Substitution 3 · Kiến tạo: M. Shokry AL Masry
A. El Armouty Substitution 4 · Kiến tạo: Y. El Mallah AL Masry
Y. Obama Substitution 4 · Kiến tạo: A. Abdelkader Pyramids FC
H. Hamdan Substitution 5 · Kiến tạo: O. Galal Pyramids FC
M. Hamada Substitution 5 · Kiến tạo: K. Toual AL Masry

AL Masry

4-2-3-1

Huấn luyện viên Emad El-Nahhas

Đội hình xuất phát

  • 16 Mahmoud Hamdy G
  • 7 Karim El Eraki D
  • 2 Baher El Mohamady D
  • 5 Khaled Sobhi D
  • 13 Amr Saadawy D
  • 14 Mahmoud Hamada M
  • 6 Mohamed Makhlouf M
  • 15 Ahmed El Armouty M
  • 32 Hussein Faisal M
  • 11 Mohamed El Shamy M
  • 9 Salah Mohsen F

Cầu thủ dự bị

  • 30 Abderrahim Deghmoum F
  • 10 Karim Bambo F
  • 3 Mohamed Shokry D
  • 4 Yassin El Mallah M
  • 20 Kheir Eddine Toual M
  • 26 Mohamed Seha G
  • 33 Mostafa Mahmoud Al Aash D
  • 29 Mohamed Hashem D
  • 27 Abdallah Ziani M

Pyramids FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Rhulani Mokwena

Đội hình xuất phát

  • 1 Ahmed El-Shenawy G
  • 15 Mohamed Chibi D
  • 3 Mahmoud Marei D
  • 4 Ahmed Samy D
  • 29 Karim Hafez D
  • 14 Mohanad Lasheen M
  • 5 Hamed Hemdan M
  • 11 Mostafa Fathy M
  • 25 Odeh Fakhoury M
  • 23 Ahmed Atef M
  • 7 Youssef Obama F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Nasser Maher M
  • 17 Mahmoud Zalaka F
  • 18 Walid El Karti M
  • 6 Osama Galal D
  • 9 Ahmed Abdelkader M
  • 28 Mahmoud Gad G
  • 34 Eiad El Askalany D
  • 20 Abdel Rahman Magdi F
  • 13 Ahmed Nadhir Benbouali F
AL Masry
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Pyramids FC
2 Sút trúng mục tiêu 4
4 Sút chệch mục tiêu 6
11 Tổng cú sút 10
5 Sút bị chặn 0
5 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 5
20 Phạm lỗi 21
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
51% Kiểm soát bóng 49%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
358 Tổng đường chuyền 362
279 Chuyền chính xác 295
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
0.54 Bàn thắng kỳ vọng 0.51
0.05 Bàn thua ngăn chặn 0.05
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
AL Masry Pyramids FC

1X2

1 3.5 X 2.88 2 2.1

AH

H +0.75 1.5 A -0.75 1.19

O/U

O 2.5 2.3 U 2.5 1.6

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 4.33 X 2 2 2.6

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.11

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 6 1-0 10 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 19 0-3 17 1-2 9.5 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 19 2-2 17 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 81 0-6 151 1-5 81 2-4 51 3-3 67 4-2 101 2-5 151 3-4 126

AL Masry 20 cầu thủ

Mahmoud Hamdy 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim El Eraki 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baher El Mohamady 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khaled Sobhi 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr Saadawy 13 · D
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Hamada 14 · M
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Makhlouf 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed El Armouty 15 · M
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Faisal 32 · M
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Shamy 11 · M Đội trưởng
Số phút 56 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salah Mohsen 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abderrahim Deghmoum 30 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Bambo 10 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Shokry 3 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yassin El Mallah 4 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kheir Eddine Toual 20 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Seha 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Mahmoud Al Aash 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hashem 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Ziani 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Pyramids FC 20 cầu thủ

Ahmed El-Shenawy 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Chibi 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Marei 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Samy 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Hafez 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohanad Lasheen 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamed Hemdan 5 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Fathy 11 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odeh Fakhoury 25 · M
Số phút 44 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Atef 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Youssef Obama 7 · F
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nasser Maher 22 · M Dự bị
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Zalaka 17 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walid El Karti 18 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osama Galal 6 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Abdelkader 9 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Gad 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eiad El Askalany 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahman Magdi 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Nadhir Benbouali 13 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0